Thuật xử thế của Tăng Quốc Phiên: Khiêm hòa mới giữ được nhân duyên bền chặt

Thuật xử thế của Tăng Quốc Phiên: Khiêm hòa mới giữ được nhân duyên bền chặt
Sự khiêm hòa của Tăng Quốc Phiên luôn có một lằn ranh thép.

Sau khi bị đồng liêu bài xích, bạn bè tuyệt giao, cấp dưới công khai chống đối, Tăng Quốc Phiên mới thấu triệt bốn chữ này.

Mùa xuân năm Hàm Phong thứ 8 (1858), tại thành Trường Sa, người ta thấy một người đàn ông trung niên ngồi kiệu lớn bọc nỉ xanh, đi gõ cửa bái phỏng từng viên quan một. Từ nha môn Tuần phủ, Bố chính sứ ti, cho đến tận nha môn huyện Trường Sa – nơi có cấp bậc thấp nhất.

Tri huyện Trường Sa khi ấy chỉ là một viên quan thất phẩm nhỏ bé, nếu so với ngày nay thì chỉ tương đương chức danh lãnh đạo cấp huyện. Theo quy củ chốn quan trường, một vị đại viên nhị phẩm nắm giữ trọng binh trong tay tuyệt đối không có lý do gì phải đích thân đến tận cửa.

Thế nhưng ông đã đến. Không những đến, mà tư thế còn hạ xuống cực thấp, vừa mở lời đã khiêm nhường xin đối phương chỉ bảo. Người đàn ông đó chính là Tăng Quốc Phiên.

Thế nhưng chỉ mới hơn một năm trước, ông vẫn còn là cái “gai nhọn” mà cả quan trường Hồ Nam ai nấy đều né tránh: từng mắng tay đôi với đồng hương Trịnh Tiểu San giữa chốn đông người; đối đầu sống chết với Đề đốc Bào Khởi Báo; thậm chí đến cả Hoàng đế, ông cũng dám thẳng thừng can gián. Trong nhật ký, ông từng tự bạch: “Tính tình ta vốn không hợp chốn quan trường, đi đến đâu cũng chỉ thấy chông gai.”

Trong những ngày bị tước bỏ binh quyền, phải lui về quê chịu tang mẹ, ông tự nhốt mình trong thư phòng, ngày đêm suy ngẫm, lật đi lật lại từng biến cố đời mình. Sau khi đã ngộ ra, ông làm một việc khiến tất cả mọi người phải kinh ngạc: Hạ mình xuống tận cùng cát bụi.

Và rồi, kỳ tích xuất hiện. Khi ông quay lại Hồ Nam, Giang Tây để trích lập quân nhu, mọi nẻo đường đều thông suốt. Chốn quan trường vốn từng khắp nơi gây khó dễ cho ông, bỗng chốc trở nên hòa nhã, thuận hòa như gió xuân mưa phùn. Sự biến chuyển kỳ diệu ấy, thực chất chỉ nằm gọn trong bốn chữ: Khiêm hòa – Bao dung.

1. Trái đắng lớn nhất đời Tăng Quốc Phiên bắt nguồn từ một chữ: “Ngạo”

Nhiều người lầm tưởng Tăng Quốc Phiên trời sinh đã là bậc quân tử khiêm nhường. Sự thật hoàn toàn ngược lại. Thời trẻ, tính khí của Tăng Quốc Phiên tệ hại đến mức đáng kinh ngạc.

Những năm làm quan tại kinh thành, vì tranh cãi lời ăn tiếng nói, ông liên tiếp trở mặt với đồng hương Trịnh Tiểu San và Kim Tảo. Trong nhật ký, ông tự thú nhận: “Buông lời thóa mạ, phẫn nộ bất chấp, đến mức suýt quên cả bản thân lẫn người thân.” — nghĩa là chửi bới hăng đến mức ruột thịt cũng chẳng màng.

Ông còn có một căn bệnh chí mạng hơn: Cảm giác ưu việt về mặt đạo đức.

Nhìn ai ông cũng thấy tầm thường, dung tục; thấy ai cũng không “tận trung” bằng mình. Sau này hồi tưởng lại, ông thừa nhận thời trẻ mình luôn mang bộ dạng “chỉ riêng ta là trung thần”, ngầm ám chỉ cả triều đình văn võ bá quan đều là phường hồ đồ, duy chỉ có ông là kẻ tỉnh táo.

Kết quả ra sao? Bậc quyền quý trông thấy ông từ xa đã đi đường vòng né tránh, đến giờ nghị sự cũng chẳng ai muốn ngồi chung bàn.

Trong gia thư gửi người nhà, ông từng đúc kết một câu khắc cốt ghi tâm: “Kẻ tầm thường trong thiên hạ xưa nay bại bởi chữ Lười; bậc tài tử trong thiên hạ xưa nay bại bởi chữ Ngạo.”

Người bình thường thất bại vì lười biếng; kẻ thông minh thất bại vì ngạo mạn. Bản thân ông, chính là kẻ thông minh từng ngã đau vì chữ “Ngạo” ấy.

Khoảng thời gian bị bãi binh quyền về quê chịu tang năm Hàm Phong thứ 7 chính là bước ngoặt phân định cuộc đời ông. Ông trải phẳng mười mấy năm thất bại ra trước mắt, mổ xẻ rành rọt từng vết thương, cuối cùng cô đọng lại thành hai chữ: Khiêm (khiêm nhường) và Hỗn (hòa nhập, không cố chấp).

  • Khiêm, là biết hạ thấp mình xuống.
  • Hỗn, là nói năng không cạn lời, hành sự không tuyệt đường.

Ông viết thư dạy các em trai: “Phàm việc tranh chấp với người, chớ mong mình chiếm trọn lẽ phải; việc phân định thị phi, chớ nên quá mức đoán định đoán bừa.”

Tranh cãi với người khác, đừng lúc nào cũng muốn mình thắng tuyệt đối; luận bàn đúng sai, đừng bao giờ nói lời quá cạn kiệt. Đó không phải là sự khôn lỏi trơn tru, mà là tâm thức của một người sau khi đã đâm sầm vào tường nam, rốt cuộc mới nhận ra sự hiện diện của bức tường.

2. Sau khi tái xuất, ông đã thay đổi ba điều cốt lõi

Năm 1858, khi Tăng Quốc Phiên tái xuất chốn quan trường, những biến chuyển nơi ông khiến ngay cả những người bạn cũ cũng phải kinh ngạc.

  • Thứ nhất, ông tự tay viết thư cho tất cả các quan chức cần liên hệ. Từ các bậc đại viên Tổng đốc, Tuần phủ cho đến các võ tướng bình thường, không sót một ai. Trong thư, ông hạ mình xuống mức thấp nhất, tự nhận mình “tài sơ học thiển, kính mong chư quân chỉ giáo”. Có người bảo ông đang “diễn”. Nhưng diễn kịch một lần thì dễ, diễn suốt mười năm mới là chuyện khó. Tăng Quốc Phiên đã giữ trọn phong thái khiêm hòa ấy cho đến tận hơi thở cuối cùng.
  • Thứ hai, ông đích thân đến bái phỏng Tri huyện Trường Sa. Một vị đại thần nhị phẩm thân chinh đến thăm một viên quan thất phẩm nhỏ bé, trong bối cảnh phân cấp thứ bậc nghiêm ngặt thời vãn Thanh, việc này gần như là điều dị thường. Nhưng chính chi tiết này đã khiến cả quan trường Hồ Nam thấy rõ thành ý của ông: Đối với kẻ ở ngôi cao không siểm nịnh, đối với người ở bậc thấp chẳng coi thường.
  • Thứ ba, ông không còn dùng tiêu chuẩn đạo đức để trói buộc người khác. Trước đây, ông chướng mắt với đủ thói hư tật xấu chốn quan trường, luôn đem tiêu chuẩn của bậc thánh hiền ra để bắt bẻ xung quanh. Sau khi tái xuất, ông thấu suốt một đạo lý: Muốn thành đại sự, trước hết phải chấp nhận những người làm việc cùng mình vốn không hoàn hảo.

Đạo Đức Kinh có câu: “Hòa kỳ quang, đồng kỳ trần” (Hòa cùng ánh sáng, lẫn với bụi trần). Ánh sáng quá gay gắt sẽ làm xung quanh cháy rụi và tiêu điều; người biết thu vén hào quang mới đủ sức soi rọi đến những nơi thật sự cần được soi sáng.

Chính sự chuyển biến này đã đổi lấy một hậu phương vững chắc suốt hơn mười năm sau đó. Tương quân có thể tung hoành đánh trận nơi tiền tuyến, chính là nhờ chốn quan trường vốn từng khắp nơi ngáng đường cản lối, nay lại đồng lòng vì ông mà gom lương, chuyển vận đạn dược.

3. Đối với người mắng nhiếc mình thậm tệ, ông bao dung đến mức nào?

Nếu như khiêm hòa với người bình thường vẫn còn là việc dễ, thì khiêm hòa với Tả Tông Đường mới thực sự là độ khó bậc nhất.

Tả Tông Đường là người thế nào? Cậy tài khinh thế, mắt cao hơn đầu, đến mức chính Tăng Quốc Phiên cũng từng nhận xét Tả là kẻ “thích hành sự theo cảm tính”.

Hai con người này từ ngày đầu cộng tác trong Tương quân đã liên tục xảy ra va chạm. Sau này thậm chí còn cạch mặt nhau hoàn toàn: Tả Tông Đường nhiều lần mắng chửi Tăng Quốc Phiên giữa chốn công cộng với những lời lẽ hết sức nặng nề, thậm chí thốt ra cả những từ như “vong ân phụ nghĩa”.

Phải là người thường, e rằng sớm đã trở mặt thành thù, chặn đứt liên lạc, đến chết không thèm nhìn mặt nhau. Nhưng Tăng Quốc Phiên lại làm ba việc khiến thiên hạ không sao hiểu nổi:

  1. Ông không bao giờ chửi lại. Tả Tông Đường bên ngoài mắng dữ dội bao nhiêu, ông tuyệt đối giữ im lặng, không đối đầu, cũng chẳng thanh minh.
  2. Ông không ngăn cản người khác giao hảo với Tả. Thậm chí, ông còn khuyến khích gia đình, bè bạn tiếp tục giữ mối thâm tình với Tả Tông Đường như xưa.
  3. Khi Tả Tông Đường tây chinh dẹp loạn Tân Cương thiếu thốn quân nhu, ông chu cấp trọn vẹn. Thời điểm đó, có người xúi giục ông nhân cơ hội này mà “bóp nghẹt” đối thủ truyền kiếp, nhưng ông gạt đi. Quân lương cần cấp, không thiếu một đồng; nhân tài cần tiến cử, ông đều tiến cử vẹn toàn.

Năm 1872, Tăng Quốc Phiên tạ thế. Tả Tông Đường khi ấy đang ở tận tiền tuyến Lan Châu, hay tin liền sai người gửi về đôi câu đối viếng: “Mưu quốc chi trung, tri nhân chi minh, tự quý bất như nguyên phụ; Đồng tâm nhược kim, công thác nhược thạch, tương kỳ vô phụ bình sinh.” (Lòng trung lo việc nước, tài sáng suốt biết người, tự thẹn chẳng bằng bậc Nguyên phụ; Đồng lòng tựa vàng son, mài giũa như đá ngọc, hẹn nhau chẳng phụ trọn một đời).

Kẻ từng chửi bới Tăng Quốc Phiên suốt mười mấy năm ròng rã, trong câu đối viếng đã phải thốt lên bốn chữ: “Tự quý bất như” (Tự thẹn không bằng).

Đáng cảm phục hơn cả là những chuyện về sau. Sau khi Tăng Quốc Phiên qua đời, Tả Tông Đường đã che chở cho con cái ông suốt mười mấy năm trời: Khi người con thứ ba của Tăng Quốc Phiên là Tăng Kỷ Hồng lâm trọng bệnh không tiền chạy chữa, Tả lập tức gửi tặng 300 lượng bạc; khi Kỷ Hồng mất, cũng chính tay Tả Tông Đường đứng ra lo liệu chu tất tang lễ; lúc người con gái út Tăng Kỷ Phân đi ngang qua Nam Kinh, Tả Tông Đường hạ lệnh mở toang cổng chính Tổng đốc phủ để nghênh đón và ân cần bảo: “Đây là nơi con từng sống thuở nhỏ, hãy xem như cha con vẫn còn ở đây.”

Nghiêm với mình, khoan dung với người; chân thành với bạn, nhẫn nại với kẻ nghịch ý — Tăng Quốc Phiên dùng cả đời mình để minh chứng cho câu chân ngôn: “Thiên địa gian duy khiêm cẩn thị tái phúc chi đạo.” (Giữa trời đất, duy chỉ có khiêm nhường cẩn trọng mới là đạo chở che phúc phận).

Khiêm tốn không phải là nhu nhược. Khiêm tốn là giao ân oán lại cho thời gian gọt giũa, và dành trọn tâm sức của mình cho những việc thực sự đáng làm.

4. Đối với học trò công khai chống đối, phản ứng của ông còn cao minh hơn

Lý Hồng Chương thuở còn nương náu trong mạc phủ của Tăng Quốc Phiên, số lần cãi lời thầy cũng chẳng hề ít ỏi.

Khi đóng quân ở Kỳ Môn, Lý Hồng Chương nhận định đây là tử địa, ra sức can ngăn Tăng Quốc Phiên dời quân. Tăng không nghe, hai thầy trò cãi vã một trận nảy lửa, Lý giận dữ bỏ đi.

Về sau, khi Tăng Quốc Phiên định dâng sớ đàn hặc Lý Nguyên Độ, Lý Hồng Chương một lần nữa công khai phản đối và buông lời đanh thép: “Nếu thầy nhất quyết đàn hặc, con sẽ không chấp bút bản tấu này.” Tăng đáp: “Ngươi không viết, ta tự viết.” Lý dứt khoát: “Vậy con xin cáo từ!” rồi đùng đùng bỏ đi trước sự chứng kiến của mọi người.

Rơi vào bất kỳ người lãnh đạo nào, đó cũng là nỗi sỉ nhục khó tha thứ. Nhưng sau đó Tăng Quốc Phiên đã ứng xử thế nào?

Kỳ Môn quả nhiên hóa thành tuyệt địa, nhận ra học trò đã đúng, ông lập tức chủ động điều chỉnh chiến lược, lại còn công khai khen ngợi Lý Hồng Chương có tầm nhìn xa trông rộng.

Lý Hồng Chương ra ngoài bươn chải một vòng, cùng đường bế tắc quay về tìm thầy, ông vẫn mở rộng vòng tay dung nạp, tận tâm bồi dưỡng như xưa. Để rồi sau này, những tài nguyên cốt lõi nhất, những sân khấu trọng đại nhất của triều đình, ông lần lượt trao trọn vào tay Lý Hồng Chương.

Về già, khi hồi tưởng lại những năm tháng ở Tăng phủ, điều Lý Hồng Chương nhớ sâu sắc nhất lại là những bữa cơm thường nhật: Tăng Quốc Phiên luôn đợi đông đủ tất cả thuộc hạ trong mạc phủ rồi mới cầm đũa; trên bàn ăn, ông luận đàm kinh sử, khiến Lý phải thốt lên: “Ăn một bữa cơm với thầy, còn quý hơn nghe một buổi giảng sách.”

Hậu thế đúc kết cách đối nhân xử thế của các danh thần thời bấy giờ qua mấy câu danh ngôn: “Tả công nghiêm, nhân bất cảm khi; Lý công minh, nhân bất năng khi; Tăng công nhân, nhân bất nhẫn khi.”

Tả Tông Đường nghiêm nghị, người ta không dám lừa; Lý Hồng Chương sáng suốt, người ta không thể lừa; Tăng Quốc Phiên nhân từ, người ta không nỡ lừa.

Không dám lừa, là dựa vào uy; không thể lừa, là dựa vào trí; không nỡ lừa, là đánh vào lương tri khiến lòng người tự thấy áy náy khôn nguôi. Đây mới là cảnh giới cao nhất của thuật đối nhân xử thế: Không phải là bạn thắng được đối phương, mà là đối phương tâm phục khẩu phục, tự nguyện đứng về phía bạn.

5. Sự khiêm hòa của Tăng Quốc Phiên luôn có một lằn ranh thép

Đến đây, cần phải làm rõ một quan niệm sai lầm: Sự khiêm hòa của Tăng Quốc Phiên tuyệt đối không phải là lấy lòng người khác, càng không phải là người nhu nhược không có chính kiến.

  • Đối với bề trên, ông không a dua nịnh hót: Khi cần dâng sớ can gián thẳng thắn, ông từng vạch tội khiến Hoàng đế bẽ bàng trước triều đình, khiến vua Hàm Phong nổi lôi đình muốn xử tội chém đầu.
  • Đối với cấp dưới, ông không hề nuông chiều: Năm xưa Lý Hồng Chương ham ngủ nướng không chịu dậy học sớm, ông lập tức sai người đến đập cửa ầm ĩ; cả đoàn thuộc hạ phải ngồi chờ một mình Lý đến ăn cơm. Khi ăn xong, Tăng lạnh lùng buông một câu răn đe: “Nơi đây coi trọng nhất, duy chỉ có một chữ Thành mà thôi.”
  • Khi đàn hặc Lý Nguyên Độ: Mặc cho học trò hết lời cầu xin khuyên can, nguyên tắc cần giữ vững, ông kiên quyết không nhượng bộ nửa bước.

Bởi vậy, sự khiêm hòa của Tăng Quốc Phiên thực chất được xây dựng trên một cấu trúc ba tầng:

  • Thái độ thì Khiêm: Để cánh cửa giao tiếp luôn luôn rộng mở.
  • Nguyên tắc thì Cứng: Để không bao giờ đánh mất bản ngã của chính mình.
  • Cảm xúc thì Vững: Để giữa trùng trùng xung đột, không bao giờ hành xử những điều khiến bản thân phải hối hận.

Ngày nay, nhiều người ngộ nhận khiêm hòa là làm “kẻ ba phải” hiền lành, ai cũng không dám đắc tội, việc gì cũng gật đầu ừ hữ. Đó không phải là khiêm hòa, đó là sự bạc nhược. Tăng Quốc Phiên liếc mắt là nhìn thấu loại người này — trong thuật nhìn người của ông có câu “Dữ nhân nịnh giả bất giao” (Kẻ hay siểm nịnh, chớ kết giao); những ai tối ngày vây quanh tâng bốc, ông ngược lại càng tránh thật xa.

Khiêm tốn chân chính là trong lòng luôn chừa chỗ cho người khác; hòa ái thực sự là dẫu bất đồng quan điểm, đôi bên vẫn có thể điềm tĩnh ngồi lại cùng nhau.

6. Lời kết

Những năm tháng xế chiều, Tăng Quốc Phiên từng viết trong gia thư một câu thấm thía: “Phàm sự lưu dư địa, nhã lượng năng dung nhân.” (Phàm mọi việc nên chừa lại đường lui, lòng dạ bao dung ắt dung nạp được người đời).

Một người từng bị chốn quan trường gạt ra rìa, từng bị bằng hữu dứt tình tuyệt giao, từng bị cấp dưới công khai chống đối, sau cùng thứ mà ông ngộ ra không phải là “làm người phải tàn nhẫn”, mà là “làm người phải bao dung”.

Ông đúc kết tâm đắc cả một đời đối nhân xử thế thành bốn chữ gia huấn truyền lại cho con cháu: Cần – Kiệm – Cẩn – Hòa.

Chữ “Hòa” đặt ở cuối cùng, nhưng lại là cảnh giới khó đạt đến nhất. “Cần” và “Kiệm” là để quản thúc chính mình; “Cẩn” và “Hòa” là để xử lý các mối quan hệ nhân gian. Đời người, một nửa vận mệnh nằm trong tay mình, nửa còn lại nằm trong tay người khác — khi mối quan hệ giữa bạn và thế giới này đã thông thuận, con đường phía trước tự khắc thênh thang.

Hơn hai trăm năm trôi qua, câu chuyện về Tăng Quốc Phiên vẫn không ngừng được hậu thế nhắc lại. Không phải vì chiếc ghế quan quyền của ông to lớn đến đâu, mà bởi vì cuộc đời ông đã kiểm chứng một chân lý bất biến:

Những kẻ mà tính khí lớn hơn bản lĩnh, thường chỉ đi được nửa đường là tan tác; duy chỉ những ai biết hạ thấp tư thế, mở rộng dung lượng của tâm hồn, mới có thể đi trọn vẹn cả hành trình mà bên cạnh vẫn có tri kỷ kề vai.

Nước ở chỗ thấp mới thành biển lớn, người biết hạ mình mới xứng bậc tôn vinh. Bậc cường giả thực sự chưa bao giờ cần đến giọng nói lớn để chứng minh sức mạnh của mình.

Theo 163.com
Gia Nghi biên dịch

Đọc tiếp