Không tầm thường, danh nhân cổ đại Trung Quốc dạy con như thế nào?

Không tầm thường, danh nhân cổ đại Trung Quốc dạy con như thế nào?
Không tầm thường, danh nhân cổ đại Trung Quốc dạy con như thế nào? (Ảnh: Public Domain)

Người Trung Quốc từ xưa đến nay luôn coi trọng việc giáo dục con cháu trong gia đình. Qua các thời đại, nhiều danh nhân trước khi qua đời hoặc ngay trong cuộc đời mình đều để lại những lời răn dạy, những bài văn, bài thơ dành cho thế hệ sau với mong muốn chúng trở thành nguyên tắc ứng xử theo suốt cuộc đời.

Dưới đây là sáu bài học dạy con của những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa — những đúc kết không chỉ dành riêng cho người xưa mà còn gợi mở nhiều bài học giá trị cho các bậc cha mẹ ngày nay.

1. Bạch Cư Dị: Đừng quá mải mê theo đuổi danh lợi

Bạch Cư Dị là nhà thơ lớn thời Đường. Năm 44 tuổi, ông bị giáng chức và chuyển đến Giang Châu giữ chức Tư mã. Sau biến cố ấy, ông dần nhìn thấu sự hiểm ác chốn quan trường, những kỳ vọng về công danh bổng lộc cũng dần phai nhạt. Ông từng tự bạch về tâm trạng của mình:

“Trên mặt dần không còn sắc thái buồn vui, trong lòng cũng vơi hết những điều hơn thua.” Từ trải nghiệm ấy, ông sáng tác bài thơ Nhàn tọa khán thư di chư thiếu niên (Ngồi nhàn đọc sách gửi các cháu), mượn sự chiêm nghiệm của bản thân để răn dạy thế hệ sau.

Nguyên văn: Song gian hữu nhàn tẩu,
Tẫn nhật khán thư tọa.
Thư trung kiến vãng sự,
Lịch lịch tri phúc họa.
Đa thủ chung hậu vong,
Tật khu tất tiên trụy.
Khuyến quân thiểu kiền danh,
Danh vi cố thân tỏa.
Khuyến quân thiểu cầu lợi,
Lợi thị phần thân hỏa.

Dịch nghĩa: Bên cửa sổ có ông già nhàn rỗi, suốt ngày ngồi đọc sách. Đọc sách thấy việc xưa, rõ ràng biết điều phúc họa. Giành lấy quá nhiều rốt cuộc lại mất nhiều, chạy quá nhanh ắt sẽ ngã trước. Khuyên con cháu chớ ham cầu hư danh, danh vọng là chiếc cùm khóa chặt thân mình. Khuyên con cháu chớ quá mưu cầu lợi ích, lợi lộc chính là ngọn lửa thiêu đốt tấm thân.

Bạch Cư Dị nhắc nhở con cháu không nên để lòng tham danh vọng và của cải che mờ lý trí. Khi dục vọng quá lớn, con người rất dễ bị giam hãm bởi chính những gì mình theo đuổi, thậm chí phải trả giá đắt. Lời răn của ông không bài trừ khát vọng vươn lên, mà nhắc nhở thế hệ sau cần biết giữ chừng mực, hiểu rõ điều gì thực sự đáng quý để không trở thành nô lệ của danh lợi.

2. Tô Thức: Thông minh thôi chưa đủ, bình an mới đáng quý

Tô Thức (hiệu Tô Đông Pha) là đại văn hào thời Tống. Cuộc đời làm quan của ông gặp nhiều lận đận, trải qua không ít thăng trầm và chốn lưu đày.

Năm 1083 (năm Nguyên Phong thứ sáu đời Tống Thần Tông), khi đã 46 tuổi, Tô Thức cùng người thiếp Vương Triều Vân sinh được một con trai, đặt tên là Tô Độn, tên mụ gọi là Càn Nhi. Nhân dịp đầy tháng của con, ông tức cảnh viết bài thơ tứ tuyệt Tẩy nhi (Tắm cho con) — ngắn gọn nhưng chan chứa nỗi niềm và ý vị châm biếm sâu cay.

Nguyên văn: Nhân giai dưỡng tử vọng thông minh,
Ngã bị thông minh ngộ nhất sinh.
Duy nguyện hài nhi ngu thả lỗ,
Vô tai vô nan đáo công khanh.

Dịch nghĩa: Người đời nuôi con đều mong con thông minh, riêng ta vì thông minh mà lỡ dở cả đời. Chỉ mong con trẻ có vẻ khờ khạo vụng về, chẳng tai chẳng nạn, bình an làm đến bậc công khanh.

Bề ngoài, lời thơ dường như mong con mình ngờ nghệch; nhưng thực chất, đó là lời tự trào chua xót của một kẻ sĩ tài hoa bị vùi dập bởi sóng gió thời cuộc.

Tài trí tuy quan trọng, song nếu không đi cùng sự bình an, phúc đức và cách ứng xử khéo léo trước nghịch cảnh thì rất khó bảo toàn bản thân. Đôi khi, điều tha thiết nhất cha mẹ cầu chúc cho con không phải là danh vọng vượt trội, mà chỉ đơn giản là một đời an yên, tránh xa những tai họa không đáng có.

3. Lục Du: Học phải kiên trì, muốn hiểu sâu cần phải thực hành

Lục Du là nhà thơ yêu nước lỗi lạc thời Nam Tống. Khi dạy dỗ con cái, ông không chỉ khuyến khích tinh thần hiếu học mà còn đặc biệt đề cao việc vận dụng tri thức vào thực tiễn.

Trong bài thơ Đông dạ độc thư thị Tử Du (Đêm đông đọc sách, dạy con Tử Du), ông đã đúc kết phương pháp học tập mẫu mực:

Nguyên văn: Cổ nhân học vấn vô di lực,
Thiểu tráng công phu lão thủy thành.
Chỉ thượng đắc lai chung giác thiển,
Tuyệt tri thử sự yếu cung hành.

Dịch nghĩa: Người xưa học tập chẳng tiếc công sức, công phu từ thuở trẻ đến già mới thành tựu. Kiến thức có được trên trang giấy rốt cuộc vẫn nông cạn, muốn hiểu thấu sự đời nhất định phải tự mình trải nghiệm thực hành.

Bài thơ chỉ rõ hai quy luật: học vấn đòi hỏi sự tích lũy bền bỉ suốt đời, và lý thuyết sách vở sẽ mãi hời hợt nếu không được tôi luyện qua hành động thực tế.

Không chỉ dạy cách học, Lục Du còn truyền dạy bài học làm người qua tấm lòng trung quân ái quốc. Trong bài thơ tuyệt mệnh Thị nhi (Dặn con), nỗi trăn trở lớn nhất của ông trước lúc lâm chung chính là tiền đồ tổ quốc:

Nguyên văn: Tử khứ nguyên tri vạn sự không,
Đãn bi bất kiến cửu châu đồng.
Vương sư bắc định trung nguyên nhật,
Gia tế vô vong cáo nãi ông.

Dịch nghĩa: Nhắm mắt xuôi tay vốn biết muôn sự đều là hư không, chỉ xót xa vì chưa thấy non sông thu về một mối. Ngày nào quân triều đình thu phục Trung Nguyên ở phía bắc, lúc cúng gia tiên đừng quên dâng lời báo cho cha.

Lời dặn cuối đời của Lục Du cho thấy di sản thiêng liêng nhất mà cha mẹ trao gửi cho con cháu không phải bổng lộc hay gia tài, mà chính là lý tưởng sống cao đẹp và trách nhiệm với quê hương, đất nước.

4. Vương Dương Minh: Dạy con từ việc nhỏ, lấy phẩm hạnh làm gốc

Vương Dương Minh là nhà tư tưởng, triết gia lớn thời Minh. Ông từng soạn bài gia huấn dành cho con trai theo thể ba chữ một câu ngắn gọn, dễ nhớ, mang tên Thị Hiến nhi (Dặn con là Chính Hiến). Toàn văn chỉ 96 chữ Hán nhưng thâu tóm trọn vẹn những nguyên tắc đối nhân xử thế cốt lõi:

Nguyên văn: Ấu nhi tào, thính giáo hối;
Cần độc thư, yếu hiếu đễ;
Học khiêm cung, tuần lễ nghi;
Tiết ẩm thực, giới du hí;
Vô thuyết hoang, vô tham lợi;
Vô nhâm tình, vô đấu khí;
Vô trách nhân, đãn tự trì.
Năng hạ nhân, thị hữu chí;
Năng dung nhân, thị đại khí.
Phàm tố nhân, tại tâm địa;
Tâm địa hảo, thị lương sĩ;
Tâm địa ác, thị hung loại.

Vương Dương Minh bắt đầu bài học từ những thói quen thường nhật: chăm chỉ đọc sách, hiếu đễ với gia đình, cư xử khiêm nhường, ăn uống điều độ, tránh sa đà vào vui chơi vô bổ. Ông nghiêm cấm con dối trá, tham lam, buông thả theo cảm xúc hay hơn thua vì lòng tự ái bốc đồng.

Đặc biệt, ông nhấn mạnh: “Vô trách nhân, đãn tự trì” (Đừng trách người khác, hãy biết tự sửa mình). Người có chí là người biết hạ mình khiêm tốn; người có dung lượng lớn (đại khí) là người biết bao dung, độ lượng. Cốt lõi của đạo làm người nằm ở mảnh đất tâm hồn (tâm địa): tâm thiện mới thành hiền tài, tâm ác ắt hóa kẻ bất lương.

5. Viên Mai: Chọn bạn đời, đừng chỉ nhìn vào tiền tài và dung mạo

Viên Mai là nhà thơ nổi tiếng thời Càn Long triều Thanh. Dù có con gái thông minh, đoan trang được nhiều môn đăng hộ đối dạm hỏi, ông đều từ chối và quyết định gả con cho một người xuất thân bình dân, sống giản dị ven thành Tô Châu.

Trong ngày vu quy, Viên Mai làm bài thơ Giá nữ từ (Lời tiễn con gái đi lấy chồng) để răn dạy con về đạo vợ chồng:

Nguyên văn: Cô ân bất tại phú,
Phu liên bất tại dung.
Đãn thính Quan thư thanh,
Thường tại xuân phong trung.

Dịch nghĩa: Ơn đức mẹ chồng không phụ thuộc vào sự giàu có, tình yêu thương của chồng chẳng thể chỉ dựa vào nhan sắc dung mạo. Hãy giữ cho khúc hát Quan thư mãi ngân vang êm đềm như ngọn gió mùa xuân.

Điển tích bài thơ Quan thư mở đầu trong Kinh Thi tượng trưng cho tình duyên thuần khiết, gia đạo hòa thuận. Lời khuyên của Viên Mai nhắc nhở con gái rằng hôn nhân bền vững không thể xây dựng trên nền tảng của vật chất hay dung mạo chóng phai, mà cần sự đồng điệu về tâm hồn, lòng tôn kính và sự hòa thuận giữa hai người.

6. Lâm Tắc Từ: Để lại phẩm đức, không để lại tiền bạc

Lâm Tắc Từ là vị đại thần nổi tiếng thanh liêm, cương trực cuối thời Thanh. Ông để lại một đôi câu đối sâu sắc về chuyện truyền thừa gia sản cho con cháu:

Vế trên: Tử tôn nhược như ngã, lưu tiền tố thập ma? Hiền nhi đa tài, tắc tổn kỳ chí. (Nếu con cháu tài đức như ta, để lại tiền của làm gì? Đã hiền tài mà lắm của cải, ắt làm tổn hại chí khí.)

Vế dưới: Tử tôn bất như ngã, lưu tiền tố thập ma? Ngu nhi đa tài, tắc tăng kỳ quá. (Nếu con cháu không bằng ta, để lại tiền của làm gì? Đã ngu muội mà lắm của cải, ắt chỉ chuốc thêm lỗi lầm.)

Của cải không thể thay thế việc giáo dục nhân cách. Con cháu có đức tài sẽ tự biết lập thân; con cháu bất tài phóng túng thì tài sản thừa kế chỉ càng trở thành mồi lửa cho thói hư tật xấu.

Bên cạnh câu đối này, Lâm Tắc Từ còn để lại lời răn Thập vô ích (Mười điều vô ích) nhằm nhắc nhở đạo tu thân:

  1. Tâm bất hảo, phong thủy vô ích (Lòng dạ bất lương, phong thủy tốt cũng vô ích).
  2. Huynh đệ bất hòa, bằng hữu vô ích (Anh em ruột thịt bất hòa, bạn bè ngoài xã hội cũng vô ích).
  3. Bất thuận phụ mẫu, từ thần vô ích (Không hiếu thuận với cha mẹ, thờ cúng thần phật cũng vô ích).
  4. Vọng thủ nhân tài, bố thí vô ích (Chiếm đoạt tiền của phi nghĩa, làm việc từ thiện cũng vô ích).
  5. Tác sự quai trương, thông minh vô ích (Hành xử ngang ngược càn rỡ, thông minh cũng vô ích).
  6. Hành vi bất đoan, độc thư vô ích (Hành vi thiếu đoan chính, đọc sách thánh hiền cũng vô ích).
  7. Tâm cao khí ngạo, bác học vô ích (Tâm tính tự cao ngạo mạn, học rộng hiểu nhiều cũng vô ích).
  8. Bất tích nguyên khí, phục dược vô ích (Buông thả hoang phí sức khỏe, uống thuốc tiên cũng vô ích).
  9. Thời vận bất tề, cưỡng cầu vô ích (Thời vận chưa tới, mù quáng cưỡng cầu cũng vô ích).
  10. Dâm ác tứ hành, âm đức vô ích (Dâm dật làm ác buông tuồng, tích phúc âm đức cũng vô ích).

Mười điều vô ích khẳng định rằng mọi hình thức hào nhoáng bên ngoài — từ học vị, phong thủy, thuốc men đến lễ nghi tín ngưỡng — đều vô nghĩa nếu bản thân khiếm khuyết về nền tảng đạo đức và nhân cách.

Lời kết: Gia tài quý giá nhất trao cho con trẻ

Sáu bậc danh nhân với sáu phương thức dạy con khác nhau, nhưng đều gặp gỡ ở một chân lý: Giáo dục gia đình không nằm ở việc chuẩn bị cho con một gia tài kếch xù, mà là trang bị cho con nhân cách để vững vàng làm người.

Bạch Cư Dị dạy con biết buông bỏ hư danh; Tô Thức mong con giữ được bình an, thanh thản; Lục Du đề cao tinh thần bền bỉ và thực hành; Vương Dương Minh lấy sự tự soi chiếu và lòng bao dung làm trọng; Viên Mai nhắn nhủ giá trị của sự chân thành trong hôn nhân; còn Lâm Tắc Từ khẳng định tư cách đạo đức là vốn liếng quý giá nhất của đời người.

Tiền bạc có thể hao mòn, địa vị có thể đổi thay theo thời cuộc. Duy chỉ có nền tảng nhân cách, đạo lý đối nhân xử thế và ý chí tự lập được uốn nắn từ thơ ấu mới là hành trang bất biến theo con đi trọn cuộc đời.

Bạn có muốn mình bổ sung thêm phần phân tích đối chiếu giữa các phương pháp dạy con này với góc nhìn giáo dục hiện đại không?

Đọc tiếp