Thiên ý hay trùng hợp? 3 vị tổng thống khai quốc cùng từ biệt thế gian vào một ngày

Thiên ý hay trùng hợp? 3 vị tổng thống khai quốc cùng từ biệt thế gian vào một ngày
(Ảnh dẫn qua Secretchina)

Có những ngày trong lịch sử vốn chỉ là một con số vô tri trên tờ lịch, nhưng qua thời gian lại trở thành nơi giao nhau kỳ lạ giữa số phận con người và ký ức của một dân tộc. Ngày 4 tháng 7 là một ngày như thế đối với nước Mỹ.

Đó là ngày người Mỹ kỷ niệm sự ra đời của nền cộng hòa, ngày bản Tuyên ngôn Độc lập được Quốc hội Lục địa chính thức thông qua vào năm 1776. Đúng nửa thế kỷ sau, ngày 4 tháng 7 năm 1826, hai trong số những nhân vật kiệt xuất nhất của thế hệ lập quốc — John Adams và Thomas Jefferson — lần lượt qua đời cách nhau chỉ vài giờ ngắn ngủi. Đúng năm năm sau đó, ngày 4 tháng 7 năm 1831, đến lượt James Monroe, vị tổng thống thứ năm của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, trút hơi thở cuối cùng.

Ba vị tổng thống thuộc thế hệ khai quốc, ba cuộc đời gắn chặt với những năm tháng định hình nước Mỹ, cùng khép lại vào một ngày đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của chính quốc gia mà họ dày công kiến tạo. Đối với những người tin vào định mệnh, đó dường như là sự sắp đặt siêu nhiên khó lòng xem như điều ngẫu nhiên thuần túy. Nhưng với những ai nhìn lịch sử bằng con mắt lý tính, đây hoàn toàn có thể là một chuỗi trùng hợp hiếm có được tạo nên bởi tuổi tác, bệnh tật và quy luật xác suất. Chính tại ranh giới mong manh giữa hai góc nhìn ấy, câu chuyện về ngày 4 tháng 7 trở nên đặc biệt ám ảnh và quyến rũ.

Trong số những bậc khai quốc, John Adams có lẽ là người khó chiếm được cảm tình của số đông nhất, nhưng cũng là nhân vật không một ai có thể xem nhẹ. Ông không mang vẻ uy nghi huyền thoại như George Washington, không sở hữu ngòi bút hoa mỹ cùng sức quyến rũ trí thức như Thomas Jefferson, cũng chẳng có nét hóm hỉnh, cởi mở như Benjamin Franklin. Adams bộc trực, nóng nảy, cứng cỏi và đôi khi cố chấp đến mức cực đoan vào chính kiến của mình. Ông chưa bao giờ là mẫu chính khách giỏi thỏa hiệp hay tìm cách làm vừa lòng đám đông.

Thế nhưng, chính sự cương trực ấy lại tạo nên cốt cách chính trị phi thường nơi ông. Adams có thể gây khó chịu cho người đối diện, nhưng ông không bao giờ chịu nhượng bộ trước những gì bản thân tin là công lý. Năm 1770, sau vụ đụng độ đẫm máu được biết đến với tên gọi Thảm sát Boston, những người lính Anh bị cáo buộc giết hại thường dân giữa làn sóng phẫn nộ tột cùng của công chúng thuộc địa. John Adams, khi ấy đã là một luật sư danh tiếng, đã đưa ra quyết định đầy hiểm nguy: nhận lời bào chữa cho những binh sĩ ngoại bang bị căm ghét tột độ ấy.

Ông hiểu sâu sắc rằng luật pháp không thể chỉ bảo vệ những người được lòng dư luận. Nếu nguyên tắc xét xử công bằng bị hy sinh trước cơn giận dữ của đám đông, thì nền tảng công lý của một xã hội tự do tương lai sẽ mục ruỗng ngay từ trứng nước. Adams chấp nhận đánh cược cả sự nghiệp chính trị để bảo vệ chân lý ấy. Về sau, ông luôn tự hào coi đó là một trong những phụng sự cao quý nhất mà mình từng cống hiến cho mảnh đất quê hương.

Vài năm sau, chính con người kiên định ấy lại trở thành động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy các thuộc địa đi đến quyết định dứt khoát với mẫu quốc. Tại Quốc hội Lục địa, khi nhiều đại biểu còn run rẩy do dự trước lằn ranh phản nghịch, Adams đã không ngừng diễn thuyết và vận động cho nền độc lập. Người ta gọi ông bằng danh xưng đầy kính nể: “Vị thần Atlas của nền Độc lập” — người khổng lồ đã gánh trên vai sức nặng của một bước ngoặt xoay vần lịch sử.

Ngày 2 tháng 7 năm 1776, Quốc hội Lục địa thông qua nghị quyết tuyên bố mười ba thuộc địa “là những quốc gia tự do và độc lập”. Hai ngày sau, ngày 4 tháng 7, văn bản Tuyên ngôn Độc lập chính thức được phê chuẩn. Dù ngày nay công chúng quen gọi ngày 4 tháng 7 là ngày “ký” Tuyên ngôn, nhưng thực chất đó là ngày thông qua văn bản; lễ ký kết trên bản da cừu trang trọng chỉ thực sự diễn ra từ ngày 2 tháng 8.

Trong bức thư gửi cho người vợ Abigail ngay sau sự kiện năm 1776, Adams từng dự đoán rằng ngày 2 tháng 7 mới là thời khắc thiêng liêng được hậu thế đời đời ghi nhớ bằng pháo hoa và lễ hội. Nhưng lịch sử lại chọn ngày 4 tháng 7 làm ngày khai sinh chính thức của quốc gia. Và Adams không thể ngờ rằng, tròn năm mươi năm sau, ngày kỷ niệm ấy cũng chính là ngày cuối cùng trong đời ông.

Khi cuộc chiến chống thực dân Anh kết thúc, những người từng kề vai sát cánh lại bắt đầu rạn nứt trước câu hỏi: nước Mỹ sẽ được vận hành như thế nào? John Adams và Thomas Jefferson từ bạn bè thân thiết hóa thành đối thủ chính trị quyết liệt. Một bên đại diện cho phe Liên bang, muốn xây dựng một chính quyền trung ương vững mạnh và tập trung; một bên là linh hồn của phe Dân chủ - Cộng hòa, kiên quyết bảo vệ quyền tự trị của các bang và cảnh giác trước nguy cơ độc tài từ trung ương.

Căng thẳng lên đến đỉnh điểm trong cuộc bầu cử khốc liệt năm 1800. Jefferson đắc cử tổng thống, còn Adams lẳng lặng rời khỏi thủ đô Washington trong cay đắng và nỗi cô độc. Suốt hơn một thập kỷ sau đó, mối giao hảo từng gắn kết hai bộ óc vĩ đại nhất của cuộc cách mạng hoàn toàn rơi vào im lặng và băng giá.

Nhưng thời gian luôn có cách kỳ diệu để hàn gắn những rạn nứt. Nhờ sự khéo léo châm ngòi của người bạn chung Benjamin Rush, vào năm 1812, Adams và Jefferson đã nối lại liên lạc. Từ đây mở ra một trong những cuộc trao đổi thư từ kỳ vĩ và cảm động nhất lịch sử phương Tây. Gác lại những hiềm khích quyền lực đã lùi xa vào quá khứ, họ trở thành hai người bạn già thông thái, cùng nhau đàm đạo về triết học, chiêm nghiệm lại cuộc đời, và ngắm nhìn vận mệnh đất nước mà cả hai đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân.

Đầu mùa hè năm 1826, nước Mỹ rộn ràng chuẩn bị kỷ niệm Đại lễ Bán thế kỷ (Jubilee) — tròn 50 năm ngày Tuyên ngôn Độc lập ra đời. Nhưng tại dinh thự Monticello ở Virginia và trang trại Quincy ở Massachusetts, hai tượng đài lập quốc đều đang kiệt sức vì tuổi già và bạo bệnh. Jefferson khi ấy 83 tuổi, còn Adams đã bước sang tuổi 90.

Ngày 24 tháng 6 năm 1826, Jefferson viết bức thư cuối cùng trong đời gửi Thị trưởng Washington, Roger Chew Weightman, bày tỏ nỗi tiếc nuối vì bệnh nặng không thể về thủ đô dự lễ kỷ niệm, song ông khẳng định niềm tin bất diệt vào ánh sáng tự do của ngày 4 tháng 7.

Vào đêm ngày 3 tháng 7, Jefferson chập chờn tỉnh lại sau cơn hôn mê và thều thào hỏi người bác sĩ bên cạnh: “Hôm nay là ngày mùng 4 chưa?” (Is it the Fourth?). Vị bác sĩ nhẹ nhàng đáp: “Sắp rồi, thưa ngài.” Những người thân túc trực bên giường bệnh đều hiểu rằng, linh hồn kiên cường ấy đang dùng chút tàn lực cuối cùng để cố chờ đón ngày kỷ niệm trọng đại của đất nước.

Và ông đã vượt qua được đêm đó.

Trưa ngày 4 tháng 7 năm 1826, Thomas Jefferson qua đời tại Monticello.

Cách đó hàng trăm dặm tại Quincy, John Adams cũng đang hấp hối trong tiếng đại bác chào mừng ngày lễ độc lập vọng lại từ xa. Khoảng 6 giờ chiều cùng ngày, trước khi chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng, Adams thốt lên những lời thì thầm đứt quãng: “Thomas Jefferson vẫn còn sống” (Thomas Jefferson survives).

Câu nói ấy đã hóa thành một trong những nghịch lý thiêng liêng và xúc động nhất của lịch sử. Adams không thể biết rằng, ở vùng đồi Virginia xa xôi, người bạn vong niên kiêm đối thủ lớn nhất đời mình đã ra đi trước ông chỉ vài tiếng đồng hồ.

Tin tức giữa thế kỷ 19 di chuyển bằng đường ngựa và xe thư, phải mất nhiều ngày sau người dân hai miền mới biết cả hai cựu tổng thống đã cùng trút hơi thở cuối cùng trong một buổi chiều. Cả nước Mỹ chấn động. Điếu văn vang lên khắp các thánh đường, chuông nhà thờ rung liên hồi, người dân vừa bàng hoàng vừa rơi lệ. Với thế hệ người Mỹ đương thời, những người mang đậm thế giới quan tôn giáo, sự ra đi đồng thời của hai người cha lập quốc vào đúng dịp kỷ niệm 50 năm ngày họ khai sinh đất nước không thể là điều bình thường — đó chắc chắn là dấu chỉ cho sự bảo trợ và ân sủng của Thiên Chúa dành cho nền cộng hòa.

Nhưng bức màn định mệnh vẫn chưa khép lại.

Đúng 5 năm sau, ngày 4 tháng 7 năm 1831, James Monroe — vị tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ — cũng qua đời tại New York ở tuổi 73.

Monroe là vị tổng thống cuối cùng thuộc thế hệ lập quốc vĩ đại, người từng đổ máu trên chiến trường độc lập và là nhân vật kế tục xuất sắc di sản của Washington, Adams và Jefferson. Nếu sự ra đi đồng thời của Adams và Jefferson năm 1826 có thể được giải thích là một sự kỳ ngộ độc nhất vô nhị, thì cái chết của Monroe vào đúng ngày 4 tháng 7 năm 1831 đã biến chuỗi sự kiện này thành một hiện tượng kỳ bí vượt ngoài mọi quy luật thông thường. Ba trong số năm vị tổng thống đầu tiên của nước Mỹ đều từ giã cõi đời vào đúng ngày Độc lập.

Nhìn lại qua lăng kính của khoa học và y học hiện đại, các nhà nghiên cứu hoàn toàn có lý khi giải mã chuỗi sự kiện này bằng các quy luật tự nhiên. Cả ba vị tổng thống đều đã bước vào ngưỡng tuổi xế chiều và mang nhiều trọng bệnh. Với Adams và Jefferson, sức khỏe của họ vào mùa hè năm 1826 đã ở mức nguy kịch, cái chết chỉ còn tính bằng ngày. Hơn nữa, tâm lý học hiện đại cũng thừa nhận hiện tượng người bệnh giai đoạn cuối có thể cố gắng níu giữ sự sống để chạm đến một cột mốc ý nghĩa trước khi hoàn toàn buông xuôi.

Tuy nhiên, sức nặng của lịch sử chưa bao giờ nằm trọn trong các số liệu thống kê khô khan. Lịch sử sống động chính nhờ cách hậu thế đón nhận và trao gửi ý nghĩa vào những gì đã qua.

Một đời người bắt đầu và khép lại trong giới hạn hữu hạn của sinh học, nhưng lý tưởng và công trạng của họ thì có thể vượt qua biên độ của thời gian. Adams, Jefferson và Monroe có thể còn những khiếm khuyết cá nhân hay những tranh cãi chính trị chưa bao giờ ngã ngũ, nhưng họ cùng thuộc về một thế hệ phi thường đã dựng nên nền móng cho một thể chế tự do.

Nếu gọi sự trùng hợp kỳ lạ này là thiên ý, lịch sử không thể chứng minh bằng cứ liệu. Nhưng nếu gạt bỏ nó như một sự ngẫu nhiên vô nghĩa, lịch sử cũng không thể xóa nhòa đi cảm xúc thiêng liêng rúng động tâm can người đời sau.

Điều đọng lại sâu sắc nhất sau hai thế kỷ không nằm ở việc chúng ta chọn tin vào sự huyền bí hay định luật xác suất. Vẻ đẹp vĩnh cửu của câu chuyện nằm ở chính khoảnh khắc lịch sử ấy: hình ảnh hai ông già ở hai miền đất nước, từng là đồng chí, từng là đối thủ, từng chia rẽ rồi tìm lại nhau qua từng trang thư tri kỷ, để rồi cùng nắm tay nhau khép lại hành trình dương thế vào đúng ngày mà nửa thế kỷ trước, họ đã đem trọn vẹn sinh mệnh của mình ra đặt cược cho tự do.

Theo Secretchina
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp