Đến tuổi trung niên mới hiểu: Kinh Dịch chưa bao giờ chỉ bàn về cát hung họa phúc

Đến tuổi trung niên mới hiểu: Kinh Dịch chưa bao giờ chỉ bàn về cát hung họa phúc
Toàn bộ Kinh Dịch, từ đầu chí cuối, điều cốt lõi muốn truyền tải vốn dĩ không phải là cát hung, mà là quy luật vận hành của trời đất và chừng mực trong phép đối nhân xử thế. (Ảnh: Public Domain)

Khi còn trẻ, tôi đọc Kinh Dịch một cách rất nông cạn. Tôi từng ngỡ đây chỉ là pho sách dùng để bói toán, luận suy thịnh suy, đoán định vận mệnh. Mỗi khi đứng trước ngã rẽ do dự, lòng dạ bất an, tôi lại mở sách ra tìm quẻ, mong cầu một lời giải đoán xem điều gì tốt, điều gì xấu. Kinh Dịch trong mắt tôi thuở ấy rạch ròi hai thái cực: chỉ có trắng hoặc đen.

Gặp tượng quẻ cát thì ngỡ vận may cận kề; thấy tượng quẻ hung lại sợ tai họa ập đến. Trong tâm khi ấy chỉ quẩn quanh được mất, bại thành, lúc nào cũng muốn mượn trí tuệ cổ nhân để lánh dữ tìm lành, thâu tóm mọi điều may mắn.

Nhưng rồi năm tháng qua đi, bước qua nửa đời người với đủ thăng trầm, hợp tan, chìm nổi, lần giở lại Kinh Dịch, tôi mới vỡ lẽ: Hóa ra chúng ta đã hiểu lầm sách quá lâu.

Toàn bộ Kinh Dịch, từ đầu chí cuối, điều cốt lõi muốn truyền tải vốn dĩ không phải là cát hung, mà là quy luật vận hành của trời đất và chừng mực trong phép đối nhân xử thế.

Trên đời không có cát hung tuyệt đối, chỉ có hành xử không hợp thời

Thời trẻ, ta cố chấp đuổi theo chữ “cát”, tìm mọi cách tránh chữ “hung”. Ta mặc định thuận buồm xuôi gió, thăng quan phát tài là cát; lận đận phong trần, rơi xuống đáy sâu hay thất thế lỡ thời là hung.

Thế nhưng, tầng triết lý thấu suốt nhất của Kinh Dịch chính là phá vỡ chấp niệm đó.

Trong sách, không có quẻ nào tốt mãi mãi, cũng chẳng có quẻ nào xấu tuyệt đối. Một quẻ thoạt nhìn đại cát, nếu người nhận sinh tâm kiêu ngạo, tự mãn, làm càn, ắt sẽ chuốc lấy suy vi. Một thế quẻ hiểm nghèo khôn cùng, nếu biết nhẫn nại quy nguyên, tu thân sửa mình, thuận thời mà ứng biến, cuối cùng vẫn có thể chuyển nguy thành an.

Cát hung chưa bao giờ là một kịch bản số phận được an bài sẵn, mà là kết quả phản hồi từ chính tâm tính và hành vi của mỗi người:

  • Ở cảnh thuận lợi mà biết khiêm cung, nhún nhường, lo xa lúc yên ấm — đó chính là Cát.
  • Đứng nơi địa vị cao mà lòng tham vô đáy, ngạo mạn khinh đời — đó chính là Hung.
  • Rơi xuống đáy vực sâu mà biết tĩnh tâm tích lũy nội lực, kiên trì trau dồi bản thân — đó là mầm mống của sự Chuyển mình.
  • Lâm vào cảnh khốn cùng mà chỉ biết âu lo, oán thán, buông xuôi mặc kệ số phận — đó mới đích thực là Đường cùng.

Họa hay phúc chưa bao giờ do trời xanh định đoạt, mà nảy sinh từ từng bước chân ta bước đi.

Cốt lõi của Kinh Dịch là dạy con người thuận theo thời thế

Nhiều người nghiên cứu Kinh Dịch cả đời vẫn mắc kẹt trong câu chữ của lời quẻ. Họ bỏ quên quy luật nền tảng giản dị nhất: Vạn vật biến dịch, không có trạng thái nào là bất biến.

Mọi sự trên đời không ngừng chuyển dịch: cực thịnh tất suy, cùng cực ắt biến, biến ắt thông. Chẳng có vận may nào kéo dài vô tận, cũng không có nghịch cảnh nào giam cầm ta mãi mãi.

Kinh Dịch chưa bao giờ dạy ta thụ động ngồi chờ vận may, càng không dạy ta sợ hãi gian truân. Sách dạy ta biết quan sát thời thế: hiểu lúc nào nên tiến, khi nào nên thoái; biết lựa chọn và buông bỏ; thấu suốt giới hạn và chừng mực.

  • Khi thời cơ chưa đến: Đừng vội phô trương tài năng hay tranh giành vị thế. Hãy như rễ cây âm thầm bám sâu vào lòng đất, lặng lẽ tích lũy năng lượng, rèn giũa bản thân và chờ đợi thời điểm.
  • Khi thời cơ đã chín: Đừng chần chừ do dự. Hãy quyết đoán hành động, thuận thế vươn lên để khai mở cục diện mới.
  • Khi đỉnh cao danh vọng: Hãy biết khiêm nhường, giữ vững sơ tâm, không khoe khoang, không tham lam vô độ để giữ trọn phúc phận.
  • Khi vận hạn sa sút: Hãy bình thản đón nhận, không oán trời trách người, không tự dằn vặt tiêu hao sinh lực, vững vàng chờ đợi thời cơ phục hồi.

Cái gọi là “cải vận” chưa bao giờ là thay đổi thiên mệnh, mà là hiểu rõ quy luật để thuận ứng và tự sửa đổi chính mình.

Phần lớn trắc trở đời người đều khởi phát từ việc đánh mất thế “Trung chính”

Đến tuổi trung niên, ta mới thấm thía rằng mọi bế tắc, muộn phiền thường nảy sinh từ hai chữ: Cực đoan.

Đắc ý thì quá ngạo mạn, bốc đồng quên mất giới hạn. Thất ý lại quá bi lụy, tự ti phủ nhận chính mình. Trong khi đó, điều mà Kinh Dịch không ngừng nhắc nhở chính là đạo trung chính, hòa hợp:

  • Không thiên lệch, không nóng vội; không để quá đầy đến mức tràn, cũng không để hao hụt đến cạn kiệt.
  • Làm người phải biết giữ giới hạn; làm việc phải biết chừa đường lui.
  • Cương quá thì dễ gãy, nhu quá thì dễ nhu nhược; cương nhu tương tế mới là đạo bền lâu.
  • Nhanh quá thì dễ lầm lạc, chậm quá lại lỡ mất thời cơ; biết điều tiết nhịp điệu, tiến thoái nhịp nhàng mới có thể đi xa vững bước.

Người đời mải miết cầu may tránh họa, mà không hiểu rằng: Giữ tâm bình lặng, tính khí ôn hòa, hành xử có chừng có mực chính là chiếc khiên vững chắc nhất để chuyển hung thành cát. Phúc khí không do khấn vái mà có, phúc khí đến từ sự hàm dưỡng và đức hạnh mỗi ngày.

Người thực sự hiểu Kinh Dịch sẽ không còn mê muội vào bói toán

Đi qua nửa đời người, thấu suốt được một tầng đạo lý: Người thực sự hiểu Kinh Dịch sẽ không còn bận lòng bởi vận hạn nông sâu nhất thời, cũng không vì một vài được mất ngắn ngủi mà vui buồn quá độ.

Họ hiểu đời người như đồ thị hình sin, có lúc thăng hoa, tất có lúc trầm lắng:

  • Đáy vực là khoảng lặng để tích lũy;
  • Đỉnh cao là bài kiểm tra về nhân phẩm;
  • Chia ly là lẽ thường tình;
  • Tiếc nuối cũng là một phần tất yếu của nhân gian.

Giá trị lớn nhất mà pho sách nghìn năm này trao lại không phải là đoán định vị lai, mà là giúp ta thấu hiểu sự vô thường, thuận ứng tự nhiên, không ngừng hoàn thiện bản thân để đạt đến tâm thái an nhiên, tự tại.

Thiên thời và địa lợi là những điều ta không thể cưỡng cầu, nhưng tâm thế và sự lựa chọn thì vĩnh viễn nằm trong tay ta. Khi trẻ đọc Kinh Dịch, ta chỉ thấy cát hung, họa phúc, được mất. Đến tuổi trung niên đọc Kinh Dịch, ta nhìn thấu lòng người, quy luật và sự chừng mực. Kinh Dịch không phải sách bói toán, mà là cuốn cẩm nang tu thân, dưỡng tính và đối nhân xử thế.

Không mong biết trước tương lai, chỉ cầu mỗi ngày sống tỉnh thức và sáng suốt: Biết tiến lui đúng thời điểm, biết dừng lại ở ngưỡng chừng mực; biết khiêm nhường khi thuận buồm, và biết vững tâm khi ngược gió. Khi lòng người tĩnh lặng và hành xử đủ độ, đời tự khắc bớt đi tai ương, năm tháng tự nhiên sẽ an bình.

Theo Aboluowang
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp