Đáy vực chưa từng là lỗi lầm của đời người, đó là 1 công đoạn

Đáy vực chưa từng là lỗi lầm của đời người, đó là 1 công đoạn
Sự tiến bộ cả đời ta, đều nằm trọn ở những lúc chịu nhục nhã, thất bại. (Ảnh: Public Domain)

Năm Hàm Phong thứ tư, tại Tĩnh Cảng. Tăng Quốc Phiên đích thân thống lĩnh thủy sư Tương quân xuất trận. Kết quả là thảm bại hoàn toàn: Chiến thuyền bị thiêu rụi, khí giới quân nhu mất sạch. Ngay tại trận, ông gieo mình xuống sông tự vẫn, may mắn được thuộc hạ kịp thời vớt lên.

Sau khi lên bờ, ông không hề lập tức lật ngược thế cờ. Suốt những năm kế tiếp, ông liên tiếp nếm mùi chiến bại ở Nhạc Châu, Hồ Khẩu; bị quyền quý kinh sư thóa mạ, bị quan trường Trường Sa khinh rẻ, bị quan lại Giang Tây cô lập. Sau này ngẫm lại trong gia thư, ông dùng một cụm từ: “Đả thoát nha chi thời đa hĩ” — số lần bị người ta đánh gãy răng nhiều không đếm xuể.

Thế nhưng, con người này rốt cuộc lại là người thắng trọn vẹn cả ván cờ. Những năm tháng cuối đời, trong bức thư gửi người em trai, ông đã lật ngửa toàn bộ quân bài tẩy giúp mình vượt qua vùng đáy vực, gói gọn trong hai câu:

“Hảo hán đả thoát nha, hòa huyết thôn.” (Bậc hảo hán bị đánh gãy răng, nuốt cả máu lẫn răng vào trong dạ.)
“Ngô sinh bình trường tiến, toàn tại thụ tỏa nhục chi thời.”(Sự tiến bộ cả đời ta, đều nằm trọn ở những lúc chịu nhục nhã, thất bại.)

Câu thứ nhất là tiếng địa phương vùng Hồ Nam; câu thứ hai là cuốn sổ cái tổng kết đời ông.

Đặt hai câu nói này vào dòng chảy lịch sử dài rộng hơn, bạn sẽ nhận ra một điều vô cùng thú vị: Người xưa khi đối mặt với vực sâu tăm tối chưa bao giờ dựa vào một câu khẩu hiệu lên dây cót tinh thần. Họ dựa vào một quy trình hoàn chỉnh. Quy trình ấy nằm rải rác trong các cổ tịch, mỗi câu phụ trách một công đoạn: Kìm giữ tâm – Giấu sẵn khí – Mài giũa tính – Nuốt gãy răng. Xâu chuỗi bốn câu ấy lại với nhau mới thành cuốn cẩm nang tự cứu trọn vẹn mà tiền nhân để lại.

Công đoạn thứ nhất: Kìm giữ tâm — “Vô cố gia chi nhi bất nộ”

Câu đầu tiên nằm trong bài văn 《Lưu Hầu luận》 được Tô Thức viết vào độ tuổi đôi mươi:

“Cổ chi sở vị hào kiệt chi sĩ giả, tất hữu quá nhân chi tiết. Nhân tình sở hữu bất năng nhẫn giả, thất phu kiến nhục, bạt kiếm nhi khởi, đĩnh thân nhi đấu, thử bất túc vi dũng dã. Thiên hạ hữu đại dũng giả, tốt nhiên lâm chi nhi bất kinh, vô cố gia chi nhi bất nộ. Thử kỳ sở hiệp trì giả thậm đại, nhi kỳ chí thậm viễn dã.”

(Kẻ hào kiệt đời xưa tất phải có tiết tháo hơn người. Thói thường có điều không nhịn nổi: Kẻ thất phu hễ chịu nhục là rút kiếm đứng dậy, liều mình đánh trả, đó chưa gọi là dũng. Bậc đại dũng trong thiên hạ, tai họa thình lình ập đến không kinh hãi, chịu điều sỉ nhục vô cớ không nổi giận. Đó là bởi hoài bão trong lòng họ cực kỳ lớn, mà chí hướng của họ thì vô cùng xa rộng.)

Đại họa bất ngờ ập xuống không hoảng loạn; sỉ nhục vô cớ giáng đầu không nổi xung. Vì sao làm được? Vì dung lượng chứa đựng trong lòng họ đủ lớn.

Bài viết này nói về Trương Lương. Sau khi nước Hàn diệt vong, việc đầu tiên Trương Lương làm là tìm một lực sĩ ám sát Tần Thủy Hoàng ở Bác Lãng Sa — một hành vi dũng cảm kiểu thất phu, thất bại ê chề và phải trốn chạy khắp chân trời góc bể. Hoàng Thạch Công trên cầu Dĩ nhìn trúng Trương Lương chính ở điểm "tài thì có thừa mà độ lượng lại chưa đủ", nên mới cố tình "ngạo mạn khinh nhờn để làm nhụt nhuệ khí", bẻ gãy cho bằng được cái sắc bén nông nổi của chàng thiếu niên.

Tô Thức đã vạch trần chân tướng của thử thách đó: “Bỉ kỳ năng hữu sở nhẫn dã, nhiên hậu khả dĩ tựu đại sự.” (Kẻ biết nhẫn nhịn cái trước mắt, sau đó mới có thể làm nên việc lớn). Một người có thể kìm giữ được phản ứng quá khích ngay tức thì, mới đủ tư cách bàn chuyện đường dài.

Thứ hủy hoại con người nhanh nhất khi ở đáy vực không phải bản thân nghịch cảnh, mà chính là phản ứng quá khích: Nôn nóng gỡ gạc, cuống cuồng chứng minh bản thân, vội vã muốn chứng minh cho từng kẻ coi thường mình thấy rằng "tôi làm được". Mỗi một lần phản ứng thái quá đều giống như dùng bàn tay đang lở loét chưa lành để đỡ lấy một hòn than nóng hơn.

  • Cách thực hành: Khi rơi vào đáy vực, hãy đổi "phản ứng" thành "ghi chép". Trước bất kỳ sự khiêu khích nào, hãy ngủ trọn một đêm rồi mới đưa ra phản hồi; trước bất kỳ lời thề thốt cay cú hay quyết định trọng đại nào muốn hạ, hãy viết rõ lý do ra giấy và để nguyên đó suốt 24 giờ. Câu nói “Vô cố gia chi nhi bất nộ” của Tô Thức không phải rèn cho bạn tính nhẫn nhục chịu đựng, mà là chừa lại không gian để ấp ủ những hoài bão lớn hơn trong tâm.

Công đoạn thứ hai: Giấu sẵn khí — “Quân tử tàng khí vu thân, đãi thời nhi động”

Câu thứ hai xuất phát từ 《Chu Dịch • Hệ từ hạ》:

"Quân tử tàng khí vu thân, đãi thời nhi động, hà bất lợi chi hữu? Động nhi bất quát, thị dĩ xuất nhi hữu hoạch. Ngữ thành khí nhi động giả dã.” (Người quân tử mang sẵn vũ khí sắc bén trong mình, đợi thời cơ mà hành động, có gì mà không thuận lợi? Đã động ắt không vướng mắc, xuất chiêu tất gặt hái thành quả. Đó là ý nói: Khí giới đã thành rồi mới ra tay.)

Khổng Tử khi chú giải hào này đã bóc tách đạo lý cực kỳ sáng tỏ: Chim ưng là con mồi, cung tên là khí giới, người bắn là con người. Mồi săn, vũ khí, cung thủ — đủ cả ba thứ thì buông tên ắt trúng. Năm chữ cốt lõi mở khóa toàn bộ câu văn là: “Ngữ thành khí nhi động” — tư cách để hành động bắt nguồn từ việc "khí giới" đã được trui rèn hoàn bị.

Câu này thường bị hiểu nhầm thành việc "chờ đợi thời cơ". Thực chất trọng tâm lại nằm ở vế trước: “Tàng khí” (giấu và mài giũa khí giới). Chờ đợi tốn chi phí rất thấp, nhưng mài giũa công cụ lại hao tổn tâm sức rất nhiều. Đa số người ta khi rơi xuống đáy vực đều để trôi mất thời gian lẫn khung cửa sổ quý giá duy nhất giúp mình mài sắc bản lĩnh. Trong cùng thiên 《Hệ từ》, Khổng Tử còn răn thêm tám chữ: “Quân tử kiến cơ nhi tác, bất sĩ chung nhật” — thấy thời cơ vừa hé lộ là xuất kích ngay, không đợi tới lúc mặt trời lặn.

Bản chất của cấu trúc này là: Tàng khí là trạng thái thường nhật, đợi thời là khâu chuẩn bị, và chớp thời cơ hành động là khoảnh khắc tỏa sáng duy nhất. Những gì bạn làm mỗi ngày nơi đáy vực sẽ quyết định khi cánh cửa thời cơ mở ra, trong tay bạn đang nắm một vũ khí sắc bén hay chỉ là hai bàn tay trắng.

  • Cách thực hành: Khi ở đáy vực, chỉ tập trung vào hai việc: Mài khí giới và đợi thời cơ. Mỗi ngày tự hỏi: "Thứ mình đang rèn luyện hôm nay, liệu có dùng được khi thời cơ ập tới không?" Tất cả những điều tiêu hao năng lượng mà không thể đổi ra giá trị hiện tại lẫn tương lai — từ quan hệ xã giao vô bổ, dằn vặt nội tâm, cho đến việc thở vắn than dài — hãy dứt khoát cắt bỏ toàn bộ. Thời gian và tâm lực nơi đáy vực là thứ nguyên liệu đắt đỏ nhất đời người, hãy dồn trọn vẹn vào việc "mài khí".

Công đoạn thứ ba: Mài giũa tính — Đòn đau thực sự nằm ở vế sau

Câu thứ ba nằm trong đoạn trích kinh điển thuộc thiên 《Mạnh Tử • Cáo tử hạ》:

“Cố thiên tương giáng đại nhiệm vu thị nhân dã, tất tiên khổ kỳ tâm chí, lao kỳ cân cốt, ngạ kỳ thể phu, không phạp kỳ thân, hành phất loạn kỳ sở vi, sở dĩ động tâm nhẫn tính, tăng ích kỳ sở bất năng.”

(Trời sắp giao việc lớn cho người này, tất trước hết phải làm cho khổ tâm trí, nhọc gân cốt, đói thể xác, thiếu thốn thân mình, hành động trắc trở trái ngược ý muốn, cốt để rung động tâm trí, mài giũa tính tình, tăng thêm năng lực ở những điểm chưa làm được.)

Đoạn văn này được trích dẫn nhiều đến mức gần như trở thành sáo rỗng. Nhưng câu từ sắc lạnh và có sức nặng thực sự lại nằm ở hai câu nối tiếp phía sau mà nhiều người thường bỏ qua:

“Nhân hằng quá, nhiên hậu năng cải; khốn vu tâm, hoành vu lự, nhi hậu tác.”
(Con người thường mắc sai lầm rồi mới chịu sửa đổi; lòng dạ bị bế tắc, suy nghĩ bị dồn ép, sau đó mới bật dậy hành động.)

Hãy nhìn kỹ mối quan hệ nhân quả ở đây: Không phải “vì muốn gánh vác việc lớn nên mới phải chịu khổ”, mà là “bởi vì ngươi đang bị bế tắc ở đó, không dồn ứ thì không thể thông suốt”. Trong hệ quy chiếu của Mạnh Tử, đáy vực không phải hình phạt, mà là một công đoạn bắt buộc phải trải qua.

Minh chứng cho luận điểm này là danh sách những nhân vật xuất thân từ khốn cùng: Thuấn làm ruộng mà nên bậc đế vương, Phó Thuyết là tù nhân đắp tường, Giao Cách đi buôn cá bán muối, Quản Trọng từng bị nhốt trong xe tù, Bách Lý Hề vốn là kẻ nô lệ được chuộc về bằng năm tấm da cừu. Sáu con người này đều từng ở những điểm chạm đáy thấp nhất của xã hội.

Bốn trăm năm sau, trong 《Báo Nhậm An thư》, Tư Mã Thiên nối dài danh sách ấy: Văn Vương bị giam cầm mới diễn giải 《Chu Dịch》, Khổng Tử gặp hoạn nạn mới viết 《Xuân Thu》, Khuất Nguyên bị lưu đày mới phú nên 《Ly Tao》, Tả Khâu Minh mù lòa mới có bộ 《Quốc Ngữ》... Để rồi đúc kết nên câu hỏi muôn thuở: “Nhân cố hữu nhất tử, hoặc trọng vu Thái Sơn, hoặc khinh vu hồng mao.” Một người phải chịu cực hình cung hình đã dùng bản lĩnh ấy đổi lấy bộ sử thi vĩ đại 《Sử Ký》. Sợi dây logic nâng đỡ ông hoàn toàn trùng khớp với Mạnh Tử: Khốn vu tâm, hoành vu lự, nhi hậu tác (Lòng bị dồn nén đến cùng cực, tư tưởng bị ép đến ngột ngạt, mới bật dậy làm nên việc lớn).

  • Cách thực hành: Biến đòn roi thất bại thành danh mục năng lực. Sau mỗi lần gục ngã, ép bản thân viết ra một dòng: "Lần này mình đã học được điều gì mà trước đây bản thân chưa từng biết?" Đây không phải lời an ủi, mà là kiểm kê tài sản. Năng lực thu hoạch được từ đáy vực là thứ thuận cảnh chẳng bao giờ cho bạn; chỉ những bài học được ghi chép rõ ràng mới trở thành quân bài lật ngược tình thế cho bạn ở chu kỳ tiếp theo.

Công đoạn thứ tư: Nuốt gãy răng — Trọng tâm không nằm ở chữ "nuốt"

Câu thứ tư đưa chúng ta quay lại với con người từng nhảy xuống sông Tĩnh Cảng: Tăng Quốc Phiên.

Trong bức 《Trí Nguyên đệ thư》, Tăng Quốc Phiên kể lại nguồn gốc câu nói: Lý Thân Phu từng khuyên rằng tức khí chớ bao giờ nói ra mồm, một mực nhẫn nại, "từ từ mà tính kế tự cường", rồi dẫn lại câu tục ngữ Hồ Nam nọ. Tăng Quốc Phiên liền ấn định: "Hai câu này là bí quyết nghiến răng lập chí của cả đời ta." Tiếp đó, ông liệt kê từng món nợ nhục nhã: Bị kinh sư mắng mỏ, bị Trường Sa chê bai, bị Giang Tây ghét bỏ, thua ở Nhạc Châu, bại ở Tĩnh Cảng, sụp ở Hồ Khẩu: “Số lần bị đánh gãy răng nhiều không đếm xuể, nhưng chưa lần nào là không nuốt cả răng lẫn máu vào trong dạ.”

Ngay sau đó là đơn thuốc ông kê cho người em trai, cũng là lưỡi dao sắc bén nhất của toàn bộ câu chuyện:

“Ngô sinh bình trường tiến, toàn tại thụ tỏa nhục chi thời. Vụ tu giảo nha lệ chí, súc kỳ khí nhi trường kỳ trí, thiết bất khả đồi nhiên tự nuy dã.” (Sự tiến bộ cả đời ta đều nằm ở lúc chịu nhục nhã, trắc trở. Nhất thiết phải nghiến răng lập chí, nuôi dưỡng cái khí mà làm dày thêm cái trí, tuyệt đối chớ có nản lòng thoái chí.)

Hãy đọc kỹ bốn động từ này: Nghiến răng – Lập chí – Nuôi khí – Tăng trí. Nuốt cả máu lẫn răng chưa phải điểm kết thúc; nuốt xong rồi phải biết "nuôi", biết "tăng". Trọng tâm của câu nói chưa bao giờ nằm ở sự bi thảm của chữ "nuốt", mà nằm ở hành động tiếp nối: Từ từ tính kế (từ đồ).

Cách phản đòn khôn ngoan nhất không phải là lập tức trở mặt đôi co, không phải là trằn trọc mất ngủ thâu đêm, càng không phải cố gào lên chứng minh với thiên hạ. Cách phản đòn tốt nhất là khiến những chiếc răng đã gãy tự mọc lại. Những chiếc răng bị đánh gãy của Tăng Quốc Phiên đã mọc lại sau từng bức gia thư, từng đợt thao luyện binh sĩ, và từng trận đánh được phân tích rút kinh nghiệm cặn kẽ. Lương Khải Siêu sau này đúc kết cả đời ông bằng 12 chữ: “Lịch bách thiên gian trở nhi bất tỏa khuất... chu tích thốn lũy” (Trải qua trăm ngàn gian nan mà không chịu khuất phục... gom góp tích lũy từng chút một).

  • Cách thực hành: Đặt cho mình một đơn vị hành động nhỏ nhất, nhỏ đến mức không thể thất bại, và hoàn thành nó mỗi ngày: Viết 300 chữ nhật ký, tập thể dục 30 phút, đọc một trang sách. Hành động ở đáy vực không nhìn vào sản lượng, mà nhìn vào tính liên tục. Tăng Quốc Phiên từng nhấn mạnh chữ "Hằng": “Nhân nhi vô hằng, nhất vô sở thành” (Người không có tính kiên trì bền bỉ, cả đời chẳng làm nên tích sự gì). Người nuốt răng lẫn máu sau cùng giành thắng lợi không phải vì họ giỏi chịu khổ, mà bởi suốt những năm tháng ấy, họ chưa từng gián đoạn một ngày nào.

Đọc lại bốn câu nói theo đúng thứ tự:

  1. Tốt nhiên lâm chi nhi bất kinh: Trước hết phải kìm giữ tâm lại, đừng để phản ứng bốc đồng hủy hoại nốt số vốn liếng ít ỏi còn lại.
  2. Quân tử tàng khí vu thân, đãi thời nhi động: Dồn toàn bộ sức lực tiết kiệm được vào việc mài giũa thứ bản lĩnh sẽ dùng đến khi thời cơ xuất hiện.
  3. Khốn vu tâm, hoành vu lự, nhi hậu tác: Thừa nhận sự bế tắc trước mắt chính là hình thái tất yếu của giai đoạn này, biến những bế tắc ấy thành sổ cái tích lũy năng lực.
  4. Hảo hán đả thoát nha, hòa huyết thôn: Sau cùng là nghiến chặt răng, ngày qua ngày, hoàn thành từng hành động nhỏ nhất.

Kìm giữ tâm – Giấu sẵn khí – Mài giũa tính – Nuốt gãy răng.

Bốn công đoạn ấy không thể thiếu một, thứ tự cũng tuyệt đối không thể đảo lộn:

  • Nuốt răng mà chưa kìm được tâm, ắt sinh uất ức mà kiệt quệ;
  • Rèn tính mà không mài khí giới, chỉ là chịu đựng uổng công vô ích;
  • Có khí giới mà không biết đợi thời cơ, sẽ chỉ ngồi mòn mỏi trong hoài phí.

Tiền nhân đem bộ cẩm nang này xé lẻ, rải rác trong 《Chu Dịch》, 《Mạnh Tử》, trong bài luận của Tô Đông Pha và từng dòng gia thư của người con đất Tương Hương. Chỉ khi ghép chúng lại thành một khối, ta mới có được tấm bản đồ hoàn chỉnh.

Khoảnh khắc Tăng Quốc Phiên được vớt lên khỏi dòng nước siết ở Tĩnh Cảng, có lẽ ông chưa kịp nhớ tới bốn điều này. Nhưng suốt mấy mươi năm sau đó, mọi việc ông làm đều là lời chú giải sống động cho cả bốn công đoạn — bao gồm cả câu tổng kết mộc mạc mà ông viết đi viết lại cho em trai:

Sự tiến bộ cả đời ta, đều nằm trọn ở những lúc chịu nhục nhã, thất bại. Đáy vực chưa từng là lỗi lầm của đời người. Đó là một công đoạn.

Theo 163.com
Gia Nghi biên dịch

Đọc tiếp