Có Phúc

Có Phúc
Phúc khí sâu dày của một đời người, suy cho cùng, chưa từng nằm ngoài những tâm niệm và hành vi của chính bản thân mình. (Ảnh: Public Domain)

Người thế nào mới được xem là người có phúc? Có tiền tài, quyền lực, danh vọng hay địa vị cao sang? Có thể nói, đây cũng là một phần phúc báo nơi thế tục. Nhưng nếu một người sở hữu tất cả những điều ấy mà duy chỉ có “đức” là không có, liệu người đó có còn được xem là người thực sự có phúc?

Phúc từ đâu mà đến?

Thuyết Văn Giải Tự viết: “Phúc, hựu dã” (福,祐也), nghĩa là: “Phúc chính là sự phù hộ, che chở.” Phúc gắn liền với sự bảo bọc của Thần minh và Thiên đạo. Sách Thượng Thư (thiên Thái Trọng chi mệnh) cũng chép: “Hoàng thiên vô thân, duy đức thị phụ” (皇天無親,唯德是輔), nghĩa là: “Trời cao chẳng thiên vị ai, chỉ phù trợ người có đức.” Thiên mệnh vô tư, người đắc phúc tất phải là người có đức. Phúc khí gắn liền với Thiên mệnh, mà đức hạnh của con người chính là gốc rễ quyết định phần phúc mà mình nhận được.

Trong giáo lý nhà Phật, mối quan hệ này càng được làm sáng tỏ: Giàu sang hay bần hàn, thọ mạng dài hay ngắn, thuận cảnh hay nghịch cảnh mà con người trải qua ở kiếp này đều tương ứng với nhân duyên nghiệp báo đã tạo từ trước. Thiện nghiệp chiêu cảm quả lành, ác nghiệp chiêu cảm quả dữ. Phúc báo đời này thụ hưởng chính là hoa trái của những việc thiện lành đã tích lũy; sự hưng thịnh của gia tộc và phúc ấm của con cháu mai sau cũng bắt nguồn từ âm đức mà tổ tiên vun bồi.

Quẻ Khôn trong Chu Dịch (phần Văn Ngôn) đúc kết: “Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh; tích bất thiện chi gia, tất hữu dư ương” (積善之家,必有餘慶;積不善之家,必有餘殃), nghĩa là: “Nhà tích chứa điều thiện ắt có phúc dày để lại cho đời sau; nhà tích chứa điều bất thiện ắt gieo tai ương cho con cháu.” Cùng một đạo lý ấy: Thiện có tích lũy thì phúc mới có cội nguồn. Phúc trạch của một gia tộc có thể được bồi đắp trong một đời hoặc truyền thừa qua nhiều thế hệ; phúc báo của mỗi cá nhân đều do gieo nhân lành mà nên. Rõ ràng, phúc không tự nhiên sinh ra, và giữa “phúc” với “đức” luôn là mối quan hệ gắn bó hữu cơ, bất khả phân ly.

Thế nào mới được xem là thật sự có phúc?

Sách Thượng Thư (thiên Hồng Phạm) bàn về ngũ phúc: “Nhất viết thọ, nhị viết phú, tam viết khang ninh, tứ viết du hảo đức, ngũ viết khảo chung mệnh” (一曰壽,二曰富,三曰康寧,四曰攸好德,五曰考終命) — Một là thọ, hai là phú, ba là khang ninh, bốn là du hảo đức, năm là khảo chung mệnh.

  • Thọ: Sống lâu dài, trọn vẹn tuổi trời.
  • Phú: Sung túc, đầy đủ về của cải vật chất.
  • Khang ninh: Thân thể khỏe mạnh, nội tâm an lạc, cuộc sống bình yên.
  • Du hảo đức: Yêu chuộng đức hạnh, một lòng giữ gìn phẩm hạnh thiện lương.
  • Khảo chung mệnh: Sống trọn kiếp nhân sinh, khi tạ thế được thanh thản, an lành (thiện chung).

Đặt năm điều này bên nhau, ta sẽ có cái nhìn vẹn toàn về phúc phận của một kiếp người. Có tiền của là “phú”; sống lâu là “thọ”; thân tâm an lạc là “khang ninh”; giữ tròn phẩm giá là “du hảo đức”; và cuối đời ra đi thanh thản là “khảo chung mệnh”. Đáng chú ý, “du hảo đức” được đặt ngang hàng với bốn điều còn lại, chứng tỏ tự thân đạo đức đã là một phúc phận vô giá, đồng thời là trụ cột nâng đỡ toàn bộ bốn điều phúc kia.

Một người giàu nứt đố đổ vách nhưng thất đức thì tiền tài khó đổi lấy bình an; người ở địa vị tôn quý mà phẩm hạnh suy đồi thì phú quý chẳng thể vững bền; một dòng họ nhiều ruộng đất nhưng con cháu xa hoa phóng túng, huynh đệ tương tàn thì gia nghiệp sớm muộn cũng tiêu tan.

Ngũ phúc vẽ nên bức tranh về một đời người hoàn mỹ: Thọ mà mạnh khỏe, giàu mà an vui, có đức mà giữ trọn đức, cuối cùng ra đi thanh thản — đó mới là đại phúc. Trong đó, “đức” là sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Tài sản cần đức nâng đỡ, phú quý cần đức bảo toàn, gia đạo cần đức duy trì, và thế hệ tương lai cần đức kế thừa.

Luận Ngữ từng dạy: “Phú dữ quý, thị nhân chi sở dục dã; bất dĩ kỳ đạo đắc chi, bất xử dã” (富與貴,是人之所欲也;不以其道得之,不處也) — Giàu sang là điều ai nấy đều mong muốn; nhưng nếu không đạt được bằng con đường chính đạo thì quyết không nhận lấy. Mưu cầu ấm no, sung túc vốn không sai, điều then chốt là nguồn gốc của sự đủ đầy ấy. Đạt được nhờ chính đạo thì tâm an hưởng phúc; dùng mưu mô bất chính để đoạt lấy thì dẫu vinh hoa tột đỉnh, cái gốc phúc trạch cũng đã bị đốn ngã. Cho nên, chân phúc không đo bằng lượng tài sản nắm giữ, mà đo bằng con đường tạo ra nó và sự an nhiên khi thụ hưởng.

Trong đời sống, người ta thường sinh tâm bất mãn khi công danh trắc trở, cầu tài không đắc, rồi oán Trời bất công, trách cha mẹ không để lại cơ ngơi, phiền lòng vì con cái chưa xuất chúng. Kỳ thực, họ đang sở hữu những phúc phần giản dị mà vô cùng lớn lao:

1. Có sức khỏe là phúc

Cổ nhân có câu: “Làm hoàng đế mang trọng bệnh chẳng bằng làm kẻ hành khất khỏe mạnh.” Thân thể tráng kiện là bệ đỡ của trí tuệ, là nền móng của công danh sự nghiệp. Mất đi sức khỏe là mất đi tất cả. Muốn thân tâm an lành, cần biết dưỡng thân điều độ: ăn uống có chừng mực, sinh hoạt thuận theo tự nhiên, tránh xa đam mê tửu sắc vô độ; đồng thời phải dưỡng tâm: buông bỏ oán hận, giảm bớt tranh đua, giữ tâm thái điềm tĩnh, hòa ái.

Lão Tử trong Đạo Đức Kinh từng cảnh báo: “Ngũ sắc lệnh nhân mục manh, ngũ âm lệnh nhân nhĩ lung, ngũ vị lệnh nhân khẩu sảng” (sắc màu rực rỡ khiến mắt mờ, âm thanh ồn ã làm tai điếc, mùi vị đậm đà làm tê liệt vị giác). Bậc trí giả luôn hướng đến “thanh tâm quả dục” — bớt ham muốn, giữ lòng thanh tịnh, đó mới là đạo dưỡng sinh đích thực.

2. Gia hòa là phúc

“Gia hòa vạn sự hưng”, “Gia hòa phúc tự lai”. Một mái ấm hòa thuận, trên kính dưới nhường, các thành viên đồng lòng sẻ chia chính là chỗ dựa vững chãi nhất để mỗi người tự tin bươn chải nơi trường đời. Chữ “Hòa” ở đây không chỉ là không có cãi vã, mà là sự tôn ti trật tự, an thủ bổn phận, biết bao dung và nhường nhịn. Khi ai nấy đều bớt toan tính thiệt hơn, biết vì đại cuộc mà nghĩ suy, thì đó chính là cảnh giới “phúc trong phúc”.

3. Chịu thiệt là phúc

Tranh đoạt được lợi lộc thì dễ đánh mất lương tri; tranh được hư danh thì dễ mất lòng người; tranh phần thắng thì tâm luôn phập phồng lo giữ. Phàm những gì phải dùng thủ đoạn giành giật chỉ đem lại bất an và phiền não. Cổ nhân đúc kết: “Chịu thiệt là phúc”, bởi nhường nhịn một bước là thể hiện khí độ bao dung của người quân tử, là cách tích lũy phúc đức âm thầm mà sâu dày.

4. Sống thanh đạm là phúc

Giữa dòng đời xô bồ, giữ được lối sống giản dị là một loại năng lực: đói thì ăn, mệt thì nghỉ, việc đến thì chuyên tâm hoàn thành, an trú trong hiện tại. Nhu cầu thực sự của một đời người vốn không nhiều, người biết rũ bỏ bớt gánh nặng xa hoa để chọn lấy sự giản đơn, thanh thản chính là người đang nắm giữ đại phúc.

5. Biết đủ là phúc

Dục vọng của con người tựa hồ không đáy. Nhưng dẫu “thóc đầy kho, lụa đầy nhà, đất đai nghìn mẫu thì ngày cũng chỉ ba bữa cơm; dinh thự trăm gian thì đêm nằm cũng chỉ cần giường rộng ba thước”. Khi nhắm mắt xuôi tay, danh lợi chẳng mang theo được mảy may nào. Sống ở đời, biết buông xả tham sân si, an nhiên tự tại, “tri túc thường lạc” (biết đủ thường vui) chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa phúc báo trường tồn.

6. Thuận theo tự nhiên là phúc

Kiếp người nổi trôi tựa áng mây bay, đời người mười phần thì có đến bảy, tám phần không như ý. Biết sống tùy duyên, thuận theo dòng chảy cuộc đời chính là trí tuệ giải thoát: điều đến thì tiếp nhận, chuyện qua thì buông tay, vạn vật tùy cảnh, vạn sự tùy thời. Khi tâm không còn bị trói buộc bởi chuyện được mất hơn thua, phong ba bão táp ngoài kia chẳng thể nào làm lung lay được sự an tịnh bên trong.

Một niệm thiện cải biến vận mệnh: Chuyện Trương Sinh trả bạc

Vào thời nhà Minh, tại đất Trấn Giang (tỉnh Giang Tô) có một vị tú tài họ Trương. Thuở thiếu thời, Trương Sinh tính khí thô lậu, từng làm một số việc tổn hại đến người khác. Tuy nhiên, sâu thẳm trong lòng ông vẫn chưa mất đi mầm thiện: đôi lúc lấy tiền tài không hợp đạo, nhưng hễ thấy người đói khổ cơ hàn là ông lại rộng tay giúp đỡ, khiến cảnh nhà chính mình cũng thường xuyên rơi vào cảnh túng thiếu.

Một năm nọ, vào chiều Ba mươi Tết, nhà Trương Sinh cạn sạch lương ăn. Không đành hạ mình vay mượn người thân, ông mang tấm vải cũ duy nhất còn lại đến tiệm cầm đồ lấy ít tiền còm, mua vội chút gạo, thức ăn và thẻ hương nến đem về cúng tất niên.

Trời đông rét buốt, tuyết phủ trắng xóa mặt đường. Khi về gần đến cổng nhà, do trơn trượt, ông ngã nhào, đồ đạc văng tung tóe khắp nơi. Trương Sinh đành lần mò về nhà lấy chiếc đèn lồng ra soi để tìm lại.

Bất ngờ, giữa lớp tuyết dày, mắt ông chạm phải một chiếc túi vải nặng trịch. Mở ra xem, bên trong chứa đầy bạc nén, ngân lượng và sổ sách ghi chép — rõ ràng là bạc thu nợ của một hiệu buôn lớn nào đó sơ ý đánh rơi.

Khoảnh khắc ấy, trong lòng Trương Sinh dấy lên niềm mừng rỡ khôn xiết. Đối với một tú tài bần hàn đang chạy ăn từng bữa trong đêm trừ tịch, số bạc này chẳng khác nào một gia tài từ trên trời rơi xuống. Nhưng khi toan cất túi vào nhà, một tia lương tri chợt lóe lên: “Người làm mất số bạc lớn này nếu không có tiền giao lại cho chủ, nhẹ thì tan gia bại sản, nặng thì cả nhà khó giữ nổi mạng sống…”

Nghĩ đến đây, tâm trí Trương Sinh chùng xuống, dần tĩnh lặng trở lại. Thay vì giấu đi làm của riêng, ông quyết định xách đèn lồng đứng nép bên gốc cây giữa gió tuyết căm căm để đợi người tìm của.

Chẳng bao lâu sau, từ xa vọng lại tiếng gọi hoảng hốt, thất thanh. Một cụ già dẫn theo hai gia nhân tay cầm đuốc, mắt đẫm lệ, đang lật từng vệt tuyết tìm kiếm.

Trương Sinh bước ra cất lời hỏi han. Ông cụ run rẩy kể mình là chưởng quầy thu ngân của một hiệu tơ lụa, trên đường gom nợ về đã đánh rơi toàn bộ số bạc cùng sổ sách; nếu không tìm thấy, cả gia đình ắt đối mặt với họa diệt môn. Trương Sinh bảo ông lão thuật lại chi tiết số lượng và dấu vết niêm phong. Khi từng chi tiết đều trùng khớp, ông liền trao trả nguyên vẹn chiếc túi vải mà không giấu lại một hào.

Vị chưởng quầy bàng hoàng rồi xúc động ứa nước mắt. Ông vốn nghe tiếng tăm Trương Sinh trước nay phóng túng ngang ngạnh, không ngờ đứng trước khối tài sản kếch xù, người này lại giữ trọn thiên lương như vậy.

Ông cụ rút một số bạc lớn ra tạ ơn, song Trương Sinh kiên quyết chối từ, chỉ điềm đạm bảo: “Nếu cụ muốn cảm tạ, xin cho tôi vay hai đồng bạc để mua gạo đón năm mới, thế là mãn nguyện rồi.”

Kính phục trước nghĩa cử cao đẹp, chưởng quầy trao bạc rồi cúi đầu bái tạ. Đêm hôm ấy, gian nhà tranh của Trương Sinh ấm cúng lạ thường bên mâm cơm đoàn viên.

Đêm trừ tịch năm ấy, Trương Sinh nằm mộng thấy một vị Thần quở trách những sai lầm ngang trái trước kia của ông, cảnh báo về ác báo cận kề. Nhưng ngay lúc ông kinh sợ vạn phần, lại có vị thiên sứ mang bản ghi chép đến tuyên rằng: Hành vi nhặt được của rơi trả lại người mất, cứu cả một gia đình thoát khỏi cửa tử trong đêm Ba mươi Tết là một đại thiện hạnh, đủ sức tiêu trừ tội lỗi xưa cũ, ban thưởng cho ông cơ hội làm lại cuộc đời.

Tỉnh giấc, Trương Sinh bàng hoàng rơi lệ, tâm can chấn động sâu sắc. Kể từ đó, ông dốc lòng sửa đổi lỗi lầm, chuyên tâm hướng thiện, dứt hẳn thói hư tật xấu.

Ít lâu sau, chuyện nghĩa hiệp đến tai ông chủ hiệu tơ lụa. Cảm kích trước bậc trượng phu nghèo mà không tham, vị chủ tiệm đích thân chu cấp tiền bạc, lộ phí giúp Trương Sinh lên kinh ứng thí. Vị chưởng quầy già cũng góp thêm phần tiền dành dụm cả đời để trợ duyên.

Năm ấy, Trương Sinh lên kinh ứng thí tại Kim Lăng, thi đỗ Tiến sĩ, con đường hoạn lộ thênh thang, sau thăng tiến đến chức Quan sát sứ hiển hách một thời.

Nhìn lại cuộc đời Trương Sinh, bước ngoặt làm thay đổi vận mệnh của ông không bắt đầu từ một cơ may trúng số hay một món tiền từ trên trời rơi xuống, mà bắt đầu từ chính khoảnh khắc ông chọn lắng nghe tiếng gọi của lương tri giữa ranh giới của đói nghèo và cám dỗ.

Đời người khó tránh khỏi những lúc lầm đường lạc lối. Nhưng điều đáng quý nhất ở một con người không phải là một đời chưa từng phạm lỗi, mà là vào thời khắc quyết định, trong tâm vẫn giữ trọn được một niệm thiện lương thuần khiết.

Đôi khi, thứ xoay chuyển cõi lòng và kiến tạo vận mệnh không phải là những cơ hội kinh thiên động địa, mà chỉ nằm ở một sự lựa chọn trong khoảnh khắc: Một niệm thiện nảy mầm có thể khai mở con đường thênh thang phúc lạc; một niệm ác trỗi dậy có thể chôn vùi cả tiền đồ tươi sáng.

Phúc khí sâu dày của một đời người, suy cho cùng, chưa từng nằm ngoài những tâm niệm và hành vi của chính bản thân mình.

Theo Secretchina
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp