Bí ẩn thỏ ngọc trên cung trăng: Từ truyền thuyết Trung Hoa đến chuyện Phật giáo xứ Ấn
Khi ngắm trăng, người Nhật Bản thường hay liên tưởng đến hình bóng một chú thỏ. Cứ mỗi độ Trung thu về, hình tượng vầng trăng, thỏ ngọc và cây quế lại cùng nhau xuất hiện phổ biến trong hội họa, đồ thủ công mỹ nghệ và các tác phẩm văn học Nhật Bản. Người Nhật thậm chí còn lưu truyền câu chuyện rằng: Trên mặt trăng có một chú thỏ đang đứng bên gốc cây quế giã bánh dày.
Truyền thuyết này đã lưu truyền từ rất lâu đời. Nhưng điều thú vị là, người Trung Quốc cổ đại cũng từng tin rằng trên mặt trăng có một chú thỏ.
Trong thiên Thiên Vấn của tập thơ cổ Sở Từ, có một câu thơ khá khó hiểu: “Cố thố tại phúc?” (顾菟在腹). Đến thời Đông Hán, học giả Vương Dật khi chú giải cho thiên này đã giải thích thẳng thắn rằng: “Ý nói trong mặt trăng có thỏ”. Nghĩa là, theo nhận thức của người xưa thời Vương Dật, trên mặt trăng quả thực có một chú thỏ ngự trị. Trong cuốn Linh Hiến, nhà thiên văn Trương Hành cũng từng nhận định: “Mặt trăng là gốc của khí âm, ngưng tụ lại thành thú, hình dáng tựa như con thỏ”. Như vậy, trong vầng trăng của người Trung Hoa cổ đại cũng có một chú thỏ như thế.
Vậy tại sao cả Nhật Bản và Trung Quốc đều lưu truyền câu chuyện này? Đi ngược dòng thời gian về trước, chúng ta sẽ bắt gặp một điển tích bắt nguồn từ Phật giáo Ấn Độ.
Chú thỏ nhảy vào biển lửa để làm hạnh bố thí
Trong kinh điển Phật giáo Bản Sinh Kinh (Jātaka), có một mẩu chuyện kể về tiền kiếp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Rất lâu về trước, Bồ Tát từng hóa thân thành một chú thỏ, sống cùng khỉ, rái cá và chó rừng trong một khu rừng rậm. Bốn loài vật cùng hẹn nhau tu hành và thực hiện hạnh bố thí.
Hay tin, Thần Đế Thích (Śakra) muốn thử thách lòng kiên định của chúng nên đã biến hóa thành một ông lão đói khát, run rẩy bước vào rừng xin thức ăn.
Khỉ hái về thật nhiều hoa quả, rái cá lặn tìm được cá tươi, còn chó rừng cũng kiếm được mồi ngon. Duy chỉ có thỏ là chẳng tìm được thứ gì. Thỏ vốn dĩ chỉ ăn cỏ, xung quanh chẳng có món gì thích hợp để dâng cúng người già. Nghĩ ngợi hồi lâu, thỏ bèn thưa với ông lão rằng mình nguyện hiến dâng chính thân xác này để bố thí.
Nó nhờ các bạn chất một đống củi rồi nhóm lửa lên. Khi ngọn lửa bùng cháy dữ dội, thỏ không ngần ngại gieo mình nhảy vào lòng lửa đỏ. Đúng lúc ấy, ông lão hiện lại chân thân của Thần Đế Thích. Hóa ra tất cả chỉ là phép thử để kiểm chứng tấm lòng từ bi và hạnh xả thân vô lượng của thỏ. Vô cùng cảm động trước hành động hy sinh cao cả ấy, Thần Đế Thích đã lưu giữ vĩnh viễn hình bóng chú thỏ lên bề mặt vầng trăng để muôn đời hậu thế trông thấy và kính ngưỡng.
Đây chính là một trong những nguồn gốc tiêu biểu cho hình tượng “Thỏ trên cung trăng” trong Phật giáo. Điển tích này sau đó được truyền sang Trung Hoa. Pháp sư Huyền Trang trong Đại Đường Tây Vực Ký cũng đã ghi chép lại câu chuyện "Ba con thú xả thân" này của xứ Ấn. Trong sách, ba con vật được kể là cáo, khỉ và thỏ sống cùng nhau; Thần Đế Thích hóa trang đến thử lòng, và cuối cùng thỏ đã gieo mình vào lửa. Huyền Trang ghi lại lời người dân bản xứ: “Vì thế muôn người đều nói, hình bóng thỏ trong trăng là bắt đầu từ tích ấy”. Tức là theo họ, chú thỏ trên mặt trăng xuất hiện kể từ sự kiện này.
Sau đó, câu chuyện tiếp tục du nhập sang Nhật Bản. Trong quyển 5 của tập cổ tích Kim Tích Vật Ngữ (Konjaku Monogatarishū) có thiên chép chuyện ba con thú tu hành và hành động nhảy vào lửa xả thân của thỏ Bồ Tát, với cốt truyện gần như trùng khớp với kinh điển nhà Phật. Không tìm được thức ăn cúng dường, thỏ đã đem thân mình bố thí, và cuối cùng được Thần Đế Thích khắc họa hình bóng lên vầng trăng.
Thời Asuka: Trên vầng trăng Nhật Bản đã có thỏ và cây quế
Như vậy, câu chuyện thỏ ngọc quen thuộc với người Nhật quả thực có một nhánh bắt nguồn từ truyền thống Phật giáo Ấn Độ. Nhưng điều thú vị là, những bức họa hình thỏ trên trăng tại Nhật Bản lại xuất hiện sớm hơn tập Kim Tích Vật Ngữ rất nhiều thế kỷ.
Tại chùa Trung Cung Tự ở Nara, hiện vẫn còn lưu giữ một bảo vật quan trọng từ thời Asuka (khoảng thế kỷ thứ VII) mang tên Thiên Thọ Quốc Tú Trướng (Tenjukoku Shūchō). Tấm màn thêu này vốn được tạo tác nhằm biểu đạt cảnh giới “Thiên Thọ quốc” mà Thái tử Shōtoku vãng sinh sau khi tạ thế, trên đó thêu muôn vàn cảnh sắc nơi cõi trời.
Đặc biệt, trong đó có một đồ án vầng trăng vô cùng độc đáo. Tư liệu hình ảnh của Bảo tàng Quốc gia Nara chú thích hình thêu này là “Nguyệt thỏ, hình rùa”, ngoài ra còn có tên gọi “Thỏ và quế nơi vầng trăng Thiên Thọ quốc”. Điều này chứng minh rằng ngay từ thế kỷ thứ VII, người Nhật đã thêu cả hình tượng thỏ và cây quế cùng chung một vầng trăng.
Cổ vật này ra đời sớm hơn Kim Tích Vật Ngữ đến vài trăm năm. Tức là trước khi điển tích Phật giáo “thỏ xả thân” trở nên phổ biến ở xứ Phù Tang, người Nhật từ rất sớm đã vẽ thỏ lên vầng trăng trong các tác phẩm tạo hình. Và trên vầng trăng không chỉ có thỏ, mà còn có cả cây quế.
Trong vầng trăng Trung Hoa cũng có thỏ và cây quế
Ghi chép về thỏ trên trăng ở Trung Hoa xuất hiện từ rất sớm. Cụm từ “Cố thố tại phúc” trong Sở Từ đã được Vương Dật khẳng định rõ là thỏ trong trăng; Trương Hành trong Linh Hiến cũng nói ánh trăng tụ lại thành hình con thỏ.
Đến các thời kỳ sau, hình ảnh chú thỏ ngự trên cung trăng dần gắn liền với hành động giã thuốc. Thỏ không còn đơn thuần là sinh vật trú ngụ trên trăng nữa, mà nó còn đảm nhận công việc giã linh dược trường sinh nơi cung Quảng Hàn. Hình tượng quen thuộc “Ngọc thỏ giã thuốc” chính là được định hình từng bước qua năm tháng như thế.
Mặt trăng còn có cả cây quế. Nhà thơ thời Đường là Lý Hạ từng viết trong bài Lý Bằng Tiên Khống Dẫn: “Ngô Chất bất miên ỷ quế thụ, lộ cước tà phi thấp hàn thố.” (Chàng Ngô Chất không ngủ tựa gốc quế, giọt sương bay tạt làm ướt lông chú thỏ lạnh). Hình ảnh chàng Ngô Cương tựa gốc cây quế, bên cạnh là bóng thỏ ngọc nép mình dưới ánh trăng đã cùng nhau cấu thành nên bức tranh toàn cảnh về chốn cung trăng trong thi ca đời Đường.
Người Trung Hoa cổ đại tin rằng trong trăng có thỏ và cây quế. Nước Nhật vào thế kỷ thứ VII cũng đã xuất hiện hình thêu thỏ và cây quế lồng trong vầng trăng sáng. Trong khi đó, câu chuyện Phật giáo Ấn Độ lại kể về một chú thỏ xả thân cứu người, được Thần Đế Thích trân trọng lưu dấu muôn đời trên đỉnh trời cao. Truyền thuyết ấy vượt ngàn dặm truyền vào Trung Hoa, rồi tiếp tục lan tỏa sang Nhật Bản, giúp người đời sau thấu hiểu ngọn nguồn vì sao trên vầng trăng lại có hình bóng chú thỏ.
Có lẽ, khi Thần Đế Thích lưu giữ hình ảnh chú thỏ lên cung trăng, ngài mong ước mỗi khi ngước nhìn bầu trời đêm, con người thế gian sẽ nhớ đến câu chuyện xả thân bố thí ấy, từ đó luôn khắc ghi tấm lòng từ bi và làm việc thiện lành.
Câu chuyện cổ tích vượt qua không gian từ Ấn Độ sang Trung Quốc, rồi cập bến Nhật Bản, được người đời nối tiếp kể lại qua bao thế hệ, cũng mang theo cùng một thông điệp thiêng liêng: Mỗi khi ngước mắt nhìn lên vầng trăng vằng vặc thấy bóng thỏ ngọc, lòng người lại bồi hồi nhớ về tinh thần quên mình vì người khác.
Kể lại những câu chuyện xưa cũ này không đơn thuần chỉ để giải thích vì sao trên mặt trăng lại có một chú thỏ. Mong rằng mỗi dịp Trung thu trăng tròn, khi ngước nhìn bóng thỏ ngọc trên cao, chúng ta không chỉ nhớ về một điển tích nghìn năm đã qua, mà còn nhìn thấy ở chú thỏ một tấm lòng thuần hậu, thánh thiện — để rồi từ đó, mỗi người lại tìm thấy sự thiện lương, trong sáng vốn có sâu thẳm trong trái tim mình.
Theo Secrechina
Gia Nghi biên dịch