Từ chòm sao Chức Nữ đến chòm sao Thiên Cầm: Khi một ngôi sao kể hai câu chuyện của hai nền văn minh

Từ chòm sao Chức Nữ đến chòm sao Thiên Cầm: Khi một ngôi sao kể hai câu chuyện của hai nền văn minh
Hai huyền thoại ấy không chỉ phản ánh sức tưởng tượng vô tận của con người, mà còn hé mở cách hai nền văn minh lớn nhìn nhận thế giới, nghệ thuật và trật tự của vũ trụ. (Ảnh: HM)

Một ngôi sao duy nhất trên bầu trời đêm, nhưng trong tâm thức của hai nửa bán cầu lại mang hai số phận hoàn toàn khác biệt. Một bên là thiên diễm tình đẫm lệ Ngưu Lang – Chức Nữ, một bên là cây đàn thiêng của các vị thần đỉnh Olympus. Hai huyền thoại ấy không chỉ phản ánh sức tưởng tượng vô tận của con người, mà còn hé mở cách hai nền văn minh lớn nhìn nhận thế giới, nghệ thuật và trật tự của vũ trụ.

Phần 1: Cây Đàn Thiêng Và Khúc Ca Xuyên Qua Ranh Giới Sinh Tử

Vào những đêm hè quang đãng, người phương Đông dễ dàng nhận ra sao Chức Nữ (Vega) rực rỡ bên dòng Ngân Hà – tâm điểm của câu chuyện tình đã lưu truyền hơn hai nghìn năm. Trong tâm thức Á Đông, nàng là tiên nữ dệt mây trời, mỗi năm chỉ một lần được bước qua cầu Ô Thước để đoàn viên cùng chàng Ngưu Lang. Vì thế, sao Chức Nữ từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự thủy chung son sắt, của nỗi niềm ly biệt và niềm hy vọng sum vầy.

Thế nhưng, dưới vòm trời của người Hy Lạp cổ đại, ngôi sao ấy lại mang một sứ mệnh hoàn toàn khác. Họ gọi ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm (Lyra) này là Vega. Trên bầu trời phương Tây, đó không phải là bóng hình của một người thiếu nữ ôm nỗi sầu ly biệt, mà là một cây đàn thiêng được chư thần treo lên giữa vĩnh hằng màn đêm.

Một ngôi sao, hai nền văn minh, hai câu chuyện bất hủ. Nếu phương Đông dùng ánh sao để khắc họa tình yêu và đạo nghĩa con người, thì thần thoại Hy Lạp lại mượn nó để kể về sự ra đời của âm nhạc, sức mạnh của nghệ thuật và hành trình nhân loại đi tìm sự hài hòa của vũ trụ.

Cây đàn sinh ra từ một trò tinh nghịch

Theo thần thoại Hy Lạp, người tạo ra cây đàn Lyre đầu tiên chính là Hermes – con trai của thần Zeus, vị thần sau này trở thành sứ giả của đỉnh Olympus. Vừa mới chào đời, Hermes đã bộc lộ trí tuệ và sự tinh quái phi thường. Khi chưa đầy một ngày tuổi, cậu đã làm rung chuyển thiên giới bằng hai sự kiện: phát minh ra một loại nhạc cụ hoàn toàn mới và trộm đàn bò thần của người anh trai Apollo.

Rời khỏi hang núi nơi mình cất tiếng khóc chào đời, Hermes bắt gặp một con rùa. Cậu liền lấy mai rùa làm hộp cộng hưởng, bọc lại bằng da bò và căng lên bảy sợi dây làm từ gân cừu. Khi những ngón tay non nớt lướt qua phím đàn, âm thanh trong trẻo, ngân vang đầu tiên đã cất lên giữa đất trời. Đó chính là khoảnh khắc cây đàn Lyre ra đời.

Chiều hôm ấy, Hermes lén lùa đàn bò năm mươi con của Apollo đi giấu. Khi phát hiện, Apollo nổi trận lôi đình, lập tức tìm đến trừng phạt cậu em trai. Nhưng đối diện với cơn thịnh nộ của anh, Hermes chỉ bình thản nâng cây đàn vừa chế tác lên và bắt đầu gảy.

Tiếng đàn thanh khiết, biến ảo khôn lường vang lên khiến Apollo – vị thần của chân lý, âm nhạc và thi ca – hoàn toàn chết lặng. Cơn giận dữ bốc cháy nhanh chóng tan biến, nhường chỗ cho niềm say mê tột bậc. Sau một cuộc trao đổi, Hermes trả lại đàn bò, còn Apollo nhận lấy cây đàn Lyre. Để bù đắp, Apollo trao cho Hermes cây gậy vàng (Caduceus), ban quyền bảo hộ mục đồng và giao trọng trách làm sứ giả tự do đi lại giữa ba cõi: Thiên giới, Trần gian và Địa phủ.

Kể từ đó, cây đàn Lyre trở thành thần khí gắn liền với Apollo. Nếu Hermes tượng trưng cho sự linh hoạt và sức sáng tạo nguyên sơ, thì dưới bàn tay của Apollo, Lyre hóa thành biểu tượng của lý trí, sự tiết chế và trật tự hài hòa – những giá trị cốt lõi làm nên nền móng văn minh Hy Lạp.

Khúc ca lay động cõi vĩnh hằng

Về sau, Apollo trao lại cây đàn Lyre cho Orpheus – người nghệ sĩ vĩ đại nhất trong thần thoại nhân loại. Tài năng âm nhạc của ông đã vượt khỏi giới hạn phàm trần.

Tương truyền, mỗi khi Orpheus so dây cất tiếng hát, muông thú hoang dã đều thuần phục lắng nghe, cây cối nghiêng mình theo điệu nhạc, những tảng đá vô tri cũng chuyển dịch, và dòng sông đang cuộn trào cũng ngừng trôi để thưởng thức. Sức mạnh ấy không chỉ hiển hiện nơi dương thế: khi người vợ yêu Eurydice đoản mệnh qua đời, Orpheus đã ôm cây đàn bước thẳng xuống Minh giới. Tiếng đàn bi ai, thổn thức của ông đã lay động cả ba đầu chó Cerberus dữ tợn và khiến trái tim sắt đá của bạo chúa Hades cùng nàng Persephone rơi lệ, chấp thuận cho Eurydice trở về nhân gian.

Dù câu chuyện tình kết thúc trong bi kịch do cái ngoái nhìn định mệnh, khúc ca của Orpheus đã khắc sâu một niềm tin bất diệt của người Hy Lạp: Nghệ thuật đích thực sở hữu quyền năng vượt qua ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.

Sau khi Orpheus qua đời, thần Zeus đã đưa cây đàn Lyre lên bầu trời đêm, hóa thành chòm sao Thiên Cầm (Lyra). Nhạc cụ từng được tạo tác bởi Hermes, gìn giữ bởi Apollo và đưa lên đỉnh cao bởi Orpheus đã chính thức rời bỏ cõi trần để ngự trị nơi vĩnh hằng. Mỗi độ hè về, khi sao Vega tỏa ánh sáng biếc lạnh giữa trời đêm, người ta tin rằng đó là lúc dư âm tiếng đàn Orpheus vẫn đang ngân vang giữa ngàn tinh tú.

Phần 2: Từ Bảy Dây Đàn Đến Cơ Sở Khoa Học Và Nguồn Gốc Thơ Trữ Tình

Nếu ngọn giáo và chiếc khiên biểu trưng cho khát vọng chinh phục thế giới vật chất, thì cây đàn Lyre – chế tác từ mai rùa thô sơ và gân thú – lại mở ra cánh cửa dẫn người Hy Lạp bước vào thế giới của tinh thần, lý tính và quy luật vũ trụ.

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, "hài hòa" (harmonia) không đơn thuần là âm thanh êm dịu, mà là trạng thái cân bằng nội tại của tâm hồn, trật tự xã hội và sự vận hành của toàn cõi càn khôn. Triết gia Plato từng khẳng định: “Âm nhạc không phải để nuông chiều dục vọng, mà để thanh lọc tâm hồn, đưa con người vươn tới sự hòa hợp.”

Khi âm nhạc hóa thành ngôn ngữ của toán học

Vào thế kỷ thứ VI trước Công nguyên, nhà thông thái Pythagoras đã thực hiện những quan sát làm thay đổi mãi mãi lịch sử tư tưởng nhân loại. Thử nghiệm trên các dây đàn Lyre, ông phát hiện ra rằng cao độ âm thanh tỷ lệ thuận chặt chẽ với chiều dài dây đàn:

  • Khi chiều dài dây giảm đi một nửa (tỷ lệ 2:1), âm thanh phát ra cao hơn đúng một quãng tám (octave).
  • Tỷ lệ 3:2 tạo nên quãng năm thuần (perfect fifth) – một trong những khoảng âm thanh êm tai và hoàn hảo nhất.
  • Tỷ lệ 4:3 tạo nên quãng bốn (perfect fourth).

Phát hiện này gây chấn động nền tư tưởng cổ đại. Trước đó, con người tin rằng cái đẹp và nghệ thuật là ân huệ thần bí do các nàng thơ ban tặng. Nhưng cây đàn Lyre đã chứng minh điều ngược lại: Đằng sau những xúc cảm sâu kín và cái đẹp tuyệt mỹ chính là những quy luật toán học chuẩn xác.

Từ bàn đạp ấy, Pythagoras đi đến tuyên ngôn bất hủ: “Vạn vật đều là số” (All is number). Ông đưa ra giả thuyết rằng chuyển động của Mặt Trời, Mặt Trăng và các vì sao trên bầu trời đêm cũng vận hành theo những tỷ lệ số học hài hòa tương tự, tạo nên một bản giao hưởng vô thanh của vũ trụ mang tên: “Âm nhạc của các thiên cầu” (Musica universalis).

Dù khoa học hiện đại không hiểu "bản nhạc thiên cầu" theo nghĩa đen, tư tưởng xem vũ trụ là một trật tự toán học duy lý đã trở thành hòn đá tảng cho nền văn minh phương Tây. Từ Galileo, Johannes Kepler cho đến Isaac Newton và Albert Einstein sau này, tất cả đều theo đuổi niềm tin rằng vũ trụ có thể giải mã được bằng những phương trình toán học – một dòng chảy tư tưởng bắt nguồn từ chính những sợi dây đàn Lyre.

Từ nhạc cụ thi nhân đến nguồn cội của thơ trữ tình

Trong đời sống xã hội Hy Lạp cổ đại, cây đàn Lyre là người bạn tri kỷ của các thi sĩ (Aoidoi). Thời kỳ thi hào Homer, những khúc tráng ca bất hủ như IliadOdyssey được truyền khẩu và diễn xướng cùng tiếng đàn Lyre, giúp giai điệu ăn sâu vào tâm trí cộng đồng.

Trong hệ thống giáo dục công dân Hy Lạp tự do, việc rèn luyện thể chất (gymnastike) đi đôi với việc học âm nhạc (mousike), đặc biệt là kỹ năng gảy đàn Lyre. Một người không biết gảy đàn thường bị coi là thiếu hụt nhân cách và chưa đạt đến sự khai sáng.

Đặc biệt, trong tiếng Hy Lạp cổ, những bài thơ ngắn giãi bày tâm tư được đệm theo tiếng đàn Lyre được gọi là lyrikos (nghĩa là "bài ca cất lên cùng đàn Lyre"). Thay vì ngâm ngợi chiến công hiển hách của thần linh và dũng sĩ, các thi sĩ bắt đầu hướng ngòi bút vào nội tâm cá nhân: tình yêu đôi lứa, nỗi cô đơn, niềm hoan lạc, nỗi đau mất mát và những rung động tinh tế nhất của phận người.

Chữ lyrikos cổ xưa ấy đã chuyển hóa thành từ lyric / lyrical trong ngôn ngữ hiện đại ngày nay, mang nghĩa là “thơ trữ tình” hoặc “ca từ”. Mỗi khi ta lắng nghe một giai điệu trữ tình, ta đang vô thức đón nhận món quà tinh thần bắt nguồn từ cây đàn bảy dây được treo lên bầu trời đêm từ hàng nghìn năm trước.

Phần 3: Cổ Cầm Phương Đông Và Khúc Giao Hòa Đất Trời

Khi người phương Tây đưa cây đàn Lyre lên chín tầng mây như một biểu tượng của trật tự vũ trụ và lý tính, thì ở phương Đông xa xôi, trên mảnh đất Trung Hoa cổ đại, cũng có một cây đàn bảy dây âm thầm nuôi dưỡng cốt cách của cả một nền văn hóa: Cổ cầm (Thất huyền cầm).

Nếu Lyre là cây đàn “bay lên trời”, thì Cổ cầm lại là nhạc cụ “thu trọn trời đất càn khôn vào trong thân đàn ba thước sáu tấc năm phân”.

Cây đàn chứa càn khôn

Trong tư tưởng Á Đông, việc chế tác cổ cầm (thuật chước cầm) là sự tái hiện mối tương quan giữa con người và vũ trụ:

  • Kích thước: Chiều dài đàn chuẩn là 3 thước 6 tấc 5 phân, tượng trưng cho 365 ngày của một năm.
  • Hình dáng: Mặt đàn cong tròn tượng trưng cho Trời (Thiên viên), đáy đàn phẳng vuông tượng trưng cho Đất (Địa phương).
  • Huy vị: 13 điểm đánh dấu phím bấm (Huy) tượng trưng cho 12 tháng trong năm và 1 tháng nhuận.
  • Thanh âm: Ba loại âm thanh cơ bản gồm: Âm tán (gảy dây buông – tiếng Đất trầm hùng), Âm án (bấm tay trên cần – tiếng Người biến hóa linh hoạt), và Phiếm âm (chạm nhẹ ngón tay tạo tiếng chuông ngân – tiếng Trời thanh khiết). Đó chính là sự hợp nhất của Tam tài: Thiên – Địa – Nhân.

Ban đầu, cổ cầm chỉ có năm dây, ứng với Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và Ngũ âm (Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ). Đến đời Chu, Chu Văn Vương chịu nỗi đau mất con trai Bá Ấp Khảo nên đã thêm vào dây thứ sáu (dây Văn) mang âm điệu thê lương, u uẩn. Sau đó, Chu Vũ Vương chuẩn bị phạt Trụ dấy binh nên thêm vào dây thứ bảy (dây Võ) mang âm vang dũng mãnh, hào hùng. Bảy dây đàn hòa quyện thành bản hòa ca trọn vẹn giữa đạo trị quốc và lòng nhân ái.

Tiếng tơ của bậc quân tử và tri âm ngàn năm

Cổ cầm đứng đầu trong tứ nghệ tao nhã của văn nhân sĩ đại phu: Cầm – Kỳ – Thư – Họa. Trong sách Lễ Ký có câu: “Sĩ vô cố bất triệt cầm sắt” (Kẻ sĩ nếu không có duyên cớ đặc biệt thì không bao giờ rời xa đàn cầm, đàn sắt).

Người quân tử chơi đàn không phải để cầu danh mua vui cho đám đông, mà là để tĩnh tâm, khắc kỷ và đối thoại cùng tạo hóa. Ngồi một mình bên hiên trúc, bên dòng suối lạnh hay dưới bóng trăng thanh, từng tiếng đàn gảy lên là một lần gạn lọc cặn bã trần ai, hướng tới sự chính đại quang minh trong tâm hồn.

Và khi nhắc đến Cổ cầm, không thể không nhắc đến khúc Cao sơn Lưu thủy của đôi bạn tri kỷ Bá Nha – Chung Tử Kỳ. Khi Bá Nha gảy đàn gởi chí nơi non cao hùng vĩ (Cao sơn), Tử Kỳ nghe liền thấu suốt; khi Bá Nha chuyển ý sang dòng nước chảy cuồn cuộn (Lưu thủy), Tử Kỳ lập tức đồng thanh tương ứng.

Khi Tử Kỳ qua đời, Bá Nha đập vỡ cây đàn cầm, cắt đứt dây tơ, thề suốt đời không gảy nữa, vì nhân gian từ nay đã vắng bóng người tri âm. Nếu Orpheus dùng âm nhạc để đối thoại và chinh phục thần linh, thì Bá Nha dùng cung đàn để tìm kiếm một tâm hồn đồng điệu giữa cõi nhân sinh. Một bên hướng ngoại tìm kiếm sự hài hòa của quy luật vũ trụ, một bên hướng nội kiếm tìm sự giao cảm tột cùng giữa người với người.

LỜI KẾT: MỘT KHÚC HÒA TẤU GIỮA TRỜI VÀ NGƯỜI

Cả Lyre của phương Tây lẫn Cổ cầm của phương Đông ngày nay đều đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử nguyên thủy của mình. Cây đàn mai rùa Hy Lạp đã nhường chỗ cho đàn hạc (Harp) hiện đại, nhưng hình bóng Lyre vẫn kiêu hãnh ngự trị trên huy hiệu của các nhạc viện danh giá bậc nhất thế giới và logo của dòng đại dương cầm Steinway & Sons. Trong khi đó, tiếng Cổ cầm trầm mặc vẫn được gìn giữ qua hàng nghìn năm như một Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

Mỗi mùa hè tới, khi ngước nhìn lên vòm trời sâu thẳm, ngôi sao Chức Nữ – Vega vẫn tỏa sáng rực rỡ bên bờ dải Ngân Hà.

Dưới ánh sao ấy, tiếng đàn của chàng Orpheus vẫn như lơ lửng giữa các tầng thiên cầu, hòa cùng tiếng cầm của người phương Đông vọng lại từ cõi tâm linh sâu thẳm. Dù khởi nguồn từ những huyền thoại khác nhau, cả hai nền văn minh đã gặp nhau tại cùng một khát vọng vĩnh hằng: Dùng cái đẹp của âm nhạc để kết nối con người với vũ trụ, và kết nối những tâm hồn đồng điệu qua không gian và thời gian.

Theo The Epoch Times
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp