Truyền thuyết về kỳ lân

Truyền thuyết về kỳ lân
Tượng một con kỳ lân tại Bắc Kinh. (Ảnh: Wikipedia)

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, kỳ lân (Unicorn) là sinh vật thần thoại mê hoặc trẻ thơ. Một chú ngựa trắng muốt với bờm hồng tím và chiếc sừng xoắn ốc kiêu hãnh trên trán thường xuất hiện dày đặc trên cặp sách, đồ ngủ, bánh sinh nhật... Sức hút ấy có lẽ chỉ búp bê Barbie hay nàng tiên cá nhỏ mới đủ sức sánh bằng.

Thế nhưng, nếu lật giở những trang lịch sử xa xưa, người ta sẽ nhận ra sinh vật này thuở ban đầu không hề ngọt ngào, đáng yêu. Trong phần lớn chiều dài huyền thoại, kỳ lân gắn liền với chiếc sừng thần kỳ giải bách độc, những cuộc săn bẫy tàn khốc, các phi vụ trục lợi nghìn vàng, và cả một cuộc tương ngộ kỳ bí từng khiến vó ngựa Thành Cát Tư Hãn phải dừng bước.

1. Khởi nguồn từ lữ ký cổ đại đến chiếc sừng thần Trung Cổ

Kỳ lân không phải phát kiến riêng của thời Trung Cổ; dấu vết của nó bắt nguồn từ tận thời Hy Lạp cổ đại. Vào thế kỷ V trước Công nguyên, danh y kiêm sử gia Hy Lạp Ctesias từng phụng sự triều đình Ba Tư. Trở về sau chuyến đi sứ, ông ghi lại những điều tai nghe mắt thấy tại Ấn Độ, trong đó mô tả một loài dị thú tựa lừa hoang, trán mọc chiếc sừng nhọn có tài năng giải độc nhiệm màu.

Đến thế kỷ I, nhà tự nhiên học La Mã Pliny Già (Pliny the Elder) tiếp tục ghi lại trong bộ Lịch sử Tự nhiên (Naturalis Historia) về một loài mãnh thú một sừng dữ dội, không tài nào bắt sống. Xuất phát từ lời kể truyền miệng thêu dệt qua các chặng đường viễn du, những ghi chép cổ sơ này đã tạc nên bản dạng đầu tiên của kỳ lân: hiếm hoi, hung bạo, bí ẩn và sở hữu chiếc sừng hộ mệnh xua tan tật bệnh.

Bước sang thời Trung Cổ, giáo hội và văn hóa đương thời phủ lên loài thú này lớp ý nghĩa luân lý, biến nó thành biểu tượng tuyệt đối của đức khiết tịnh (chastity). Kỳ lân chạy nhanh như gió, tính khí ngút trời khiến không một tay thợ săn dạn dày nào chạm tới được. Thế nhưng, truyền tích kể rằng chỉ cần một trinh nữ bước vào rừng sâu, con thú hoang dại sẽ tự tìm đến, ngoan ngoãn gối đầu vào lòng nàng mà say ngủ. Tận dụng khoảnh khắc sơ hở ấy, những kẻ mai phục lập tức ùa ra trói bắt và tước đoạt chiếc sừng vô giá.

Chiếc sừng ấy quý giá đến mức người ta truyền tụng rằng nghiền nó thành bột có thể hóa giải bách độc, phòng trừ dịch bệnh, thậm chí cải tử hoàn sinh. Cơn sốt kỳ lân khiến giới quý tộc châu Âu phát cuồng: bậc quyền quý đua nhau sở hữu chén rượu chế tác từ sừng kỳ lân để thử độc, còn phường thợ săn ôm mộng một lần chạm tay vào báu vật.

Ảo vọng ấy lớn đến nỗi Nữ hoàng Anh Elizabeth I từng chi ra tới 10.000 bảng Anh — một sản nghiệp khổng lồ vào thế kỷ XVI — chỉ để sở hữu một chiếc "sừng kỳ lân".

Sự thật đằng sau báu vật hoàng gia ấy lại là một vố lừa xuyên thế kỷ. Các thủy thủ Viking từ Bắc Âu đã săn kỳ lân biển (Narwhal) ở vùng biển Bắc Băng Dương, cắt lấy chiếc răng nanh dài vặn xoắn tựa ngọn giáo rồi vận chuyển sâu vào lục địa Tây Âu để bán với giá trên trời. Mãi đến thời cận đại, khi ngành giải phẫu học và địa lý hàng hải phát triển vượt bậc, bức màn bí mật mới hé lộ: "chiếc sừng thần vạn năng" thực chất chỉ là chiếc răng biến dạng của một loài cá voi biển Bắc.

Dẫu không có thật ngoài đời, hình tượng kiêu hãnh của kỳ lân vẫn bước lên đỉnh cao vương quyền. Scotland từ lâu đã tôn vinh kỳ lân làm linh thú bảo hộ trên quốc huy nhằm biểu trưng cho sự bất khuất và thanh khiết. Trong khi đó, biểu tượng lâu đời của xứ England lại là sư tử dũng mãnh.

Năm 1603, khi Quốc vương James VI của Scotland lên nối ngôi báu nước Anh (trở thành James I), hai vương triều hợp nhất. Cặp đôi "Sư tử và Kỳ lân" (The Lion and the Unicorn) từ đó đứng sóng đôi bảo vệ tấm khiên huy hiệu, hiện diện trang nghiêm trên hộ chiếu và biểu trưng tòa án Hoàng gia Anh cho đến tận ngày nay.

2. Kiệt tác thảm dệt "Quý bà và Kỳ lân"

Nếu kỳ lân trên huy hiệu toát lên vẻ uy dũng vương giả, thì bộ thảm treo tường lưu giữ tại Bảo tàng Cluny (Paris) lại khắc họa một thế giới tao nhã và thanh bình.

Bộ thảm liên hoàn sáu tấm Quý bà và Kỳ lân (La Dame à la licorne) dệt vào cuối thế kỷ XV được coi là bảo vật vô giá của nước Pháp. Năm tấm đầu tiên thể hiện tinh tế năm giác quan của con người: Thị giác, Thính giác, Vị giác, Khứu giác và Xúc giác.

Tấm thảm thứ sáu nổi tiếng và bí ẩn nhất, mang dòng chữ thêu bằng tiếng Pháp cổ: "Mon seul désir" (Điều ước duy nhất của tôi). Ý nghĩa của bức thảm vẫn là đề tài tranh luận sôi nổi suốt hàng trăm năm: nhiều học giả nhận định, khi ngũ quan trần thế đã được trải qua trọn vẹn, tấm thảm cuối cùng là sự giải thoát hướng về tự do tâm linh, sự thanh cao của lý trí và phẩm hạnh vượt trên mọi khoái cảm thông thường. Tại đây, con mãnh thú bất kham nép mình êm đềm bên tà áo quý bà, dệt nên khúc ca hoài niệm về cái đẹp thuần khiết.

3. Thần thú Giác Đoan bên vó ngựa Mông Cổ

Hình tượng thú một sừng không chỉ gói gọn nơi trời Âu mà còn ngân vang trong các thư tịch phương Đông cổ xưa, tiêu biểu là câu chuyện gắn với vó ngựa viễn chinh của Thành Cát Tư Hãn.

Theo Nguyên sử – Gia Luật Sở Tài truyện, năm 1224, khi Thành Cát Tư Hãn thân chinh dẫn đại quân Tây chinh truy kích vương tử Jalal al-Din của đế quốc Khwarezm, đoàn quân đóng lại bên hiểm địa Thiết Môn Quan (nay thuộc Uzbekistan).

Tại đây, quân sĩ kinh hãi khi chạm trán một dị thú: mình tựa hươu, đuôi như ngựa, thân xanh biếc và trán mọc một chiếc sừng nhọn. Kỳ lạ hơn, con thú thốt ra tiếng người, bảo thị vệ: "Chủ của các ngươi nên sớm quay về!". Kinh ngạc trước điềm lạ, vị Đại Hãn triệu mưu thần Gia Luật Sở Tài vào trướng thỉnh giáo.

Vị mưu sĩ uyên bác điềm tĩnh tâu: "Đây là thần thú Giác Đoan, thấu suốt ngôn ngữ bốn phương, đức tính hiếu sinh, ghét việc chém giết. Trời cao cho nó xuất hiện chính là để nhắc nhở Đại Hãn trân quý sinh linh thiên hạ". Cảm phục điềm trời, vị hùng tài Mông Cổ ngay trong ngày hạ lệnh triệt thoái đại quân, dừng bước chinh phạt về phía nam.

Dù Giác Đoan trong điển tích Trung Hoa mang dáng dấp linh thú cát tường, khác xa hình ảnh tuấn mã trắng của phương Tây, nhưng cả hai nền văn hóa ngẫu nhiên gặp nhau ở một điểm: gửi gắm vào sinh vật một sừng khát vọng thức tỉnh lương tri, răn dạy lòng hiếu sinh và ngăn chặn sự tàn bạo của con người.

4. Ảo mộng vỡ vụn của Marco Polo đến "Kỳ lân thung lũng Silicon"

Nếu Giác Đoan mang chở điềm lành răn đe chinh chiến, thì cuộc tao ngộ của thương nhân Venice Marco Polo với "kỳ lân" lại là nốt trầm hụt hẫng đầy hài hước.

Khoảng năm 1292, trên hành trình rời kinh đô nhà Nguyên trở về quê hương, hải đoàn của Marco Polo phải lưu lại đảo Sumatra (Indonesia) ròng rã năm tháng để chờ gió mùa. Tại đây, ông háo hức ghi chép rằng mình đã phát hiện cả bầy kỳ lân với vóc dáng to lớn chẳng kém loài voi.

Thế nhưng, khi tận mắt tiếp cận, nhà thám hiểm phương Tây hoàn toàn vỡ mộng. Trong cuốn du ký lừng danh, Marco Polo bẽ bàng mô tả: đó là loài thú thô kệch, xấu xí, mình bọc lớp da bì dơ bẩn tựa trâu nước, chân to thô như chân voi, giữa trán chĩa ra chiếc sừng đen ngòm cáu bẩn và tối ngày chỉ thích đắm mình trong sình lầy nhớp nháp.

Con "kỳ lân" mà Marco Polo đụng độ thực chất chính là loài tê giác Sumatra (Dicerorhinus sumatrensis) — loài tê giác nhỏ bé và là phân loài duy nhất có lông bao phủ. Ảo mộng về một chú ngựa thần trắng muốt, cao quý chỉ có thể thuần phục trước tấm lòng trinh nguyên đã hoàn toàn sụp đổ trước thực tế trần trụi của tự nhiên hoang dã.

Bẵng đi hàng thế kỷ, huyền thoại cổ tích ấy bất ngờ khoác lên mình tấm áo thời đại mới tại kinh đô công nghệ toàn cầu. Năm 2013, nhà đầu tư mạo hiểm Aileen Lee lần đầu tiên dùng thuật ngữ "công ty kỳ lân" (Unicorn) để định danh các doanh nghiệp khởi nghiệp chưa niêm yết nhưng được định giá từ 1 tỷ USD trở lên — hàm ý nhắc đến độ hiếm hoi, phi thường tựa hồ thần thú trong truyền thuyết.

Trải qua hàng thiên niên kỷ biến thiên, từ chiếc sừng giải bách độc huyền hoặc, chiếc nanh cá voi trị giá nghìn vàng thời Phục hưng, những công ty tỷ đô tại Thung lũng Silicon, cho đến món thú nhồi bông mềm mại trong vòng tay trẻ thơ — kỳ lân đã mang muôn vàn gương mặt. Thế nhưng, đằng sau tất cả những biến thiên ấy, khát vọng hướng về những điều kỳ diệu, tinh khôi và phi thường ẩn sâu trong tâm thức nhân loại vẫn vẹn nguyên, chưa từng đổi thay.

Theo The Epoch Times
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp