Tĩnh để tu thân, kiệm để dưỡng đức
Hàng nghìn năm qua, tư tưởng Nho gia "Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" luôn là chuẩn mực để cổ nhân qua nhiều thế hệ dựa vào an thân lập mệnh. Qua vô số gia huấn được lưu truyền, có thể thấy quá trình nâng cao và thăng hoa cảnh giới bản thân – từ việc tu dưỡng nội tâm đến chăm lo gia đình, từ cái tôi nhỏ bé đến lợi ích của cộng đồng – chính là di sản đạo đức mang tính chỉ dẫn, truyền thừa cho chính mình và con cháu đời sau.
Gia Cát Lượng và "Giới tử văn": Tĩnh để tu thân, kiệm để dưỡng đức
Gia Cát Lượng, nhà quân sự kiệt xuất thời Tam Quốc, cả đời tận tụy cống hiến, hết lòng vì nước. Bài "Xuất sư biểu" đã thể hiện trọn vẹn lòng trung thành và chữ tín của ông, khiến tên tuổi lưu danh thiên cổ. Bên cạnh đó, "Giới tử văn" là bài răn dạy con cái nổi tiếng của ông. Tuy ngắn gọn nhưng tác phẩm chứa đựng những triết lý sâu sắc, càng nghiền ngẫm càng cảm nhận được dư vị thấm đía.
"Phu quân tử chi hành, tĩnh dĩ tu thân, kiệm dĩ dưỡng đức. Phi đạm bạc vô dĩ minh chí, phi ninh tĩnh vô dĩ trí viễn. Phu học tu tĩnh dã, tài tu học dã. Phi học vô dĩ quảng tài, phi tĩnh vô dĩ thành học. Dâm mạn tắc bất năng nghiên tinh, hiểm táo tắc bất năng lý tính. Niên dữ thì trì, ý dữ nhật khứ, toại thành khô lạc, đa bất tiếp thế, bi thủ cùng lư, tương phục hà cập."
Dịch nghĩa:
Đạo làm người quân tử là lấy tĩnh lặng để tu dưỡng bản thân, lấy tiết kiệm để bồi dưỡng đức hạnh. Không sống đạm bạc thì không thể làm sáng tỏ chí hướng; không giữ được sự yên tĩnh thì không thể đạt được mục tiêu lâu dài. Việc học cần sự tĩnh tâm, còn tài năng nhờ học tập mà có. Không học thì không thể mở rộng tài năng; không tĩnh tâm thì không thể thành tựu việc học. Phóng túng lười biếng thì không thể nghiên cứu sâu sắc; nóng nảy hấp tấp thì không thể giữ được lý trí. Năm tháng trôi nhanh theo thời gian, ý chí cũng phai nhạt theo ngày tháng, cuối cùng trở nên héo úa, không còn có ích cho đời. Đến khi buồn bã sống cô quạnh trong căn nhà nghèo, thì hối hận cũng đã quá muộn.
Về bản chất, tư tưởng "tu thân trong tĩnh lặng" vốn có nguồn gốc sâu xa từ Đạo gia và Nho gia:
- 《Đạo Đức Kinh》 của Lão Tử viết: “Trọng vi khinh căn, tĩnh vi táo quân” (Nặng là gốc của nhẹ, tĩnh là chủ của động). Cái “Tĩnh” giúp con người trở về với bản tính tự nhiên và giữ vững gốc rễ.
- 《Đại Học》 dạy: “Tri chỉ nhi hậu hữu định, định nhi hậu năng tĩnh, tĩnh nhi hậu năng an, an nhi hậu năng lự, lự nhi hậu năng đắc” (Biết dừng lại mới định được, định rồi mới tĩnh được, tĩnh rồi mới an yên, an yên rồi mới suy xét, suy xét rồi mới gặt hái được).
Trong "Giới tử văn", Gia Cát Lượng lấy tu thân và dưỡng đức làm cốt lõi, lấy học tập cùng lối sống đạm bạc làm con đường thực hành. Ông chủ trương dùng sự tĩnh tâm để học tập và tu dưỡng, dùng lối sống đạm bạc, tiết kiệm để bồi dưỡng đức hạnh. Có thể nói, đây cũng chính là sự đúc kết từ toàn bộ cuộc đời ông.
Lật giở những trang sử, trước khi ra giúp đời, Gia Cát Khổng Minh chỉ là một người áo vải vừa cày ruộng vừa đọc sách ở vùng Ngọa Long thuộc Nam Dương, "không cầu nổi danh với chư hầu". Ông chuyên tâm nghiên cứu kinh điển, ngưỡng mộ các bậc hiền triết, thường cùng vài người bạn ngâm thơ xướng họa và vui vẻ với cuộc sống thanh đạm.
Ngay cả sau khi Lưu Bị ba lần đến lều tranh mời ra giúp nước, bước vào thời loạn đầy biến động, ngày đêm ưu tư về việc "diệt trừ gian tà, khôi phục nhà Hán", Gia Cát Lượng vẫn luôn giữ mình trong sạch, không ngừng tu thân dưỡng đức giữa cảnh binh đao và chính sự rối ren (theo "Tiền Xuất sư biểu").
Cuộc đời của Gia Cát Lượng là minh chứng sinh động cho tinh thần: "Cùng thì giữ mình trong sạch, đạt thì giúp ích cho thiên hạ" (Trích Mạnh Tử – Tận tâm thượng). Chính cuộc đời tích cực và khoáng đạt ấy đã trở thành lời chú giải hoàn hảo nhất cho "Giới tử văn".
Hán Văn Đế: Cần kiệm, lấy đức trị quốc
Hán Văn Đế (202 – 157 TCN), tên thật là Lưu Hằng, là vị Hoàng đế thứ 5 của nhà Tây Hán trong lịch sử Trung Quốc. Ông trị vì trong 23 năm (từ năm 180 TCN đến 157 TCN). Trong suốt thời gian tại vị, toàn bộ cung điện, vườn ngự uyển, ngựa, quần áo hay đồ trang sức của ông đều không tăng thêm. Ngược lại, điều gì chưa phù hợp với đời sống nhân dân, ông đều lập tức sửa đổi để mang lại lợi ích cho dân.
Hán Văn Đế từng dự định xây một chiếc khán đài (Lộ đài) và cho gọi thợ thủ công đến tính toán chi phí. Khi biết số tiền cần thiết lên tới năm mươi cân vàng, ông liền hủy bỏ và nói: “Năm mươi cân vàng tương đương với tài sản của mười gia đình trung lưu. Việc gì phải xây nó để làm phí hoài?”
Trang phục của ông thường chỉ làm bằng vải thô, màn trướng không thêu gấm hoa... Điều này thể hiện ông là một vị vua đôn hậu, chất phác, luôn vì thiên hạ mà làm tấm gương sáng. Đến khi qua đời, lăng mộ Bá Lăng của ông cũng chỉ lợp bằng ngói, tuyệt đối không dùng vàng, bạc, đồng, thiếc trang trí, đồng thời không đắp phần mộ quá cao lớn để tránh lãng phí và không làm phiền nhiễu đến dân chúng.
Không chỉ tiết kiệm, Hán Văn Đế đối đãi với dân chúng rất khoan dung, độ lượng. Ông hạ chiếu cứu tế những người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi, người cô độc và nghèo khổ; đồng thời cấp phát lương thực hàng tháng cho những người trên 80 tuổi. Ông được người đời tôn sùng là vị vua tài đức sáng suốt, một đế vương mẫu mực trong lịch sử Trung Hoa.
Lời kết
Ngày nay, sống trong một xã hội luôn đề cao tốc độ, đòi hỏi hiệu quả tức thời, dục vọng và sự đuổi bắt không ngừng dễ cuốn con người vào vòng xoáy nóng vội, nông nổi. Giữa trào lưu ấy, việc mưu sinh hay chạy theo danh lợi càng khiến cuộc sống trở nên nặng nề.
Trong bối cảnh đó, giở lại "Giới tử văn" chẳng khác nào nâng trên tay vốc nước suối mát lành, giúp gột rửa tâm hồn và đôi mắt vốn đã bị bụi trần che phủ giữa dòng đời cuồn cuộn.
Theo The Epoch Times
Bình Nhi biên dịch