Tiền tài trong mệnh vốn dĩ đều có định số

Tiền tài trong mệnh vốn dĩ đều có định số
Nhiều khi, mọi mưu tính khôn khéo của con người trước thiên mệnh đều trở nên nhỏ bé và vô nghĩa. (Ảnh: Public Domain)

Cổ nhân từng dạy: “Mệnh lý hữu thời chung tu hữu, mệnh lý vô thời mạc cưỡng cầu” — Trong mệnh đã có thì cuối cùng sẽ có, trong mệnh không có chớ gượng ép cầu mong.

Mỗi người trong đời có được bao nhiêu tiền tài, kỳ thực đều đã có định số từ trước. Chỉ khi biết bước đi vững chãi, tích đức hành thiện, vun bồi phúc báo thì tài lộc trong mệnh mới ngày một hưng vượng, trường cửu.

1. Mệnh định mười đồng, khó cầu trăm lạng

Trang Tử từng nói: “Đạt mệnh chi tình giả, bất vụ mệnh chi sở vô nại hà.” Ý rằng, người thấu triệt lẽ huyền vi của số mệnh sẽ không dốc lòng toan tính những điều vốn nằm ngoài số mệnh của mình.

Vạn sự đều do tiền định, chẳng thể cưỡng cầu. Nhiều khi, mọi mưu tính khôn khéo của con người trước thiên mệnh đều trở nên nhỏ bé và vô nghĩa.

Thời Bắc Tống, quan đại thần Lý Thế Hành phụng mệnh đi sứ sang Cao Ly. Lúc hồi triều, quốc vương Cao Ly gửi tặng rất nhiều lụa là, vàng bạc gấm vóc. Lý Thế Hành vốn chẳng màng vật chất, liền giao toàn bộ quà tặng cho viên phó sứ trông coi, sắp xếp.

Trên đường giong buồm về nước, vì lo sợ khoang thuyền ngấm nước làm hỏng đồ, viên phó sứ đã lén lót toàn bộ hành lý, quà tặng của Lý Thế Hành xuống tận đáy thuyền để ngăn nước, rồi đặt đồ đạc của mình lên trên cùng cho an toàn, khô ráo.

Nào ngờ giữa trùng khơi gặp phải bão lớn dữ dội, thuyền chòng chành sắp chìm, đoàn người buộc phải vứt bớt đồ đạc xuống biển để giảm tải trọng. Khi số hàng hóa trên boong bị ném xuống biển được chừng một nửa thì kỳ diệu thay, giông bão tan dần rồi dứt hẳn.

Lúc này mọi người mới bàng hoàng nhận ra: số đồ bị vứt bỏ đều là tài sản của viên phó sứ xếp bên trên, còn lễ vật của Lý Thế Hành nằm sâu dưới đáy khoang thuyền lại hoàn toàn nguyên vẹn, không hề suy suyển.

Người tính ngàn lần không bằng trời tính một phen. Một kẻ dẫu mưu mô, toan tính đến đâu cũng không sao tranh đoạt được với thiên đạo.

Trong kiệt tác Hồng Lâu Mộng, Vương Hy Phượng nổi danh là người giảo hoạt, khôn ngoan bậc nhất. Nàng bớt xén tiền sinh hoạt hàng tháng của kẻ ăn người ở trong phủ để cho vay nặng lãi lấy lời, nhận hối lộ để dàn xếp kiện tụng chốn quan trường. Mọi việc lớn nhỏ trong Vinh Quốc phủ, nơi nào kiếm chác được bổng lộc nàng tuyệt nhiên không bỏ sót.

Mỗi năm, ngân lượng ra vào Ninh – Vinh nhị phủ qua tay nàng tới cả chục vạn lạng, vậy mà đến từng đồng bạc lẻ nàng cũng so đo, tính toán rạch ròi. Thậm chí khi dồn ép Vưu Nhị Thư đến bước đường cùng phải tự vẫn, nàng còn nhân cơ hội thâu tóm toàn bộ gia sản riêng của Giả Liễn và Nhị Thư.

Nửa đời lao tâm khổ tứ mưu tính, Phượng Thư quả thực đã trở thành cự phú quyền lực nhất Giả phủ. Nhưng đến lúc suy tàn, triều đình tịch biên gia sản, tiền tài tiêu tán như mây khói, nàng đến cả đứa con gái dứt ruột đẻ ra cũng chẳng bảo bọc nổi.

Khúc phán từ về cuộc đời nàng từng than thở: “Cơ quan toán tận thái thông minh, Phản ngộ liễu khanh khanh tính mệnh.” (Cơ mưu tính toán quá thông minh, Ngờ đâu hại cả tính mệnh mình.)

Thứ thuộc về mình ắt chẳng mất đi, thứ không thuộc về mình dẫu gượng cầu cũng không giữ nổi. Kẻ không ngừng dùng thủ đoạn mưu hại người khác để trục lợi cho bản thân thực chất đang tự gieo mầm tai họa. Không những tự tay bào mòn phúc phận của chính mình, mà còn để lại nghiệp chướng cho con cháu đời sau.

Mọi phúc điền đều bắt nguồn từ tâm địa. Thay vì dốc tâm toan tính thiệt hơn, chi bằng hãy bền lòng tích đức hành thiện. Gieo nhân lành ắt gặt quả ngọt. Một người làm việc thiện đủ nhiều, phúc khí và tài vận tự khắc sẽ tìm đến.

2. Đức không xứng của, ắt rước họa ương

Cổ nhân dạy: “Quan nhi vô đức, quý như triêu lộ; phú nhi bất nghĩa, tài như tình tuyết.” — Kẻ làm quan mà thiếu đạo đức, địa vị ấy mong manh tựa sương mai đầu cành; người giàu sang mà bất nghĩa, tiền tài ấy tan biến nhanh như tuyết tan dưới ánh mặt trời rực rỡ.

Thời nhà Minh, Trương Cư Chính làm quan tới chức Thủ phụ đại học sĩ, khởi xướng cuộc cải cách Vạn Lịch mang lại vô vàn lợi ích cho muôn dân. Công lao to lớn là thế, nhưng cuộc sống riêng tư của ông lại xa hoa, trụy lạc khôn cùng.

Ông từng chế tạo một cỗ kiệu tráng lệ, bên trong có cả phòng ngủ, hành lang và nhà vệ sinh, lại cắt cử riêng hai tiểu đồng theo hầu cận. Khi thân phụ qua đời, Trương Cư Chính về quê chịu tang, dùng tới ba mươi hai phu kiệu luân phiên khiêng chiếc kiệu khổng lồ ròng rã suốt chặng đường từ Bắc Kinh về đến Giang Lăng (Hồ Bắc).

Dọc đường đi, các quan lại địa phương ra sức xu nịnh, mỗi bữa tiệc chiêu đãi bày biện không dưới trăm món sơn hào hải vị, vậy mà ông vẫn chê hương vị chưa đủ thanh tao. Mãi đến địa phận Giang Tô, viên tri phủ mời được một đầu bếp cự phách đất Tô Châu, Trương Cư Chính mới vừa miệng hài lòng. Biết chuyện, các quan viên khác lập tức rầm rộ tranh nhau săn đón những đầu bếp nấu món Tô Châu để lấy lòng thừa tướng.

Lối sống xa xỉ tột bực ấy khiến hoàng đế vô cùng phẫn nộ, lòng tôn kính và sự tin cậy dành cho ông cũng vì thế mà cạn kiệt theo năm tháng. Sau khi Trương Cư Chính qua đời, ông lập tức bị triều thần hạch tội, triều đình ra lệnh tịch thu toàn bộ gia sản, tước bỏ mọi chức tước, cáo mệnh, thậm chí thi hài ông còn suýt bị quật mồ phạt roi.

Sách Liễu Phàm Tứ Huấn từng đúc kết: “Hưởng bách kim chi sản giả, tất định thị bách kim nhân vật; hưởng thiên kim chi sản giả, tất định thị thiên kim nhân vật.” — Người gánh vác được cơ nghiệp trăm lạng vàng ắt phải có phẩm hạnh của bậc trăm lạng vàng; kẻ thụ hưởng gia tài ngàn lạng vàng ắt phải có dung lượng của bậc ngàn lạng vàng.

Đức hạnh của một người phải đủ đôn hậu mới có thể dung dưỡng và nâng đỡ được khối tài sản mà mình sở hữu. Nếu đức mỏng mà của nhiều, cái gọi là phú quý ấy sẽ biến thành chiếc bẫy đưa đường cho tai họa.

Thời Hậu Tấn, Triệu Tại Lễ giữ chức Tiết độ sứ Tống Châu. Trong thời gian tại nhiệm, y ra sức vơ vét của cải, bóc lột cùng cực khiến bách tính căm giận ví y như chiếc gai độc trong mắt. Y còn lợi dụng quyền bính trong tay để thao túng thương nghiệp, tranh đoạt mối lợi của thứ dân, tích cóp được khối gia sản khổng lồ.

Đến khi mãn nhiệm kỳ, dân chúng khấp khởi mừng rỡ rỉ tai nhau: “Cái gai trong mắt rốt cuộc cũng được nhổ đi rồi!” Nghe được lời đồn ấy, y căm phẫn dâng tấu lên triều đình xin lưu nhiệm thêm một năm, rồi bắt mỗi người dân trong địa phận phải nộp một ngàn tiền đồng gọi là "thuế nhổ đinh". Dưới sự cai trị bạo tàn của y, lòng dân oán hán thấu trời, Tống Châu ngày một suy tàn, kiệt quệ.

Về sau quân Khiết Đan kéo đến tiêu diệt Hậu Tấn, Triệu Tại Lễ bị bắt vào trại giặc, chịu đủ mọi nỗi nhục nhã ê chề rồi trong cơn hoảng loạn, sợ hãi cùng cực mà phải tự sát.

Cổ nhân từng đúc kết: “Hữu đức nhi phú quý giả, thừa phú quý chi thế nhi lợi vật; vô đức nhi phú quý giả, thừa phú quý chi thế nhi tàn thân.” — Người có đức mà giàu sang sẽ mượn cái thế của phú quý để làm lợi cho vạn vật; kẻ vô đức mà giàu sang sẽ mượn cái thế phú quý ấy để tự tàn hại chính bản thân mình.

Của cải bất nghĩa là lưỡi đao đoạt mạng, chỉ có đạo đức mới là tấm hộ phù chở che bình an. Khi tiền tài không ngừng gia tăng, điều quan trọng nhất là phải không ngừng tu dưỡng bản thân, bồi đắp đức hạnh để đủ tầm điều khiển tài vận, tránh xa tai ương.

3. Tích thiện thành đức, phú quý tự lai

Tiểu phú dựa vào vận may, đại phú dựa vào đức hạnh. Tài sản nhỏ nhặt có thể nhờ vận may nhất thời mà có được, nhưng gia nghiệp bền vững muôn đời bắt buộc phải cắm rễ sâu trên nền tảng của đạo đức. Chỉ có không ngừng hành thiện, bền bỉ tích đức mới thực sự chiêu mời tài lộc dài lâu và phúc báo chân chính.

Trong Phật gia lưu truyền câu chuyện giàu ý nghĩa về sợi tơ nhện.

Có một tên tướng cướp cả đời đốt nhà giết người, sau khi chết bị đọa đày xuống địa ngục A-tỳ. Đức Phật quán xét thấy y trong tiền kiếp từng có một thoáng khởi tâm từ bi mà tha mạng cho một chú nhện nhỏ, bèn rủ lòng thương xót, thả một sợi tơ nhện mong manh xuống vực sâu tăm tối để cứu vớt y.

Tên cướp mừng rỡ khôn xiết, bám lấy sợi tơ nhện thoăn thoắt trèo lên. Nhìn xuống dưới, thấy những linh hồn tội lỗi khác cũng đang chen chúc bám vào sợi tơ leo lên theo, y sợ sợi tơ mong manh bị đứt bèn giơ chân đạp văng những người khác xuống. Nào ngờ ngay khoảnh khắc cú đạp ấy giáng xuống, sợi tơ nhện lập tức đứt lìa, tên cướp lại rơi thẳng xuống đáy vực sâu muôn trượng, vĩnh viễn không còn cơ hội thoát ly.

Đức Phật khẽ buông tiếng thở dài: “Một người biết hy sinh vì người khác càng nhiều thì nhận về càng lớn. Kẻ chỉ biết bo bo tư lợi cho bản thân mà chẳng màng thương xót tha nhân, đó chính là nguyên nhân khiến chúng sinh mãi chìm đắm trong sáu nẻo luân hồi, chịu muôn vàn khổ ải!”

Một niệm khởi tâm hướng thiện là thiên đàng, một niệm vị kỷ toan tính là địa ngục. Nếu tên cướp năm xưa mở rộng lòng sẻ chia sợi tơ cứu mạng, y đã có thể cùng mọi người thoát khỏi biển khổ mênh mông. Một người biết mở lòng san sẻ của cải của mình cũng ắt sẽ gặt hái được vô lượng phúc báo về sau.

Thời nhà Minh, đại thần Dương Vinh thuở thiếu thời mồ côi cha, phải về quê chịu tang theo đúng lễ giáo. Thấy xóm làng gặp cảnh mất mùa đói kém, Dương gia vốn có truyền thống nhân nghĩa vẫn thường xuyên mở kho cho vay lương thực cứu đói.

Sau khi lo chu toàn tang lễ cho cha, việc đầu tiên Dương Vinh làm là đem toàn bộ các văn tự khế ước vay nợ đốt sạch trước mặt dân làng. Những nhà nghèo túng không có tiền lo việc hiếu hỉ, ông đều đích thân trích tiền nhà đứng ra chu toàn; những đứa trẻ bơ vơ đầu đường xó chợ không nơi nương tựa, ông đưa về nhận nuôi dưỡng trong phủ. Khi thấy bà con lối xóm tranh chấp tài sản kéo nhau kiện tụng, ông sẵn sàng cắt một phần đất cát, gia sản của mình bù vào để dàn xếp đôi bên trong hòa thuận, êm đẹp.

Ba năm mãn tang trở lại kinh kỳ nhận chức, nghe danh tiếng đạo đức thuần hậu của ông, các quan viên đồng triều đồng lòng tiến cử. Cuộc đời quan lộ của Dương Vinh từ đó hanh thông tột bậc, làm quan đến chức Đại học sĩ, sau khi qua đời được triều đình truy phong tước Thái sư, phúc đức con cháu đời sau thụ hưởng không cùng.

Nhắc đến Thần Tài của văn hóa phương Đông, người ta nhớ ngay đến Phạm Lãi — biểu tượng hoàn hảo cho đạo lý “sinh tài hữu đạo”.

Sau khi phò tá Việt Vương Câu Tiễn phục quốc thành công, Phạm Lãi thấu tỏ lẽ thịnh suy bèn từ bỏ quan trường, ẩn danh theo nghề buôn. Trong suốt cuộc đời thương trường, ông ba lần tích lũy được khối tài sản khổng lồ trở thành bậc cự phú, nhưng cũng ba lần chủ động phát tán toàn bộ gia sản. Cứ mỗi lần tích tụ được tiền tài, ông lại phân phát hết cho dân nghèo cơ nhỡ. Kỳ diệu thay, sau mỗi lần cho đi, ông lại nhanh chóng gầy dựng lại cơ nghiệp to lớn gấp bội.

Đức cốt ở chỗ bồi tích, thiện cốt ở nơi thực hành. Người có tầng thứ tu dưỡng càng cao càng thấu hiểu cách dùng tiền tài để làm việc thiện lương, bồi đắp phúc đức cho chính mình và xã hội. Một người có đức dày như thế, đạo trời tự khắc sẽ không bao giờ phụ bạc.

Phật gia quan niệm: Đời người bị chi phối bởi hai nguồn lực lớn, đó là nghiệp lực và nguyện lực. Nghiệp lực là quả báo bắt nguồn từ tiền kiếp, còn nguyện lực là thiện căn, việc lành được phát nguyện và bồi đắp ngay trong kiếp sống này.

Tiền tài trong mệnh vốn dĩ đều có định số, và định số ấy chịu sự ước thúc bởi nghiệp lực của quá khứ. Nhưng con người sinh ra không phải để bất lực cúi đầu trước số phận. Chỉ có không ngừng tích đức hành thiện, mở rộng tâm lượng bao dung thì mới có thể chuyển hóa nghiệp lực, phá vỡ giới hạn của định số trong mệnh, từ đó gây dựng nên một đời an vui, phú quý và phúc trạch miên viễn.

Theo Aboluowang
Gia Nghi biên dịch

Đọc tiếp