Nghìn năm văn hóa trong một bát trà ngọt thơm: Tiền thân và diện mạo của “trà truyền thống” Hàn Quốc
Dưới góc nhìn của văn hóa trà Á Đông kinh điển – nơi quen thuộc với phong cách thanh ẩm (uống trà nguyên vị, nước trong, vị đắng chát ban đầu rồi mới đọng hậu ngọt) – những ai lần đầu tiếp xúc với trà truyền thống Hàn Quốc thường không khỏi ngạc nhiên. Khác với phong cách không đường của người Trung Hoa hay trà đạo Nhật Bản, trà truyền thống Hàn Quốc (Hanguk-cha) lại mang đậm vị ngọt lành, đặc biệt là các dòng trà từ trái cây hay thảo dược dưỡng sinh ngâm ủ mật ong.
Điều thú vị hơn cả là rất nhiều thức trà truyền thống của xứ sở Kim Chi hoàn toàn không sử dụng lá trà xanh (Camellia sinensis). Thay vào đó, người ta chưng cất, đun sắc ngũ cốc, rễ cây thảo dược, hoặc ủ lên men trái cây hàng tháng, hàng năm. Nét văn hóa ẩm thực độc đáo này tuy có vẻ khác biệt với chuẩn mực trà đạo thông thường, song phía sau nó lại là một bề dày lịch sử nhân văn cùng triết lý “Thực dược đồng nguyên” (Thức ăn và thuốc có cùng nguồn gốc) đã bám rễ sâu bền suốt hàng ngàn năm trên bán đảo Triều Tiên.
1. Dấu ấn ngàn năm: Từ Trà Thiền chốn Phật môn đến Trà Lễ cung đình
Theo các ghi chép cổ sử, trà và hạt giống trà được truyền từ Trung Hoa vào bán đảo Triều Tiên sớm nhất từ thời Tam Quốc đến thời Tân La (Silla). Tương truyền, dưới thời vua Hưng Đức Vương (Heungdeok), hạt giống trà mang về từ nhà Đường đã được gieo trồng tại dãy núi Jirisan – vùng đất quanh các cổ tự danh tiếng như Hwaeomsa (Hoa Nghiêm Tự) hay Bulgapsa (Phật Giáp Tự).
Vào thời kỳ này, trà gắn liền với chốn thiền môn và tầng lớp quý tộc trí thức, được xem như phương tiện thanh tâm quả dục, trợ duyên cho thiền định. Đến thời Vương triều Cao Ly (Goryeo), khi Phật giáo được tôn làm quốc giáo, văn hóa thưởng trà bước vào thời hoàng kim rực rỡ nhất:
- Trà hiện diện trong mọi đại lễ Phật giáo quy mô quốc gia như Yeondeunghoe (Lễ hội Đèn lồng Hoa sen) hay Palgwanhoe (Bát Quan Hội).
- Sứ thần nhà Tống là Từ Cạnh (1091–1153) trong cuốn Tuyên Hòa phụng sứ Cao Ly đồ kinh từng ngạc nhiên ghi lại rằng: Người Cao Ly đặc biệt chuộng trà và duy trì thói quen uống trà tới ba lần mỗi ngày.
Sang triều đại Triều Tiên (Joseon), nghi lễ thưởng trà được quy chuẩn hóa thành Trà lễ (Darye) – biểu trưng cho phong thái điềm đạm, tao nhã của giới Nho sĩ học thuật và hoàng tộc.
2. Bước ngoặt lịch sử và sự ra đời của dòng trà dưỡng sinh
Sự chuyển dịch từ "trà từ lá trà xanh" sang "trà từ hoa quả, ngũ cốc và thảo dược" bắt nguồn từ những biến động chính trị – xã hội sâu sắc thời Joseon.
Khi triều đình thi hành chính sách Sùng Nho bài Phật, thế lực các chùa chiền suy yếu nghiêm trọng, kéo theo sự mai một của các đồn điền trà do nhà sư quản lý. Bên cạnh đó, các loại thuế trà nặng nề khiến diện tích trồng trà sụt giảm. Để thích ứng, người dân bắt đầu tìm kiếm những nguyên liệu thay thế từ cỏ cây quanh nhà.
Họ tận dụng ngũ cốc, rễ cây thuốc quý và hoa quả sấy khô ngâm đường hoặc mật ong, vừa để làm thức uống thanh nhiệt, vừa để phòng bệnh theo mùa. Các loại thuốc sắc dưỡng sinh cô đặc cũng được xếp chung vào nhóm này và gọi bằng danh xưng thuần túy: "Cha" (Trà). Kể từ đó, khái niệm "trà" trong văn hóa Hàn Quốc được mở rộng tối đa: Không nhất thiết phải làm từ cây trà, mà bất cứ thức uống nấu sắc từ thảo mộc thiên nhiên mang lại lợi ích bồi bổ sức khỏe đều được tôn vinh là trà.
3. Insadong: Không gian Trà Cụ cổ kính và sự thăng hoa hương vị
Để cảm nhận trọn vẹn văn hóa trà truyền thống, Insadong – khu phố cổ giữa lòng Seoul – là điểm hẹn không thể bỏ qua. Nơi đây lưu giữ những quán trà nép mình trong các ngôi nhà Hanok trăm tuổi, nổi bật là không gian xưa của thân phụ Hoàng hậu Minh Thành (Myeongseong).
Nghệ thuật thưởng trà Hàn Quốc chú trọng sự hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên, thể hiện rõ nét qua việc lựa chọn trà cụ theo mùa:
- Mùa hè: Ưa chuộng bát gốm miệng rộng (kiểu Katade) giúp nước trà nhanh tỏa nhiệt, đem lại cảm giác mát mẻ.
- Mùa thu - đông: Dùng bát gốm thành dày, lòng sâu (kiểu Irabo) để giữ nhiệt ấm áp dài lâu.
- Chất liệu: Đa phần là đồ gốm thô mộc, tráng men tự nhiên với đường nét tối giản, tôn lên vẻ đẹp mộc mạc (Wabi-sabi/Muji) mà tinh tế.
Tại Insadong, thực khách có thể nhấp từng ngụm Trà Tùng Hoa (Songhwa-cha - phấn hoa thông), Trà lá thông ủ chậm thơm ngát mùi đại ngàn, hay Trà mộc qua cay ngọt dịu dàng, lắng nghe tiếng đàn tranh Gayageum ngân vang giữa mảnh sân vườn phủ bóng rêu phong.
4. Triết lý "Vạn vật đều có thể pha trà"
Hệ thống trà truyền thống Hàn Quốc ngày nay là một bức tranh đa dạng và rực rỡ sắc màu:
- Trà ngũ cốc dân dã: Điển hình là Bori-cha (trà lúa mạch rang) và Oksusu-suyeom-cha (trà râu ngô) – thức uống thanh nhiệt, thơm bùi, hiện diện thường nhật trong mỗi gia đình thay cho nước lọc.
- Trà thảo dược & Y học cổ truyền: Omija-cha (trà ngũ vị tử hội đủ năm vị chua, ngọt, đắng, cay, mặn), trà cát căn (sắn dây), đương quy, bách hợp, quế chi... giúp bồi bổ khí huyết, an thần và nâng cao sức đề kháng.
- Trà trái cây lên men (Cheong): Yuja-cha (trà thanh yên ngâm mật ong trị cảm mạo), Daechu-cha (trà táo đỏ cô đặc làm ấm cơ thể), trà mộc qua, trà mơ xanh thanh mát.
- Biến tấu đương đại độc đáo:
- Trà ớt: Làm từ ớt bỏ hạt, hấp chín và lên men kỳ công nhằm giữ lại tính ấm, loại bỏ vị cay gắt, rất tốt cho người sợ lạnh.
- Trà Baengnyeoncho: Sắc hồng tím rực rỡ chiết xuất từ trái xương rồng dại đảo Jeju, thơm mát và hỗ trợ tiêu hóa.
- Trà hoa sen nở muộn: Cả đóa sen ướp trong bình thủy tinh, khi pha bung nở tự nhiên, mang hương thơm tinh khiết giúp an thần tĩnh tại.
5. Hơi ấm hòa cùng nhịp sống hiện đại
Trong đời sống của người Hàn Quốc đương đại, trà truyền thống không bị đóng khung trong bảo tàng hay các nghi thức cứng nhắc. Trà đã hòa vào từng ngóc ngách của đời sống thường nhật:
- Sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hay đồ nướng cay nồng, một bát Sujeonggwa (Thủy Chính Quả – trà gừng, quế, hồng khô rải hạt thông) thanh mát sẽ giúp trung hòa vị giác và hỗ trợ dạ dày tiêu hóa.
- Những lon trà lúa mạch, trà râu ngô xuất hiện tiện lợi trong mọi máy bán hàng tự động và cửa hàng tiện lợi 24/7.
Giữa một xã hội công nghiệp hối hả, thói quen chậm rãi nâng một bát trà thảo mộc ấm áp, ngắm những hạt thông nổi bồng bềnh trên mặt nước óng ánh chính là cách người Hàn tìm lại sự cân bằng, dung dưỡng thân tâm và kết nối với nguồn cội lịch sử nghìn năm.
Theo Secrechina
Bình Nhi biên dịch