Lịch sử là tấm gương: Bài học an bang định quốc từ những vị quân vương nhân đức thời cổ đại

Lịch sử là tấm gương: Bài học an bang định quốc từ những vị quân vương nhân đức thời cổ đại
Nhìn khắp chiều dài lịch sử phương Đông, các bậc minh quân kiến tạo nên những thời kỳ thịnh trị đều biết kính Trời thuận Đạo, lấy lòng nhân ái để vỗ về muôn dân. (Ảnh: Hán Văn Đế - Wikipedia)

Mạnh Tử từng đúc kết quy luật hưng phế của thời cuộc: “Đắc đạo giả đa trợ, thất đạo giả quả trợ” (Người thuận Đạo thì nhiều người giúp đỡ, kẻ nghịch Đạo thì ít kẻ ủng hộ). Khổng Tử trong Luận Ngữ cũng từng dạy: “Vi chính dĩ đức, thí như Bắc Thần, cư kỳ sở nhi chúng tinh củng chi” (Dùng đức để trị vì quốc gia, tựa như sao Bắc Đẩu ở yên một chỗ mà muôn tinh tú đều hướng về chầu phục).

Theo Nho gia, “Nhân” không chỉ là sự tu dưỡng thiết yếu của mỗi cá nhân, mà còn là nguyên tắc căn bản để trị quốc, bình thiên hạ. Khổng Tử chỉ rõ: “Năng hành ngũ giả ư thiên hạ, vi nhân hĩ” (Có thể thực hành năm điều trong thiên hạ, đó chính là Nhân). Năm điều ấy là: “Cung, khoan, tín, mẫn, huệ” (Cung kính, khoan dung, thành tín, cần mẫn, ban ân huệ). Bởi lẽ: Cung kính thì không bị khinh nhờn; khoan dung thì thu phục được lòng người; thành tín thì được người khác tin cậy; cần mẫn thì làm nên đại nghiệp; ban ân huệ thì đủ sức để sai khiến người khác.

Khổng Tử còn phác thảo một xã hội mà tinh thần “nhân đức” được hiện thực hóa trọn vẹn qua cảnh giới Đại đồng:

“Khi đạo lớn được thực thi, thiên hạ là của chung; tuyển chọn người hiền tài có năng lực, coi trọng chữ tín, vun đắp hòa thuận. Bởi vậy, người ta không chỉ yêu thương cha mẹ mình, không chỉ chăm sóc con cái mình; người già có nơi an dưỡng, người tráng niên có chốn dụng tài, trẻ thơ được nuôi dạy chu đáo; kẻ cô quả, tàn tật đều được phụng dưỡng... Bởi thế mưu mô không khởi, trộm cắp giặc cướp không sinh, đêm ngủ không cần đóng cửa. Đó gọi là cõi Đại đồng.”

(Ảnh: Hán Văn Đế - Wikipedia)

Khi cảnh giới Đại đồng khó bề thực hiện toàn vẹn, Khổng Tử đưa ra lý tưởng về xã hội Tiểu khang:

“Lấy thành quách, hào rãnh làm nơi phòng thủ; lấy lễ nghĩa làm kỷ cương để chuẩn hóa quan hệ vua tôi, thắt chặt tình cha con, hòa thuận anh em, êm ấm vợ chồng; thiết lập chế độ, xác định ruộng đất... Dùng lễ nghĩa, hình phạt và sự khiêm nhường làm khuôn phép chỉ dẫn cho muôn dân... Đó gọi là Tiểu khang.”

Nhìn khắp chiều dài lịch sử phương Đông, các bậc minh quân kiến tạo nên những thời kỳ thịnh trị đều biết kính Trời thuận Đạo, lấy lòng nhân ái để vỗ về muôn dân. Họ là những bậc đế vương tiêu biểu hiện thực hóa lý tưởng trị quốc bằng nhân đức: Hán Văn Đế thời Tây Hán, Đường Thái Tông thời nhà Đường và hoàng đế Khang Hy thời nhà Thanh. Cả ba vị quân vương đều tiếp nhận ngôi báu khi triều đại vừa thành lập, trăm mối ngổn ngang sau khói lửa chiến tranh. Họ thấu suốt bài học diệt vong của tiền triều, kiên định thi hành chính sách "nhân chính", lấy đức vỗ về muôn dân, nghiêm khắc tu dưỡng bản thân và kính sợ mệnh Trời.

Đối với muôn dân: Lấy “Nhân” làm gốc, thương dân như con

Trong chính sự an dân, các bậc quân vương đều coi việc giảm nhẹ gánh nặng cho dân nghèo là việc cốt yếu:

  • Hán Văn Đế thể hiện lòng nhân đức qua chính sách khoan dung và giảm thiểu can thiệp vào đời sống dân chúng:
    • Bãi bỏ nhục hình và luật liên đới: Ông bãi bỏ chế độ gia đình liên lụy và các hình phạt nhục hình tàn khốc (xăm mặt, cắt mũi). Văn Đế quan niệm pháp luật đặt ra là để răn đe điều ác, dẫn dắt con người hướng thiện; một khi người phạm tội đã chịu án thì tuyệt đối không thể giáng họa đến cha mẹ, vợ con vô tội của họ. Pháp lệnh công chính thì lòng dân mới thuần hậu; xét xử thấu tình đạt lý thì thiên hạ mới tâm phục.
    • Ban ơn cho người nghèo khó: Khi sắc lập Hoàng hậu, ông lệnh trích lương thảo, vải vóc ban thưởng cho những người góa vợ, góa chồng, người già neo đơn trên 80 tuổi và trẻ mồ côi dưới 9 tuổi trên khắp cõi, để những cảnh đời khốn cùng cũng được hưởng niềm vui ấm áp.
    • Hòa hoãn chư hầu, tiết kiệm sức dân: Năm 178 TCN (năm thứ hai niên hiệu Văn Đế), ông hạ lệnh cho các liệt hầu đang lưu trú tại kinh đô Trường An trở về đất phong. Quyết sách này vừa giúp bách tính giảm bớt gánh nặng phục dịch vận chuyển lương thảo nuôi quan binh triều đình, vừa để các chư hầu đích thân chăm lo, giáo hóa cư dân tại đất phong của họ.
    • Trọng nông và giải phóng tài nguyên tự nhiên: Ông hạ chiếu miễn giảm thuế khóa, địa tô và phu dịch; thiết lập các chức vị Hiếu đễ, Lực điền tại địa phương để khuyến khích nông tang; đồng thời hạ lệnh “trừ cấm sơn trạch” — mở cửa các vùng rừng núi, sông ngòi thuộc sở hữu triều đình để dân chúng tự do khai thác tài nguyên, thúc đẩy các nghề phụ và sự thông thương của nghề làm muối, rèn sắt.
  • Đường Thái Tông thấu triệt chân lý: “Dân như nước, vua như thuyền; nước có thể chở thuyền mà cũng có thể lật thuyền.”
    • Ông quan niệm dân chúng hóa thành trộm cướp là do: “Sưu cao thuế nặng, quan lại tham tàn, đói rét dồn ép. Nếu bỏ xa hoa, tiết kiệm chi tiêu, giảm lao dịch, dùng quan thanh liêm, khiến dân đủ ăn đủ mặc thì ai lại muốn đi làm đạo tặc, cần gì phải dùng hình phạt hà khắc!” Sau khi đăng cơ, ông lập tức cho hồi hương hơn 3.000 cung nữ, đình chỉ việc cống nạp kỳ trân dị bảo từ các địa phương.
    • Không làm nhỡ nông thời: Vào mùa xuân năm Trinh Quán thứ năm, quan lại tâu xin điều động phủ binh làm nghi trượng chuẩn bị đại lễ đội mũ (thụ quan) cho Thái tử. Nhận thấy đang vào vụ cày cấy đầu năm, Thái Tông lập tức chuyển lễ sang tháng mười mùa đông để nông dân kịp việc đồng áng.
    • Cứu tế và chuộc người hoạn nạn: Trước thảm họa thiên tai vùng Quan Trung và Quan Đông, Thái Tông rút bài học từ nhà Tùy (quá tích lũy lương thảo mà bỏ mặc dân đói), liền hạ lệnh mở kho xuất thóc chẩn bần. Ông thậm chí còn xuất kho vàng bạc, lụa là của hoàng gia để chuộc lại những đứa trẻ bị gia đình bần cùng bán đi trong nạn đói, trả chúng về đoàn tụ với cha mẹ.
  • Hoàng đế Khang Hy mở ra thời kỳ hưng thịnh kéo dài bậc nhất của triều đại phong kiến cuối cùng:
    • Trong 61 năm trị vì, ông bãi bỏ quy chế chiếm đoạt đất đai của quý tộc Bát Kỳ, đồng thời sắc phong đất khai khẩn của dân thành sở hữu vĩnh viễn không ai được chiếm đoạt lại. Các điền trang của các phiên vương nhà Minh trước đây được quy thành "Cánh danh điền" giao thẳng cho người trực tiếp canh tác.
    • Cải cách sưu thuế mang tính bước ngoặt: Năm 1712, ông ban bố chính sách kinh điển: “Thịnh thế tư sinh nhân đinh, vĩnh bất gia phú” (Thời thịnh thế dân số sinh thêm mãi mãi không tăng thêm thuế). Sau đó, ông từng bước tiến hành “Điều đinh nhập mẫu” (gộp thuế thân vào thuế ruộng), lấy diện tích đất canh tác làm căn cứ chịu thuế duy nhất, xóa bỏ hoàn toàn bất công về gánh nặng thuế thân đè nặng lên người nghèo không có ruộng đất.
    • Ông bền bỉ khuyến khích khai hoang, trị thủy sông Hoàng Hà, cứu trợ thiên tai để tạo nền tảng cho phục hồi sản xuất.

Đối với bề tôi: Trọng dụng hiền tài, lắng nghe can gián

Cả ba vị quân vương đều ý thức sâu sắc rằng sức mạnh của thiên tử nằm ở việc tập hợp được trí tuệ của kẻ sĩ dưới quyền:

  • Hán Văn Đế bãi bỏ hoàn toàn các tội danh hà khắc có từ thời Tần: tội phỉ báng triều đình, tội phao tin đồn nhảm (yêu ngôn hoặc chúng) và tội phê bình chính sách. Ông cho rằng các tội danh này chỉ bịt miệng đại thần và cô lập đấng minh quân khỏi sự thật. Trước những lời can ngăn gay gắt, thẳng thắn của các đại thần như Viên Áng, ông luôn kiềm chế và lắng nghe. Thậm chí khi phát hiện đại thần Trương Vũ nhận tiền hối lộ, Văn Đế không hạ ngục mà xuất tiền từ kho riêng ban thêm cho viên quan này, dùng sự nhân từ và hổ thẹn để thức tỉnh lương tri của thuộc hạ.
    • Ông dùng người không màng tông phái, không câu nệ thân phận: Ngụy Trưng từng là đạo sĩ và là mưu sĩ của Thái tử Lý Kiến Thành; Uất Trì Cung xuất thân thợ rèn; Lý Tĩnh từng là hàng tướng.
    • Thái Tông đề cao phương châm: “Kiêm thính tắc minh, thiên tín tắc ám” (Nghe từ nhiều phía ắt sáng suốt, chỉ tin một chiều ắt u mê). Ông trao toàn quyền can gián cho các gián quan, cho phép đình chỉ các chiếu chỉ bất hợp lý. Khi Ngụy Trưng qua đời, Đường Thái Tông than thở:
  • Khang Hy phá vỡ rào cản phân biệt Mãn - Hán, trọng dụng hiền tài thực học bất kể xuất thân bần hàn như Cao Sĩ Kỳ, Chu Bồi Công, Vu Thành Long. Ông bảo bọc những quan viên can gián bộc trực và quy tụ nhân sĩ thiên hạ biên soạn các bộ đại thư lịch sử như Cổ kim đồ thư tập thành, dùng văn hóa để cố kết nhân tâm.

Đường Thái Tông tâm niệm: “Vua tôi tương ngộ như cá gặp nước, thiên hạ ắt thái bình.”

“Dĩ đồng vi kính, khả dĩ chính y quan; dĩ cổ vi kính, khả dĩ tri hưng thế; dĩ nhân vi kính, khả dĩ minh đắc thất. Ngụy Trưng một, trẫm vong nhất kính hĩ!”

(Lấy đồng làm gương soi có thể chỉnh ngay nếp áo; lấy lịch sử làm gương có thể biết sự hưng thịnh suy vong; lấy người làm gương có thể tỏ rõ chỗ được chỗ mất. Ngụy Trưng mất đi, trẫm đã mất đi một tấm gương lớn!)

Đối với bản thân: Cần kiệm, tự vấn và kính sợ mệnh Trời

Điểm cốt lõi làm nên nhân cách vĩ đại của ba vị minh quân chính là đức tính cần kiệm và ý thức kính sợ Thiên ý:

  • Đường Thái Tông trước đề nghị xây lầu cao tránh ẩm thấp mùa mưa lũ đã thẳng thắn từ chối: “Hán Văn Đế năm xưa tiếc của tiếc công không dựng Lộ Đài. Đức hạnh của trẫm sao sánh kịp Văn Đế, há lại tiêu tốn bạc tiền của dân gian?”
    • Khi hạn hán bùng phát năm Trinh Quán thứ hai, ông nghẹn ngào: “Hạn hán mất mùa là do quân vương thất đức. Đức trẫm chưa tu, Trời hãy trách phạt một mình trẫm; bách tính có tội tình gì mà phải gánh cảnh lầm than!”
    • Năm 634, sao chổi xuất hiện suốt hơn trăm ngày ở phương Nam — điềm hung theo thiên tượng xưa. Nghe đại thần Ngu Thế Nam khuyên răn bậc đế vương chớ vì đại nghiệp mà tự kiêu, Thái Tông chân thành tạ lỗi: “Cảm tạ Trời cao đã giáng điềm cảnh báo Đại Đường. Trẫm tự xét mình quả thực có sinh tâm tự mãn, đây thực là lỗi lầm của trẫm!”
  • Khang Hy thấm nhuần gia phong giản dị từ Tổ mẫu Hiếu Trang Hoàng Thái hậu, cả đời tiết kiệm cần lao. Thanh sử cảo ghi nhận: “Ngài kính Trời noi gương tổ tiên, lấy lòng thiên hạ làm lòng mình, lấy mối lo của bốn biển làm mối lo của bản thân.” Mỗi khi xảy ra thiên tai lũ lụt, ông không hề đổ lỗi cho hoàn cảnh mà lập tức trai giới, ban chiếu tự trách, tự sửa mình để chuộc lỗi với Trời cao.

Hán Văn Đế trong suốt 23 năm trị vì không xây thêm cung điện, không đóng thêm xe ngựa. Khi thợ tâu dự toán chi phí xây Lộ Đài lên tới trăm cân vàng (bằng gia sản của mười gia đình trung lưu), ông lập tức hạ lệnh đình chỉ thi công. Ông mặc y phục may bằng lụa thô; sủng phi Thận phu nhân áo không được chấm đất, rèm che không được thêu gấm hoa mỹ. Khi băng hà, ông di chiếu lăng mộ chỉ được dùng đồ gốm thô, cấm dùng vàng bạc chôn theo để tránh hao tổn tài lực quốc gia. Khi có nhật thực, ông ban chiếu tự vấn:

“Trời sinh muôn dân, lập ra quân vương để nuôi dưỡng che chở. Quân chủ vô đức, chính sự bất công thì Trời ắt giáng tai dị để cảnh tỉnh... Sự vô đức của trẫm thực sự nghiêm trọng. Nhận chiếu này, bách quan hãy chỉ ra những lỗi lầm trẫm chưa làm tốt, đồng thời tiến cử hiền lương chính trực để bổ khuyết chỗ thiếu sót của ta.”

Nhân đức kiến tạo thịnh thế: Quy luật trường tồn cho muôn đời

Thi hành nền chính trị dựa trên đạo Nhân và đức Hiếu sinh, cả ba thời kỳ đều đơm hoa kết trái thành những kỷ nguyên rực rỡ bậc nhất trong lịch sử:

  • "Văn Cảnh chi trị" phục hồi nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh Hán - Sở. Hán thư - Thực hóa chí chép lại: Lương thực trong kho Thái Thương của triều đình chất đầy năm này qua năm khác đến mức mục nát; kho ngân khố kinh sư tích lũy hàng nghìn vạn tiền, nhiều đến mức dây xâu tiền bị mủn đứt.
  • "Trinh Quán chi trị" đưa văn minh Đại Đường vươn tới đỉnh cao rực rỡ. Bốn phương nể phục tôn Đường Thái Tông là “Thiên Khả Hãn”. Sử cũ ngợi ca: Đêm ngủ không cần cài then, người đi đường xa vạn dặm không cần mang theo lương thực, thóc lúa rẻ như bèo, nhà tù nhiều nơi bỏ trống.
  • "Khang Càn thịnh thế" kéo dài suốt hơn một thế kỷ, lãnh thổ thống nhất vững vàng, xã hội an lạc: Sĩ tử chuộng thi thư lễ nghĩa, nông dân yên tâm cày cấy ruộng đồng; đêm không giặc cướp, ngục thất trống không; lời ca tiếng hát rộn ràng từ thôn quê đến thị tứ phồn hoa.

Lịch sử từ xưa tới nay luôn là tấm gương soi chiếu chân xác nhất. Một quốc gia muốn an bang định quốc, một xã hội muốn phát triển bền vững thì người cầm quyền trước hết phải đặt bách tính ở vị trí tối thượng, hành sự dựa trên lòng nhân ái và sự kính sợ đối với các quy luật tự nhiên, đạo lý đất trời. Đạo lý nghìn xưa vẫn vẹn nguyên giá trị: Chỉ khi lấy sự lương thiện và đức hạnh để đối đãi với con người, dẹp trừ tà niệm, hướng về nẻo thiện, con người và xã hội mới có thể vững vàng đi qua mọi biến động của thời đại.

Theo Secretchina
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp