Hiểu được 12 thời thần, sẽ thấu suốt một đời người

Hiểu được 12 thời thần, sẽ thấu suốt một đời người
Thuận theo tự nhiên, ứng biến theo hoàn cảnh, trân trọng từng phút giây hiện tại để thân tâm luôn đạt được sự an hòa, tĩnh tại. (Ảnh: Public Domain)

Từ ngàn xưa, sinh hoạt thuận theo nhịp điệu tự nhiên vốn là triết lý dưỡng sinh quý báu mà tiền nhân để lại. Bắt đầu từ thời nhà Hán, người xưa đã đặt cho 12 thời thần (12 canh giờ) trong một ngày những cái tên đầy chất thi vị: Dạ bán (Nửa đêm), Kê minh (Gà gáy), Bình đán (Rạng đông)…

Đọc lên từng cái tên, ta không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp tao nhã của văn hóa phương Đông, mà còn khám phá trọn vẹn phép dưỡng sinh thuận theo dòng chảy của đất trời qua từng thời khắc.

1. Giờ Tý (23:00 – 01:00): Dạ bán (Nửa đêm)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Đởm (mật)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Âm khí cực thịnh, ngủ sâu dưỡng nhan

Giờ Tý là thời khắc chuyển giao giữa ngày cũ và ngày mới. Khi tiếng chuông nửa đêm ngân vang, vạn vật đều chìm vào tĩnh lặng. Năm xưa, Trương Kế thi trượt, neo thuyền ngoài thành Cô Tô nghe tiếng chuông chùa Hàn Sơn mà viết nên câu thơ bất hủ:

“Cô Tô thành ngoại Hàn Sơn tự,
Dạ bán chung thanh đáo khách thuyền.”

Đông y quan niệm giờ Tý là lúc âm khí thịnh nhất, cũng là thời điểm nhất dương manh nha sinh khởi, cơ thể cần được nghỉ ngơi tuyệt đối để dưỡng âm và bồi bổ nguyên khí. Ngủ say vào giờ Tý giúp gan mật thanh lọc, quầng thâm không xuất hiện, sáng hôm sau tinh thần sẽ sảng khoái, dung diện hồng hào.

2. Giờ Sửu (01:00 – 03:00): Kê minh (Gà gáy)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Can (gan)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Nằm ngủ huyết về gan, cấm kỵ thức khuya

Khi màn đêm dần vơi, le lói tia sáng đầu tiên nơi chân trời, tiếng gà trống cất lên báo hiệu bình minh sắp tới. Câu thơ của Vương An Thạch:
“Phi lai sơn thượng thiên tầm tháp,
Văn thuyết kê minh kiến nhật thăng”
chính là đặc tả thời khắc này.

Hoàng Đế Nội Kinh viết: “Nhân ngọa tắc huyết quy vu Can” (Người nằm ngủ thì huyết quy tụ về gan). Chỉ khi chìm vào giấc ngủ sâu, gan mới có thể tàng huyết, đào thải độc tố và tái tạo tế bào. Thức khuya vào giờ Sửu khiến gan hỏa bốc lên, tâm trạng dễ bực dọc, sắc mặt xám xịt và tạng phủ nhanh chóng suy kiệt.

3. Giờ Dần (03:00 – 05:00): Bình đán (Rạng đông)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Phế (phổi)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Nuôi dưỡng phế khí, đón khí lành tinh khôi

"Bình đán" là lúc vạn vật cựa mình sau đêm dài đằng đẵng, đón nhận những vệt sáng đầu tiên của trời đất.

Theo Đông y, đây là khoảng thời gian kinh Phế hoạt động mạnh nhất, có nhiệm vụ phân bổ khí huyết và tân dịch đi khắp các kinh mạch toàn thân. Người xưa đúc kết: “Ngủ yên giờ Dần, khí huyết điều hòa, sắc mặt sáng tươi.” Giấc ngủ sâu vào giờ Dần đảm bảo cho việc phân phối năng lượng hoàn tất, tạo nền tảng dồi dào sức sống cho cả ngày dài.

4. Giờ Mão (05:00 – 07:00): Nhật xuất (Mặt trời mọc)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Đại trường (ruột già)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Thức dậy vận động, bài trừ cặn bã

Mặt trời ló rạng ở phương Đông, vạn vật bừng tỉnh. Từ xưa, con người đã theo lẽ “Nhật xuất nhi tác” (mặt trời mọc thì bắt đầu làm việc). Triều đình cổ đại cũng chọn thời điểm này để điểm danh quan lại vào chầu, gọi là nghi thức “điểm Mão”.

Dân gian có câu: “Giờ Mão ruột già co bóp, cặn bã tống xuất ra ngoài.” Đây là lúc thích hợp nhất để rời giường, vận động nhẹ nhàng và uống một cốc nước ấm nhằm đánh thức hệ tiêu hóa, thanh lọc độc tố tích tụ suốt đêm, bắt đầu ngày mới với cơ thể nhẹ nhõm, thanh thản.

5. Giờ Thìn (07:00 – 09:00): Thực thời (Bữa điểm tâm)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Vị (dạ dày)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Bữa sáng thanh đạm, hấp thu dưỡng chất

Thời xưa, giờ Thìn là lúc dùng bữa “triều thực” (bữa ăn chính đầu tiên trong ngày). Theo Đông y, đây là thời điểm kinh Vị hưng thịnh nhất, chức năng tiêu hóa và hấp thụ đạt hiệu suất cao nhất.

Ăn sáng đầy đủ vào giờ Thìn tựa như tiếp nhiên liệu kịp thời cho cỗ máy cơ thể. Bữa sáng nên ưu tiên các món ăn ấm nóng, dễ tiêu hóa như cháo, súp, trứng, sữa; hạn chế đồ sống lạnh hoặc cay nóng gây tổn hại đến dạ dày.

6. Giờ Tỵ (09:00 – 11:00): Ngung trung (Gần trưa)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Tỳ (lá lách)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Vận hóa dưỡng chất, tránh ngồi một chỗ quá lâu

Lúc này dương khí tiếp tục tăng cao, con người bước vào khung giờ làm việc và học tập tập trung, hiệu quả nhất.

Tỳ chủ vận hóa thủy cốc, chịu trách nhiệm chuyển hóa thức ăn từ bữa sáng thành tinh chất dinh dưỡng nuôi dưỡng cơ bắp và mạch máu. Người xưa nhắc nhở: “Giờ Tỵ tỳ vượng, sinh huyết dưỡng thân.” Vào lúc này, nên xen kẽ vài phút đứng dậy vươn vai, đi lại nhẹ nhàng để hỗ trợ tỳ vị vận hóa, tránh ngồi bất động một chỗ làm ứ trệ khí huyết.

7. Giờ Ngọ (11:00 – 13:00): Nhật trung (Chính ngọ)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Tâm (tim)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Dương cực sinh âm, chợp mắt dưỡng tâm

Khi mặt trời đứng bóng, dương khí đạt đỉnh điểm trong ngày và bắt đầu chuyển dần sang âm. Kinh Dịch ghi: “Nhật trung vi thị” (Giữa trưa họp chợ, hàng hóa tụ hội, giao thương nhộn nhịp).

Xét về dưỡng sinh, đây là lúc kinh Tâm làm việc mạnh nhất. Giờ Ngọ cần sự tĩnh tại để cân bằng giữa hai luồng khí âm - dương. Một giấc ngủ trưa ngắn từ 15 đến 30 phút sẽ giúp an thần, dưỡng tâm, nạp lại năng lượng để duy trì sự tỉnh táo cho toàn bộ buổi chiều.

8. Giờ Mùi (13:00 – 15:00): Nhật điệt (Mặt trời xế bóng)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Tiểu trường (ruột non)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Uống nước hạ nhiệt, phân tách thanh trọc

Khi mặt trời bắt đầu ngả về phía Tây gọi là "Nhật điệt" (hay Nhật đọa). Sau giấc nghỉ trưa ngắn, con người bắt đầu bắt nhịp trở lại với công việc.

Đây là lúc ruột non thực hiện chức năng phân tách dưỡng chất sạch (thanh) và cặn bã (trọc). Một cốc nước ấm hoặc tách trà nhạt vào giờ Mùi sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình thanh lọc của tiểu trường, đồng thời bổ sung lượng nước đã tiêu hao sau nửa ngày hoạt động.

9. Giờ Thân (15:00 – 17:00): Bồ thời (Bữa chiều / Chiều tà)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Bàng quang
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Vận động toát mồ hôi, thúc đẩy tuần hoàn

Thời xưa người dân thường dùng bữa thứ hai trong ngày vào giờ này, gọi là giờ Bồ. Hơn một ngàn năm trước, thi thánh Đỗ Phủ từng tản bộ vào buổi chiều tà và viết: “Chỉnh lý túc lí bộ thanh vu, hoang đình nhật dục mộ” (Chỉnh lại giày bước trên cỏ xanh, sân hoang bóng chiều sắp buông).

Giờ Thân kinh Bàng quang hoạt động mạnh, phụ trách chuyển hóa và bài tiết nước tiểu. Đây là thời điểm lý tưởng để luyện tập thể thao, làm việc trí óc hoặc uống thêm nước để thúc đẩy sự lưu thông của tân dịch, giải phóng năng lượng dư thừa.

10. Giờ Dậu (17:00 – 19:00): Nhật nhập (Mặt trời lặn)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Thận
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Thu liễm tinh khí, nghỉ ngơi thư giãn

Mặt trời lặn khuất bóng sau rặng núi phía Tây, người xưa gác lại mọi việc đồng áng trở về sum vầy bên gia đình: “Nhật xuất nhi tác, nhật nhập nhi tức” (Mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ).

Giờ Dậu là thời điểm Thận tích trữ tinh hoa. Lúc này cần hạn chế lao lực, không nên tập luyện thể thao cường độ mạnh hay ăn tối quá no, quá muộn. Hãy thả lỏng thân tâm, tạo điều kiện cho thận khí được bồi hoàn, chuẩn bị cho cơ thể bước vào trạng thái nghỉ ngơi.

11. Giờ Tuất (19:00 – 21:00): Hoàng hôn (Chập tối)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Tâm bào (màng tim)
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Thư thái tâm trí, giữ lòng an vui

Hoàng hôn buông xuống, không gian mờ ảo, dịu dàng, tạo nên những thi tứ lãng mạn: “Nguyệt thướng liễu đầu sơ, nhân ước hoàng hôn hậu” (Trăng lên đầu ngọn liễu, người hẹn sau hoàng hôn).

Kinh Tâm bào có nhiệm vụ bảo vệ trái tim khỏi tà khí xâm nhập. Sau một ngày dài bận rộn, hãy gác lại mọi âu lo, phiền toái trong công việc. Đọc sách, thưởng trà, nghe nhạc êm dịu hoặc trò chuyện cùng người thân vào giờ Tuất chính là liệu pháp dưỡng tâm, giải tỏa căng thẳng tốt nhất.

12. Giờ Hợi (21:00 – 23:00): Nhân định (Đêm yên giấc)

  • Kinh lạc chủ quản: Kinh Tam tiêu
  • Yếu lĩnh dưỡng sinh: Trăm mạch thông suốt, giấc ngủ an lành

"Nhân định" là thời thần khép lại một ngày, khi nhân gian đã hoàn toàn yên ắng, người người đã an giấc trong nhà. Trong Khổng Tước Đông Nam Phi có câu: “Mạch mạch hoàng hôn hậu, tịch tịch nhân định sơ.”

Giờ Hợi là thời gian kinh Tam tiêu phụ trách thông suốt toàn bộ hệ thống kinh lạc và phủ tạng. Đi ngủ đúng vào giờ Hợi giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi nguyên khí, làn da được tái tạo và tâm trí được nghỉ ngơi trọn vẹn nhất.

Lời kết

Đời người tựa như mười hai thời thần, mỗi giai đoạn đều có nhịp điệu riêng, mỗi thời khắc đều mang một sứ mệnh nhất định.

Trí tuệ dưỡng sinh của cổ nhân chưa từng là những bí thuật cao siêu xa vời, mà chỉ đơn giản là bài học: Thuận theo tự nhiên, ứng biến theo hoàn cảnh, trân trọng từng phút giây hiện tại để thân tâm luôn đạt được sự an hòa, tĩnh tại.

Theo Aboluowang
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp