1 câu đối trong Hồng Lâu Mộng: Thấu tỏ được cũng là hiểu trọn kiếp nhân sinh
Hồng Lâu Mộng từ lâu đã được tôn vinh là đỉnh cao của tiểu thuyết cổ điển phương Đông, một trong "Tứ đại danh tác" bất hủ của văn học Trung Hoa. Không chỉ tái hiện bức tranh tráng lệ mà bi thương của một thế gia quý tộc bên bờ suy vong, tác phẩm còn là một bản trường ca triết lý sâu sắc: Danh lợi tựa bèo dạt mây trôi, phú quý như giấc mộng thoáng qua, còn ân ái tình thù rốt cuộc cũng tan biến theo cơn gió bụi hồng trần.
Ngoài những thi phẩm trứ danh như Hảo Liễu Ca hay các khúc Từ vịnh liễu, Hồng Lâu Mộng còn lưu lại hệ thống câu đối vô cùng đặc sắc. Chúng ta từng ấn tượng với triết lý hư ảo:
Giả tác chân thì chân diệc giả,
Vô vi hữu xứ hữu hoàn vô.
(Giả biến thành chân, chân cũng giả; Không làm nên có, có như không).
Hay sự rèn giũa đạo xử thế trong cõi người:
Thế sự động minh giai học vấn,
Nhân tình luyện đạt tức văn chương.
(Thấu suốt việc đời đều là học vấn; Rành rẽ tình người chính là văn chương).
Thế nhưng, ngay tại hồi thứ hai của danh tác, Tào Tuyết Cần đã kín đáo cài cắm một đôi câu đối khác trước cổng một ngôi chùa hoang phế. Câu đối thoạt nhìn bình dị mộc mạc, nhưng kẻ chưa từng trải sự đời thì khó lòng thấu suốt; người đọc hiểu và hành được theo nó ắt đã chạm tới đại trí tuệ của kiếp nhân sinh:
身後有餘忘縮手,
眼前無路想回頭。
Thân hậu hữu dư vong súc thủ,
Nhãn tiền vô lộ tưởng hồi đầu.
Dịch nghĩa:
Sau lưng còn dư dả thì quên việc thu tay;
Trước mắt không còn đường mới nghĩ đến quay đầu.
1. Cảnh Duyên Trước Cổng Trí Thông Tự
Trong hồi thứ hai, Giả Vũ Thôn – một kẻ xuất thân dòng dõi thi thư sa sút, sau khi đỗ đạt làm quan tri phủ chưa đầy một năm thì bị giáng chức đuổi về vì thói tham lam, vơ vét và xu nịnh kẻ trên. Mang nỗi uất ức trong lòng, Giả Vũ Thôn nhận lời làm gia sư dạy học cho Lâm Đại Ngọc tại phủ Lâm Như Hải.
Một ngày nọ, khi dạo bước ngắm cảnh ngoại ô để giải khuây, Vũ Thôn tình cờ đi lạc tới cổng một ngôi cổ tự hoang tàn có tên là Trí Thông Tự (ngôi chùa của sự thông triệt về trí tuệ).
Đập vào mắt ông ta chính là đôi câu đối: “Thân hậu hữu dư vong súc thủ, Nhãn tiền vô lộ tưởng hồi đầu”.
Đọc xong, Giả Vũ Thôn giật mình thầm nghĩ: "Hai câu này lời tuy thô thiển nhưng ý vị sâu xa. Ta đi khắp danh lam thắng cảnh chưa từng thấy nơi nào có câu này. Trong chùa ắt có bậc cao nhân ẩn dật."
Thế nhưng, khi bước vào bên trong ngôi chùa đổ nát, Vũ Thôn chỉ gặp một lão tăng lưng còng, mắt mờ, tai lãng, đang lúi húi nấu cháo dền bên bếp lửa. Hỏi ba câu, lão chỉ đáp một câu chẳng ăn nhập gì vào việc thế sự. Giả Vũ Thôn thất vọng tràn trề, lập tức phẩy tay áo quay gót bỏ đi, hoàn toàn quẳng lời cảnh tỉnh nơi cổng chùa ra sau đầu.
2. Ai Mới Là Kẻ Thực Sự Hồ Đồ?
Chi tiết này là một nét bút châm biếm sâu cay của Tào Tuyết Cần.
Giả Vũ Thôn tự cho mình là bậc tài trí thông minh, coi vị lão tăng kia là kẻ già nua lú lẫn. Nhưng thực chất, ai mới là người hồ đồ?
Lão hòa thượng điếc tai, kiệm lời ấy đã buông xả hết thảy hồng trần, sống đạm bạc bên nồi cháo rau dền, dứt bỏ mọi tham niệm thế tục. Lão chẳng buồn tiếp chuyện một "chính khách lạc lối" đang hừng hực tham vọng như Giả Vũ Thôn. Vị tăng ấy đã "thông", còn Vũ Thôn vẫn chìm sâu trong "mê".
Câu đối ấy rõ ràng là chiếc gương soi thẳng vào chính căn bệnh chí mạng của Giả Vũ Thôn:
- Vừa mới nhận chức tri phủ đã ra sức vơ vét để rồi mất ghế, đó chính là "quên thu tay".
- Phải đi làm thầy đồ dạy học tư gia, lòng đầy bất mãn, đó là lúc "trước mắt thấy bế tắc".
Được đứng trước lời điểm hóa của Trí Thông Tự nhưng Vũ Thôn không đủ định lực và ngộ tính để tỉnh thức. Không lâu sau, nhờ cậy mối quan hệ thông gia của Lâm Như Hải với phủ họ Giả, dưới sự nâng đỡ của Giả Chính, Vũ Thôn được phục chức. Vừa trở lại chốn quan trường, ông ta lập tức trượt dài vào vết xe đổ: mù quáng xử sai vụ án mạng "Án hồ lô" để lấy lòng hai nhà Giả – Tiết, bất chấp luân thường đạo lý và ân nhân cũ.
Để rồi hồi kết cuộc đời Giả Vũ Thôn ứng nghiệm trọn vẹn lời sấm ký: "Nhân hiềm quan tiểu nhân tha tỏa" (Chê mũ quan nhỏ, rốt cuộc mang gông xiềng). Đến khi rơi vào tử lộ, mất trắng mọi danh vị, lúc ấy muốn "quay đầu" thì bánh xe số phận đã nghiền nát tất cả.
3. Trí Tuệ “Biết Dừng” Giữa Cõi Hồng Trần
Hai vế câu đối ngắn gọn tạc nên quy luật muôn đời của lòng tham con người:
- “Thân hậu hữu dư” (Sau lưng còn dư dả): Khi tài lực còn dồi dào, sinh lực còn sung mãn, quyền thế đang ở đỉnh cao, vận may vẫn còn nâng đỡ. Nhưng bi kịch nằm ở chữ “Vong súc thủ” (Quên thu tay). Con người luôn lầm tưởng sự thịnh vượng là vĩnh cửu, bị cuốn vào cơn lốc dục vọng vô bờ bến, càng có lại càng muốn nhiều hơn, không biết đâu là điểm dừng.
- “Nhãn tiền vô lộ” (Trước mắt hết đường): Chỉ đến khi giông bão ập xuống, phúc báo tiêu cạn, rơi vào ngõ cụt hiểm cảnh, người ta mới bàng hoàng thốt lên hai chữ “Hồi đầu” (Quay lại). Lúc này, mọi sự hối hận đều đã quá muộn màng.
Người xưa có câu: "Tri chỉ bất đãi, tri túc bất nhục" (Biết dừng thì không nguy, biết đủ thì không nhục).
Cái dũng của người đời thường nằm ở chỗ xông pha, tiến tới và đoạt lấy; nhưng đại trí tuệ của bậc thức giả lại nằm ở chỗ biết dừng, biết buông và biết rút lui đúng thời điểm.
Lời Kết
Câu đối tại Trí Thông Tự không chỉ viết riêng cho một Giả Vũ Thôn trong trang sách, mà là lời cảnh tỉnh muôn đời cho tất cả chúng ta giữa xã hội hiện đại đầy cám dỗ.
Dù là bậc chính khách nơi quan trường, thương nhân trên thương trường hay một người bình dị giữa đời thường: Khi sự nghiệp đang hanh thông, công danh đang rực rỡ, ta có đủ tỉnh táo để "thu tay" trước những điều phi nghĩa? Ta có đủ khiêm cung để dừng lại trước hố sâu của dục vọng?
Hiểu được ranh giới giữa "tiến" và "thoái", biết giữ tâm thanh tịnh trước những món hời bất chính, đó mới là tấm bùa hộ mệnh vững chắc nhất. Đừng đợi đến khi bước chân chạm mép vực thẳm mới hối hận ngước nhìn về con đường bằng phẳng đã trôi qua.
Theo Aboluowang
Bình Nhi biên dịch